Lăng Đồng Khánh
Trong một ngôi điện gỗ lim ở Huế có hai mươi bốn bức tranh, bức nào cũng kể chuyện một người con hiếu thảo. Người xưa gọi bộ tích ấy là Nhị thập tứ hiếu, hai mươi bốn tấm gương thương cha kính mẹ. Ngôi điện ấy tên là Ngưng Hy, trong Tư Lăng, lăng của vua Đồng Khánh, vị vua thứ chín nhà Nguyễn. Và điều lạ lùng là chính ngôi điện ấy cũng đã sống trọn một câu chuyện hiếu thảo, nối qua ba thế hệ cha con.
Câu chuyện ấy bắt đầu vào mùa thu năm một nghìn tám trăm tám mươi lăm, khi kinh đô Huế đang trong những ngày rối ren. Vua Hàm Nghi đã rời kinh đô ra Tân Sở và ban chiếu Cần Vương. Tháng chín năm ấy, người Pháp dựng một hoàng tử khác lên ngôi, lấy niên hiệu Đồng Khánh.
Hàm Nghi và Đồng Khánh là anh em, cùng là con của Kiên Thái Vương Nguyễn Phúc Hồng Cai. Người cha ấy có ba người con trai lần lượt làm vua: Kiến Phúc, Hàm Nghi và Đồng Khánh, người con cả.
Tháng hai năm một nghìn tám trăm tám mươi tám, vua Đồng Khánh cho khởi công một ngôi điện để thờ cha mình. Ông đặt tên là điện Truy Tư, nghĩa là tưởng nhớ người đã khuất. Đến tháng mười năm ấy, ngôi điện trên vùng quê yên tĩnh của làng Cư Sĩ về căn bản đã xong.
Rồi chỉ ba tháng sau, ngày hai mươi tám tháng một năm một nghìn tám trăm tám mươi chín, vua Đồng Khánh băng hà, khi mới hai mươi bốn tuổi. Ông chưa kịp xây lăng cho chính mình.
Vua Thành Thái kế vị trong lúc đất nước nhiều khó khăn, kinh tế suy kiệt, không đủ sức xây một khu lăng tẩm quy củ. Triều đình bèn lấy ngôi điện Truy Tư, đổi tên thành Ngưng Hy, dùng để thờ chính vua Đồng Khánh. Thi hài nhà vua được an táng đơn giản trên một quả đồi nhỏ tên là Hộ Thuận Sơn, cách điện không xa về phía tây.
Thế là ngôi điện người con dựng lên để nhớ cha, nay lại thành nơi người ta nhớ về người con. Hai mươi bốn bức tranh hiếu thảo vẫn ở đó, lặng lẽ, trong khi bên ngoài năm tháng cứ trôi. Sang đến thời Duy Tân, khu lăng gần như chẳng được sửa sang hay xây thêm gì.
Phải đợi đến tháng năm, năm một nghìn chín trăm mười sáu, khi Khải Định, con trai vua Đồng Khánh, lên ngôi. Chỉ ba tháng sau, vào tháng tám, ông đã bắt tay tu sửa điện thờ và xây lăng mộ cho cha. Từ ngày vua cha mất đến lúc ấy đã hơn hai mươi bảy năm.
Tháng bảy năm một nghìn chín trăm mười bảy, cả khu lăng mộ đã hoàn thành, từ Bái Đình, Bi Đình đến Bửu Thành và Huyền Cung. Phần điện thờ được sửa tiếp cho đến năm một nghìn chín trăm hai mươi ba. Tính từ nhát cuốc đầu tiên năm một nghìn tám trăm tám mươi tám, Tư Lăng đã đi qua ba mươi lăm năm và bốn đời vua: Đồng Khánh, Thành Thái, Duy Tân, Khải Định.
Bước vào sân chầu Bái Đình, cả nhà sẽ gặp hai hàng tượng đứng chầu: quan văn, quan võ, rồi voi và ngựa phủ phục. Họ như vẫn đang đợi một buổi chầu chưa bao giờ tan.
Phía sau là Bi Đình, ngôi nhà bia mang dáng kiến trúc Roman phương Tây pha trộn với nét Á Đông. Bên trong đặt một tấm bia đá Thanh cao chừng ba mét, khắc chữ cả hai mặt. Bài văn trên bia mang tên Thánh Đức Thần Công, do chính vua Khải Định viết để ca ngợi cha mình. Một người con nói lời tưởng nhớ cha, không bằng giấy mực, mà bằng chữ khắc sâu vào đá.
Xa hơn nữa là Bửu Thành, nơi vua Đồng Khánh yên nghỉ, với ba lớp tường vuông xây gạch bao quanh. Lớp tường ngoài cùng mỗi cạnh dài hai mươi lăm mét. Trên nóc mộ chạm hình mặt trời, bốn góc chạm rồng và chữ Thọ. Quanh đó là hồ nước, vườn cây, tất cả sắp đặt theo phong thủy.
Nhưng trái tim của Tư Lăng vẫn là điện Ngưng Hy. Ngôi điện dựng theo lối trùng thiềm điệp ốc, nhiều nếp nhà nối nhau dưới những lớp mái lợp ngói hoàng lưu ly màu vàng. Bên trong có bảy gian hai chái, với một trăm cây cột gỗ lim sơn son thếp vàng, chạm hình tứ linh, tứ quý. Hàng trăm ô trang trí trên điện mang hình vẽ và những câu thơ chữ Hán, làm bằng pháp lam ngũ sắc hoặc đất nung tráng men. Trên bàn thờ có một cây san hô trắng đặt trong lồng gương.
Rồi đến phần của người con. Thời Khải Định, ngôi điện được lắp thêm những ô cửa kính nhiều màu. Đứng giữa điện, mình thấy cùng lúc hai thế giới: cột son, mái vàng của cung đình xưa, và ánh kính màu của một thời đại mới đang gõ cửa.
Chính sự đan xen ấy khiến Tư Lăng trở thành lăng hoàng đế đầu tiên của nhà Nguyễn có kiến trúc Âu hóa. Nó mở đường cho lăng Khải Định, khởi xây năm một nghìn chín trăm hai mươi, nơi người con đưa phong cách phương Tây đi xa hơn rất nhiều. Đồng Khánh là cha của Khải Định, và là ông nội của Bảo Đại, vị vua cuối cùng nhà Nguyễn. Ba thế hệ, nối nhau ở buổi cuối của một triều đại.
Khu lăng không lớn, rộng chừng một héc ta, trên núi Cư Sĩ và đồi Hộ Thuận Sơn, với hơn hai mươi công trình lớn nhỏ. Năm tháng làm gỗ mục, nhiều công trình hư hại, nên từ cuối năm hai nghìn mười tám, Tư Lăng được tu bổ, và đến năm hai nghìn hai mươi hai thì hoàn thành.
Cách đó chừng năm mươi mét, trên núi Cư Sĩ, là lăng của Kiên Thái Vương, người cha mà vua Đồng Khánh từng dựng điện để thờ. Cha và con giờ yên nghỉ gần nhau, trên cùng một vùng đồi.
Còn trong điện Ngưng Hy, hai mươi bốn bức tranh vẫn ở yên chỗ cũ. Hai mươi bốn người con hiếu thảo của ngày xưa ở chung một mái điện với câu chuyện của chính ngôi điện: một người con đã dựng điện cho cha, và một người con khác đã quay về, giữ lấy điện ấy cho cha mình.