Lăng Dục Đức
Cả nhà đang đứng trước lăng đặc biệt nhất trong tất cả các lăng triều Nguyễn được UNESCO ghi danh. Không phải vì đẹp nhất. Không phải vì lớn nhất. Mà vì nơi này chôn cất ba vua của ba thế hệ liên tiếp, cha, con, cháu, và cả ba đều có kết cục bi kịch hiếm thấy trong sử Việt.
Hãy bắt đầu từ người cha.
Dục Đức, tên thật Nguyễn Phúc Ưng Chân, là con nuôi đầu tiên của vua Tự Đức, người vô sinh không có con ruột. Ngày mười sáu tháng bảy năm một nghìn tám trăm tám mươi ba, Tự Đức băng hà. Ba ngày sau, Dục Đức lên ngôi. Chỉ ba ngày sau đó nữa, ngày hai mươi ba tháng bảy năm một nghìn tám trăm tám mươi ba, hai phụ chính đại thần Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường phế truất ông. Trong di chiếu của Tự Đức có một câu chê Ưng Chân "ham chơi, chân hơi xiểng, ngoại hình lạ". Tôn Thất Thuyết đọc câu đó to cho quan chúng nghe, và Dục Đức mất uy tín tức khắc.
Vua bị giam tại nhà riêng, rồi chuyển Thái Y Viện, rồi vào ngục Hoàng cung. Và bị bỏ đói cho đến chết ngày sáu tháng mười năm một nghìn tám trăm tám mươi ba, bảy mươi lăm ngày sau khi bị phế, ở tuổi ba mươi mốt. Đây là kết cục thảm khốc nhất trong mười ba đời vua Nguyễn.
Năm một nghìn tám trăm chín mươi hai, con trai Dục Đức lên ngôi vua Thành Thái và truy tôn cha là Cung Tông Hiển Hoàng đế. Ông xây lăng nâng cấp và năm một nghìn tám trăm chín mươi chín dựng Điện Long Ân để thờ phụ vương.
Thành Thái, người con đó, là vua thứ mười nhà Nguyễn, lên ngôi năm một nghìn tám trăm tám mươi chín ở tuổi chín. Ông trị vì mười tám năm, và trong suốt thời gian đó ngầm chống Pháp. Giả điên. Tổ chức biệt đội nữ binh trong cung. Pháp chịu đựng đến năm một nghìn chín trăm linh bảy thì không chịu được nữa, phế truất ông và đày ra đảo Réunion ở Ấn Độ Dương. Ông sống ở đó bốn mươi năm. Năm một nghìn chín trăm bốn mươi bảy, Pháp cho phép ông về Sài Gòn. Năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, ông mất tại Sài Gòn. Thi hài được đưa về Huế và chôn tại An Lăng cạnh lăng cha.
Và người cháu.
Duy Tân, con của Thành Thái, lên ngôi năm một nghìn chín trăm linh bảy ở tuổi bảy, sau khi cha bị phế. Trị vì chín năm. Đến năm một nghìn chín trăm mười sáu, khi mới mười sáu tuổi, ông tham gia khởi nghĩa chống Pháp cùng Trần Cao Vân và Thái Phiên, một kế hoạch tổng khởi nghĩa toàn quốc. Khởi nghĩa thất bại. Vua bị bắt và đày sang Réunion cùng cha Thành Thái.
Tại Réunion, Duy Tân học hàng không và trở thành phi công trong Không quân Pháp suốt Thế chiến thứ Hai. Năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, Pháp có kế hoạch đưa Duy Tân về Việt Nam thay vua Bảo Đại. Ngày hai mươi sáu tháng mười hai năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, chiếc máy bay chở ông gặp nạn tại Cộng hòa Trung Phi. Duy Tân mất ở tuổi bốn mươi lăm, trên đường về quê hương.
Năm một nghìn chín trăm tám mươi bảy, bốn mươi hai năm sau khi ông mất, hài cốt được đưa về Việt Nam và chôn tại An Lăng cạnh mộ cha và ông nội.
Cả nhà hãy đứng lặng một lúc trước Bửu Thành với ba ngôi mộ. Mộ giữa là Dục Đức, chôn năm một nghìn tám trăm tám mươi ba. Hai mộ bên là Thành Thái, chôn năm một nghìn chín trăm năm mươi tư từ Sài Gòn, và Duy Tân, chôn năm một nghìn chín trăm tám mươi bảy từ tận Trung Phi. Ba thế hệ cha con cháu. Tất cả đều bị phế, bị giam, bị đày hoặc mất xa nhà. Và cuối cùng tất cả đều trở về Huế, nơi họ sinh ra.
Kiến trúc An Lăng đơn giản hơn nhiều so với lăng Minh Mạng hay Tự Đức. Không có hồ sen, không có tháp đài lộng lẫy. Lý do đơn giản: Dục Đức bị phế và chết bi thảm, không được hưởng quy chế xây lăng vua bình thường. Thời Thành Thái xây lăng cha, ngân sách đã bị Pháp khống chế chặt. Và sau đó, cả ba vua đều không còn ở Việt Nam để tu bổ thêm.
Sự giản dị của An Lăng phản ánh đúng hoàn cảnh của ba vua. Đó là một loại kiến trúc bi kịch, nhỏ bé và khiêm tốn, nhưng chứa đựng câu chuyện về lương tâm và số phận của những người đã chống lại thời đại mình.