Khu di tích Chiến trường Điện Biên Phủ
Cả nhà thử nghĩ đến con số này: mười sáu nghìn.
Đó là số quân Pháp đóng ở lòng chảo Mường Thanh vào đầu năm một nghìn chín trăm năm mươi tư. Bốn mươi chín cứ điểm. Pháo lớn, xe tăng, máy bay. Một tập đoàn cứ điểm được các chuyên gia quân sự thời đó mô tả là gần như không thể công phá.
Năm mươi sáu ngày sau, toàn bộ tập đoàn đó đầu hàng.
Cả nhà đang đứng trên vùng đất xảy ra chiến dịch Điện Biên Phủ, từ ngày mười ba tháng ba đến ngày bảy tháng năm năm một nghìn chín trăm năm mươi tư. Đây là di tích lịch sử Quốc gia Đặc biệt, và hôm nay chúng ta sẽ đi qua những điểm quan trọng nhất của trận đánh đã thay đổi lịch sử thế kỷ hai mươi.
Để hiểu Điện Biên Phủ, cả nhà cần biết bức tranh toàn cảnh trước tiên.
Sau tám năm kháng chiến chống Pháp kể từ năm một nghìn chín trăm bốn mươi sáu, Bộ Chính trị Việt Nam quyết định mở một chiến dịch lớn tại Điện Biên Phủ, không phải vì địa danh này nổi tiếng, mà vì quân Pháp đã tập trung ở đây quá nhiều lực lượng và coi đây là pháo đài không thể bị đánh. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được giao chỉ huy. Ông đặt Sở Chỉ huy trong rừng Mường Phăng, cách thành phố Điện Biên Phủ ngày nay khoảng bốn mươi cây số.
Và ông đưa ra quyết định lịch sử quan trọng nhất của chiến dịch.
Ban đầu kế hoạch là đánh nhanh thắng nhanh, tấn công tổng lực ngay. Nhưng Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận ra điều kiện chưa đủ và quyết định chuyển sang đánh chắc tiến chắc, kéo toàn bộ pháo ra khỏi trận địa, điều chỉnh lại vị trí, tiêu tốn thêm hàng tuần lao động của hàng chục nghìn dân công. Nhiều nhà quân sự thế giới sau này đánh giá quyết định đó là yếu tố quan trọng nhất dẫn đến chiến thắng.
Chiến dịch nổ ra theo ba đợt. Đêm mười ba tháng ba, quân ta tấn công cứ điểm Him Lam, cánh cửa đầu tiên của lòng chảo. Mờ sáng ngày mười bốn, Him Lam thất thủ. Hai ngày sau, Độc Lập và Bản Kéo cũng rơi vào tay quân ta.
Đợt hai từ cuối tháng ba đến cuối tháng tư là giai đoạn ác liệt nhất: vây hãm các đồi phía Đông, đặc biệt là đồi A một, cứ điểm mà Pháp gọi là Eliane Deux. Đây là điểm chiến đấu dữ dội nhất trong toàn bộ chiến dịch. Quân ta tấn công liên tục hơn năm mươi ngày mà không hạ được.
Rồi đến đêm sáu tháng năm.
Các công binh đào đường hầm xuyên vào lòng đồi A một và đặt vào đó một khối bộc phá từ chín trăm đến một nghìn ki-lô-gam thuốc nổ. Khi nổ, tiếng vang được nghe thấy từ rất xa. Hố phễu tạo ra rộng hơn một trăm mét vuông, và cả nhà có thể nhìn thấy hố đó ngày hôm nay, còn nguyên vẹn sau hơn bảy mươi năm.
Ngay sau đó, đồi A một bị chiếm. Và ngày bảy tháng năm năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, lúc mười bảy giờ ba mươi phút, Tướng Christian de Castries cùng toàn bộ Bộ chỉ huy ra hàng tại chính căn hầm chỉ huy của ông.
Căn hầm đó còn đó. Cả nhà có thể bước vào.
Hầm dài hai mươi mét, rộng tám mét, chia bốn ngăn. Đây là nơi vị tướng chỉ huy mười sáu nghìn quân sống và làm việc trong suốt chiến dịch. Không gian nhỏ hơn nhiều so với tưởng tượng, điều đó tự nó đã nói lên nhiều điều về hoàn cảnh cuối chiến dịch.
Kết quả của năm mươi sáu ngày đêm chiến đấu: mười sáu nghìn hai trăm quân Pháp loại khỏi vòng chiến đấu, sáu mươi hai máy bay bị phá hủy, sáu mươi bốn khẩu pháo bị thu. Và ngày hai mươi mốt tháng bảy năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, Hiệp định Genève được ký kết, kết thúc chiến tranh Đông Dương và chấm dứt tám mươi năm đô hộ của Pháp tại Việt Nam.
Cả nhà đừng bỏ qua Sở Chỉ huy Mường Phăng nếu có thêm một ngày. Từ căn cứ trong rừng ở độ cao hơn một nghìn mét đó, trong suốt một trăm lẻ năm ngày từ ngày ba mươi mốt tháng giêng đến ngày mười lăm tháng năm, Đại tướng Võ Nguyên Giáp điều phối toàn bộ chiến dịch mà không hề để quân Pháp phát hiện vị trí. Hầm chỉ huy đào vào lòng núi, tránh được cả trinh sát trên không lẫn bom đạn.
Và trên vùng đất này còn một nơi cả nhà sẽ lặng đi khi bước tới: nghĩa trang liệt sĩ, nơi hơn bốn nghìn người con đã nằm lại để làm nên năm mươi sáu ngày đêm ấy. Họ trẻ lắm, phần lớn không kịp để lại một cái tên.
Chiến trường Điện Biên Phủ không phải câu chuyện khô khan trong sách giáo khoa. Đây là vùng đất thật, những con đồi thật, những căn hầm còn nguyên, nơi từng quyết định được đưa ra và từng hy sinh đã xảy ra. Cả nhà hôm nay có thể đặt chân lên đúng triền đồi A một, cúi xuống nhìn miệng hố bộc phá hơn bảy mươi năm tuổi, và nghe gió thổi qua lòng chảo Mường Thanh, nơi từng vang lên tiếng nổ làm rung chuyển cả thế kỷ hai mươi.