Lăng Gia Long
Gia Long không phải một cái tên, mà là một tuyên ngôn. Hai chữ ghép từ hai địa danh: Gia Định ở miền Nam và Thăng Long ở miền Bắc. Nghĩa là: tôi là vua của cả hai, Nam lẫn Bắc, thống nhất một dải đất sau gần ba trăm năm chia cắt giữa họ Trịnh và họ Nguyễn. Năm một nghìn tám trăm linh hai, sau hai mươi lăm năm chinh chiến, Nguyễn Phúc Ánh đã làm được điều đó.
Và hai năm sau, năm một nghìn tám trăm linh bốn, ông đặt quốc hiệu chính thức: Việt Nam. Cái tên mà chúng ta đang dùng đến tận hôm nay.
Thiên Thọ Lăng, lăng của vua Gia Long, cách trung tâm Huế khoảng mười sáu kilômét về phía tây nam. Đây là lăng đầu tiên và xa nhất trong các lăng triều Nguyễn. Ít đông khách hơn lăng Tự Đức hay Khải Định, cảnh quan hoang sơ và yên tĩnh hơn, và vì thế cũng mang một vẻ đẹp riêng.
Để hiểu Thiên Thọ Lăng, cả nhà cần biết câu chuyện cuộc đời của người nằm tại đây.
Năm một nghìn bảy trăm bảy mươi bảy, Nguyễn Phúc Ánh mười lăm tuổi. Quân Tây Sơn tấn công và giết nhiều người trong dòng họ chúa Nguyễn. Cậu bé mười lăm tuổi phải trốn chạy, bắt đầu hai mươi lăm năm chiến tranh dài nhất trong lịch sử các vua Việt. Có lúc ông trốn ra đảo Phú Quốc, có lúc ra Côn Lôn. Phải nhờ Xiêm La giúp đỡ. Phải nhờ giám mục Pháp Pigneau de Béhaine tổ chức quân đội và đưa con trai cả Hoàng tử Cảnh sang Pháp xin vua Louis thứ mười sáu viện trợ năm một nghìn bảy trăm tám mươi bảy. Năm một nghìn tám trăm linh hai, ở tuổi bốn mươi, ông đánh bại Tây Sơn và lên ngôi.
Người đồng hành cùng ông suốt hành trình đó là Thừa Thiên Cao Hoàng hậu Tống Thị Lan, chánh phi từ thời còn là Nguyễn Ánh nơi đất trận. Bà sinh hoàng tử Cảnh, đồng cam cộng khổ qua những năm tháng chiến tranh dài đằng đẵng. Bà mất khoảng tháng hai hoặc tháng ba năm một nghìn tám trăm mười bốn. Ngày mười một tháng năm năm một nghìn tám trăm mười bốn, vua Gia Long khởi công xây Thiên Thọ Lăng để an táng bà, và đồng thời đã thiết kế lăng cho chính mình, để được nằm cạnh bà sau khi mất.
Sáu năm sau, ngày ba tháng hai năm một nghìn tám trăm hai mươi, Gia Long băng hà ở tuổi năm mươi tám. Vua Minh Mạng, con và người kế vị, hoàn thành lăng và an táng Gia Long ngay cạnh Hoàng hậu Tống Thị Lan, đúng như vua đã hẹn.
Đây là điều cả nhà cần dừng lại để nhìn kỹ khi đến Bửu Thành: hai ngôi mộ. Bên phải là vua Gia Long. Bên trái là Hoàng hậu Tống Thị Lan. Cùng kích thước. Cùng kiểu dáng. Không có sự phân biệt giữa mộ vua và mộ hoàng hậu. Đây là duy nhất trong các lăng triều Nguyễn, tất cả các lăng khác chỉ có một mộ vua, hoặc lăng hoàng hậu đặt ở nơi khác riêng biệt. Đây là biểu tượng thủy chung tuyệt đối, điều hiếm có với các vua phong kiến có hậu cung đông đúc.
Bên cạnh khu mộ là Bi Đình với bia Thánh Đức Thần Công, do vua Minh Mạng tự viết để ca ngợi công đức của cha. Một truyền thống mà Thiệu Trị tiếp tục cho Minh Mạng, và Tự Đức tiếp tục cho Thiệu Trị.
Vùng núi Thiên Thọ có bốn mươi hai ngọn núi bao quanh lăng, với núi Đại Thiên Thọ làm tiền án, tức núi án phía trước theo phong thuỷ phương Đông. Vua Gia Long đã khảo sát và chọn vị trí này không phải ngẫu nhiên. Nhiều ngọn núi, long mạch mạnh, che chở vĩnh hằng. Đó là phong thuỷ của người sáng lập một vương triều.
Lăng Gia Long không có cẩn sành sứ tinh xảo như Khải Định, không có hồ sen thơ mộng như Tự Đức, không có bố cục đối xứng uy nghi như Minh Mạng. Nhưng nơi đây có câu chuyện. Câu chuyện về người đàn ông trải qua hai mươi lăm năm chinh chiến gian khổ nhất lịch sử Việt, thống nhất đất nước, đặt tên cho dải đất chúng ta đang sống, và cuối cùng giữ lời hứa nằm cạnh người vợ thủy chung cho đến mãi mãi.
Hai ngôi mộ cùng kích thước, cùng kiểu dáng, nằm bên nhau trong tĩnh lặng giữa bốn mươi hai ngọn núi. Đó là hình ảnh cuối cùng mà Thiên Thọ Lăng để lại trong lòng người đến thăm.