Nhà máy Thủy điện Sơn La – Công trình thế kỷ trên sông Đà
Trên bản đồ kỹ thuật của Việt Nam, sông Đà chảy từ Vân Nam xuống, băng qua địa hình núi cao Tây Bắc rồi nhập vào sông Hồng. Dọc theo dòng sông này, người ta đã dựng lên một hệ thống bậc thang thủy điện: Lai Châu trên cùng, rồi xuống Sơn La, rồi xuống Hòa Bình ở phía dưới. Mỗi bậc là một con đập, mỗi con đập là một hồ chứa, mỗi hồ chứa là một trang lịch sử.
Hôm nay cả nhà đang ở bậc giữa trong chuỗi đó. Ở Nhà máy Thủy điện Sơn La, công trình mà từ năm hai nghìn mười hai đến nay vẫn giữ danh hiệu nhà máy thủy điện lớn nhất Đông Nam Á.
Nghe đến công trình lớn nhất, cả nhà mình thử hình dung xem lớn đến mức nào. Con đập đứng đây cao hai trăm hai mươi tám mét nếu tính từ chân đập đến đỉnh. Tức là bằng một tòa nhà bảy mươi lăm tầng. Dài gần một cây số. Sáu tổ máy phát điện, mỗi tổ bốn trăm megawatt, tổng công suất hai nghìn bốn trăm megawatt, mỗi năm cấp khoảng mười tỷ kilowatt giờ điện cho cả nước.
Công trình này khởi công ngày hai tháng mười hai năm hai nghìn lẻ năm. Khánh thành ngày hai mươi ba tháng mười hai năm hai nghìn mười hai. Sớm hơn kế hoạch ba năm.
Và điều đáng tự hào nhất không phải ở công suất hay chiều cao con đập. Điều đáng tự hào nhất là mười ba doanh nghiệp xây dựng Việt Nam đã tự làm tất cả, không có nhà thầu nước ngoài. So sánh với Thủy điện Hòa Bình xây dựng thập niên trước, nơi chuyên gia Liên Xô đóng vai trò chủ chốt, thì đây là bước nhảy vọt. Người Việt Nam thiết kế, người Việt Nam thi công, người Việt Nam vận hành. Đó là lý do người ta hay gọi công trình này là biểu tượng của trí tuệ và sức mạnh xây dựng thế kỷ hai mươi mốt.
Nhưng cả nhà ơi, ở đằng sau câu chuyện kỹ thuật đó là một câu chuyện con người rất nặng nề.
Để hồ chứa hình thành, hơn hai mươi nghìn hộ gia đình với hơn chín mươi ba nghìn người từ ba tỉnh Sơn La, Điện Biên và Lai Châu phải rời bỏ nơi sinh sống. Chỉ riêng tỉnh Sơn La đã có hơn năm mươi tám nghìn người. Đây là cuộc di dân lớn nhất Việt Nam trong thời bình. Nhà cửa, ruộng đồng, đền thờ, nghĩa địa tổ tiên, tất cả nằm dưới lòng hồ. Đến tháng tư năm hai nghìn mười, toàn bộ hộ dân đã hoàn thành di dời. Sáu tháng sau, hồ bắt đầu tích nước.
Những gì còn sót lại trên mặt nước là những cột mốc hành chính cũ của huyện Quỳnh Nhai, nhô khỏi mặt hồ như một dấu nhắc. Những người đã rời đi nhìn xuống hồ và thấy ký ức của họ.
Để bù đắp phần nào cho mất mát đó, đền Linh Sơn Thủy Từ và đền Nàng Han đã được di dời và xây dựng lại. Đền Linh Sơn Thủy Từ thờ thần sông thần núi, có gốc từ trước thế kỷ mười bảy, khánh thành tháng năm năm hai nghìn mười hai. Đền Nàng Han thờ một nữ tướng trong truyền thuyết người Thái. Theo truyền thuyết, nàng giả trai để lãnh đạo dân bản chống giặc. Đây là câu chuyện dân gian, không phải sự kiện lịch sử được ghi chép, nhưng với cộng đồng người Thái, nàng Han là biểu tượng của lòng can đảm và tình yêu đất.
Khu phức hợp đền này đứng trên một ngọn đồi nhìn xuống lòng hồ Quỳnh Nhai. Cả nhà đứng ở đây vừa có thể nhìn thấy mặt hồ bên dưới vừa cảm nhận được tầng lớp văn hóa mà người Thái đã giữ lại sau cuộc di dân lịch sử.
Và nếu cả nhà muốn thêm một câu chuyện thú vị, thì ở khu Mường La cách đây không xa, giữa lòng hồ, có một trang trại cá tầm hoạt động từ năm hai nghìn mười bốn. Cá tầm Siberia, loài cá của vùng nước lạnh phương Bắc, được nuôi thành công ở đây nhờ độ cao và nhiệt độ nước hồ. Hơn một trăm năm mươi lồng nuôi, hơn một trăm bốn mươi nghìn con, sản lượng từ một trăm năm mươi đến hai trăm tấn mỗi năm. Trứng cá tầm từ đây đã có thương hiệu xuất khẩu.
Hồ Sơn La có thể được gọi là Biển Hồ Tây Bắc hay Vịnh Hạ Long của núi. Nhưng trên hết, đây là nơi mà kỳ tích kỹ thuật và ký ức con người cùng tồn tại, lớp này chồng lên lớp kia. Dưới làn nước xanh biếc và lặng im đó là thung lũng, là bản làng, là ruộng đồng của hơn chín mươi ba nghìn con người đã nhường tất cả để ánh đèn thắp sáng cả đất nước. Đứng trên mặt hồ mênh mông, cả nhà sẽ cảm nhận cả hai thứ đó cùng một lúc.