Chuyen.AIPlaylist
Hà Tĩnh

Chùa Am

0:000:00

Lưng chừng núi Am, ở vùng Đức Thọ, Hà Tĩnh, có một ngôi chùa mà người ta nhớ đến không phải vì vàng son hay quy mô bề thế. Người ta nhớ đến chùa Am vì câu chuyện về một người phụ nữ đã dám đặt cược cả gia sản vào một cuộc khởi nghĩa chưa biết thắng hay bại.

Chùa Am có tên chữ là Diên Quang tự, nghĩa là chùa ánh sáng xa. Chùa nằm trên sườn phía nam của ngọn núi ấy, lưng tựa vách đá, phía trước nhìn ra thung lũng, sông Ngàn Sâu và xa hơn là dãy núi Giăng Màn theo cách gọi của người địa phương. Bốn bề là núi non xanh thẳm bao bọc ngôi cổ tự khoảng sáu trăm năm tuổi.

Ngôi chùa trên núi ấy đã được cả nước ghi nhận. Ngày mười ba tháng hai năm một nghìn chín trăm chín mươi lăm, Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng chùa Am là di tích quốc gia, mức công nhận dành cho những nơi có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc đáng được cả nước biết đến và bảo vệ. Nhưng với người Đức Thọ, chùa trước hết là nơi nhớ về một con người.

Vậy người phụ nữ ấy là ai?

Người Đức Thọ kể rằng bà tên thật là Trần Thị Ngọc Hào, một người vợ của vua Trần Duệ Tông, được dân gian tôn là Hoàng hậu Bạch Ngọc. Quê bà ở Hương Bình, thuộc vùng Hà Tĩnh ngày nay. Sau khi nhà Trần sụp đổ, bà về quê, khai khẩn đất hoang ở vùng Đức Thọ, lập làng mạc, tổ chức đời sống cho người dân.

Rồi đến năm một nghìn bốn trăm hai mươi tư, như người địa phương vẫn kể, bà quyết định dâng của cải cho nghĩa quân Lam Sơn đang chiến đấu giành lại đất nước từ tay quân Minh. Lúc bấy giờ, cuộc khởi nghĩa của Lê Lợi vẫn còn nhiều gian khổ, chưa ai dám chắc cái kết. Bà vẫn quyết. Đó là một quyết định không nhỏ.

Sau khi kháng chiến thắng lợi, người làng kể tiếp, bà dựng chùa Diên Quang để tu hành và cảm tạ ơn Phật. Cuộc đời Hoàng hậu Bạch Ngọc phần lớn sống trong lời kể và huyền sử của vùng này, chứ không nằm trọn trong chính sử. Đó là ký ức văn hóa của người dân Đức Thọ, là cách cộng đồng lưu giữ lòng biết ơn người mở đất và người dám hy sinh.

Nhưng dù chuyện xưa có bao nhiêu phần huyền sử, ngôi chùa thì vẫn đứng đó trên sườn núi đã sáu trăm năm. Mái ngói, hàng cột gỗ của nó là những thứ cả nhà có thể chạm tay vào.

Bước vào khuôn viên chùa, cả nhà sẽ đi qua tam quan rồi theo bậc cấp lên chính điện. Dọc đường lên là tháp mộ, am thờ thổ thần và những khoảng sân nghỉ chân. Cứ lên thêm một bậc, làng xóm lại lùi xa thêm một chút, cây rừng lại dày thêm, rồi không gian thờ tự mở ra.

Điểm đáng chú ý nhất là chính điện. Tòa điện dựng trên khung gỗ, với bảy gian chính, hai gian hồi, sáu mươi cột gỗ và mái ngói âm dương kiểu chồng diềm mười hai mái. Người ta gọi cấu trúc này là bố cục chữ Công, tức hình dáng tổng thể giống chữ Công trong Hán tự. Và điều thú vị là dáng mái của cả tòa chính điện. Đại đức Thích Nhẫn Nguyện, vị sư phụ trách chùa, giải thích rằng mái chùa mô phỏng hình ảnh thuyền Bát Nhã. Đó là con thuyền trí tuệ trong biểu tượng Phật giáo Đại thừa, đưa con người vượt qua bể khổ.

Nhà chùa đọc dáng mái của mình như thế, và cách đọc ấy rất hợp với những gì mắt người nhìn thấy. Nhìn từ dưới lên, những lớp mái chồng lên nhau như những con sóng đang nâng con thuyền vươn về phía trời.

Trong chính điện, chùa thờ bộ tượng Tam Thế Phật, tượng trưng cho chư Phật của ba đời quá khứ, hiện tại và vị lai. Cùng được thờ trong điện còn có Bồ tát Quan Âm và các vị Bồ tát khác. Riêng khu thờ Hoàng hậu Bạch Ngọc đặt ở vị trí trang trọng, nơi người dân đến dâng hương tưởng nhớ người đã khai phá mảnh đất này.

Xung quanh khuôn viên chùa còn có các tháp mộ của sư tổ và những phiến đá mọc tự nhiên mà người địa phương gọi là Bái Phật tảng hay Bái Phật Lạy Tăng, nghĩa là đá quỳ lạy Phật. Đá ấy vốn là đá núi tự nhiên. Chỉ là dáng hình của nó khiến người ta nghĩ đến những người đang cúi mình quỳ lạy, nên mới có cái tên dân gian ấy. Cái cách người dân đặt tên cho đá cho thấy họ đã gắn thiên nhiên xung quanh vào không gian tâm linh của ngôi chùa.

Chùa Am đông khách nhất vào những dịp lễ lớn trong năm. Đó là ngày hai mươi hai tháng sáu âm lịch, lễ giỗ Hoàng hậu Bạch Ngọc, rồi rằm tháng Bảy và rằm tháng Giêng. Vào những ngày ấy, người từ khắp nơi về để thắp hương cho người đàn bà đã chọn ở lại với vùng đất này và không quay đầu đi trong những năm gian nan nhất.

Chiều xuống, nhìn từ thung lũng lên, chùa Am chỉ còn là mấy lớp mái nhỏ nép vào sườn núi, như con thuyền Bát Nhã neo giữa rừng cây. Sáu trăm năm qua, con thuyền ấy vẫn chở một câu chuyện không nhỏ. Đó là chuyện người phụ nữ hiểu rằng giữ đất và giữ người quan trọng hơn giữ của. Đó cũng là chuyện một cộng đồng đã góp công giữ gìn, tu bổ ngôi chùa để nhớ bà, thay vì để bà rơi vào quên lãng.

Câu chuyện liên quan