Chùa Cầu , Hội An
Trước mặt cả nhà là một cây cầu nhỏ dài mười tám mét. Ít ai ngờ rằng chiếc cầu gỗ có mái che này lại hội tụ câu chuyện của ba nền văn hóa, bốn thế kỷ lịch sử. Và nó đang nằm trên mặt sau tờ tiền hai mươi nghìn đồng trong ví của rất nhiều người Việt Nam.
Đây là Chùa Cầu, và nó có ba cái tên. Cầu Nhật Bản, vì do thương nhân Nhật Bản xây từ khoảng năm một nghìn năm trăm chín mươi ba. Chùa Cầu, vì giữa cầu có một ngôi chùa nhỏ. Và Lai Viễn Kiều, tên chữ Hán do chúa Nguyễn Phúc Chu đặt năm một nghìn bảy trăm mười chín khi ông đến thăm Hội An, nghĩa là cầu đón khách phương xa.
Thế kỷ mười bảy, Hội An là thương cảng quốc tế lớn nhất Đại Việt. Cộng đồng thương nhân Nhật Bản đóng ở phía tây sông Hoài, cộng đồng người Hoa ở phía đông. Cầu này kết nối hai khu phố. Nhưng năm một nghìn sáu trăm ba mươi lăm, chính phủ Nhật ban hành sắc lệnh Sakoku, đóng cửa đất nước. Cộng đồng Nhật ở Hội An dần rời đi hoặc đồng hóa với người địa phương. Kết quả là đến ngày nay, trong toàn bộ phố cổ Hội An chỉ còn duy nhất một công trình kiến trúc Nhật Bản, đó chính là cây cầu này.
Nhìn hai đầu cầu mà xem. Phía tây có hai con khỉ đá, gọi là Thần Hầu. Phía đông có hai con chó đá, gọi là Linh Cẩu. Theo cách giải thích dân gian, cầu khởi công năm Thân, năm con khỉ, và hoàn thành năm Tuất, năm con chó. Bốn con linh thú này được thờ có đôi có cặp, cầu mong thuận lợi và may mắn cho người dân Hội An.
Theo truyền thuyết Nhật Bản, người ta xây Chùa Cầu để trấn yểm con thủy quái Namazu. Đó là một sinh vật khổng lồ sống dưới lòng đất, đầu ở Ấn Độ, thân ở Việt Nam tại Hội An, đuôi tận Nhật Bản. Mỗi khi nó cựa mình, thiên tai xảy ra ở cả ba nơi. Vì thế người Nhật xây Chùa Cầu đúng trên thân con vật, như một cây đinh đóng xuống để giữ nó nằm yên. Đây chỉ là truyền thuyết dân gian, nhưng nó phản ánh mối liên kết tinh thần sâu sắc giữa người Nhật và vùng đất này.
Bước vào lòng cầu, cả nhà sẽ thấy ngôi chùa nhỏ ở giữa. Nơi này thờ Bắc Đế Trấn Vũ, vị thần Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian trấn áp thiên tai và lũ lụt. Tuy người dân quen gọi là chùa, đây không phải chùa Phật giáo, không có tượng Phật chính, mà thờ Bắc Đế theo tín ngưỡng dân gian. Tên Lai Viễn Kiều được khắc trên biển ngạch treo trước cửa chùa, vẫn còn nguyên đến hôm nay.
Cây cầu này là một công trình "lai" ba nền văn hóa: người Nhật xây cầu, người Hoa xây thêm chùa ở giữa, chính quyền Đại Việt đặt tên Hán Việt và quản lý. Hiếm có công trình nào mang dấu ấn của ba nền văn hóa trong một không gian nhỏ như vậy.
Tháng hai năm một nghìn chín trăm chín mươi, Chùa Cầu được xếp hạng Di tích Lịch sử Văn hóa Quốc gia. Năm hai nghìn linh sáu, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam in hình Chùa Cầu lên mặt sau tờ tiền polymer hai mươi nghìn đồng. Đây là vinh dự rất ít di tích Việt Nam có được.
Cây cầu này đã qua nhiều lần đại trùng tu trong lịch sử, từ thế kỷ mười chín cho tới gần đây. Lần gần nhất kéo dài mười chín tháng, với số vốn hơn hai mươi tỷ đồng, và khánh thành ngày ba tháng tám năm hai nghìn không trăm hai mươi tư. Mỗi lần như thế, từng viên ngói, từng cây cột đều được giữ gìn theo đúng nguyên tắc bảo tồn, để cây cầu cổ vẫn đứng vững giữa lòng phố.
Chùa Cầu nhỏ nhưng chứa đựng một câu chuyện lớn. Về những con tàu buôn cập bến từ bốn phương, về sự gặp gỡ của ba nền văn hóa, về tín ngưỡng và thời gian. Bốn thế kỷ trôi qua, bao thương cảng đã tàn, bao cộng đồng đã ra đi, mà cây cầu gỗ nhỏ vẫn lặng lẽ soi bóng xuống dòng sông Hoài. Cả nhà hãy đứng giữa lòng cầu, nghe tiếng nước chảy bên dưới, và để bốn trăm năm Hội An thì thầm qua từng thớ gỗ.