Chùa Chén Kiểu
Năm một nghìn chín trăm sáu mươi chín, ở một xã nhỏ vùng Mỹ Xuyên, Sóc Trăng, có một tăng đoàn đứng trước bài toán không có lời giải đơn giản.
Chùa bị bom đạn phá trong chiến tranh. Phải xây lại. Nhưng tiền không đủ. Gạch ngói xi măng đắt, vật liệu thiếu, mà bức tường trơn thì quá đơn điệu cho một ngôi chùa Khmer vốn đẹp bằng hoa văn. Hòa thượng Tăng Đức, trụ trì thứ chín của chùa, đã nghĩ ra một cách mà không ai từng làm trước đó.
Ông xin Phật tử cúng dường chén, bát, đĩa sứ vỡ.
Không phải vứt đi. Mà khảm lên tường. Lên tháp. Lên cột. Lên bệ thờ.
Từ hàng chục nghìn mảnh sứ vỡ của người dân Khmer cúng tặng, ngôi chùa dần mặc lên một bộ áo không nơi nào ở Việt Nam có được: tường lung linh dưới nắng, phản chiếu trăm màu, họa tiết hoa lá xen lẫn mô-típ Khmer và chữ Hán từ những chiếc đĩa sứ Trung Hoa, sứ Việt, sứ Pháp thời thuộc địa. Người ta bắt đầu gọi chùa là Chùa Chén Kiểu.
Tên Khmer chính thức là Wat Sro Loun. Người Việt phiên âm thành Sà Lôn. Tên đó bắt nguồn từ con suối Chro Luong chảy gần chùa. Nhưng cái tên Chùa Chén Kiểu thì gắn liền với câu chuyện sáng tạo từ khó khăn, và nó đi vào lòng người hơn bất kỳ cái tên nào khác.
Ngôi chùa này xây năm một nghìn tám trăm mười lăm, hơn hai trăm năm trước, lúc đầu chỉ là chùa lá, tre, gỗ như nhiều chùa Khmer khác. Chiến tranh tàn phá. Năm một nghìn chín trăm sáu mươi chín, chùa được xây lại bằng gạch và xi măng, và cuộc tái sinh đó mang theo sáng kiến chén bát độc đáo mà ngày nay khách từ khắp nơi đến chiêm ngưỡng. Năm hai nghìn không trăm mười hai, chùa được UBND tỉnh Sóc Trăng công nhận là Di tích Lịch sử và Văn hóa cấp Tỉnh.
Nhưng ngoài vẻ đẹp tường khảm sứ, Chùa Chén Kiểu còn đang cất giữ một câu chuyện rất khác, từ một thế giới rất xa.
Bên trong khuôn viên, trong một gian phòng riêng, có hai chiếc giường mà từng chiếc trị giá ước hàng tỉ đồng theo giá hiện tại. Không phải giường thường. Đây là hai chiếc giường theo mùa của một người từng giàu có bậc nhất miền Tây đầu thế kỷ hai mươi.
Người đó tên Trần Trinh Huy, biệt danh Hắc công tử, sinh năm một nghìn chín trăm, mất năm một nghìn chín trăm bảy mươi ba. Ông là con cháu dòng địa chủ Bạc Liêu nổi tiếng nhất thời Pháp thuộc. Câu chuyện về ông đốt tiền nấu trứng để chứng tỏ giàu có, về việc sở hữu máy bay riêng, về cuộc thi đốt tiền với Bạch công tử Lê Công Phước ở Sài Gòn, đã trở thành những giai thoại không ai quên.
Nhưng của cải thường đi qua tay người. Sau năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, gia đình Hắc công tử sa sút dần. Đến năm một nghìn chín trăm bốn mươi bảy, chùa Sà Lôn mua lại một số đồ gỗ từ gia đình ông với giá hơn hai nghìn giạ lúa. Khoảng bốn mươi tấn lúa vào thời điểm kinh tế khó khăn sau Cách mạng Tháng Tám, tương đương số tiền rất lớn.
Hai chiếc giường trong số đó là điều khách hay dừng lâu nhất.
Chiếc giường dùng mùa hè có mặt nằm bằng đá cẩm thạch, mát lạnh tự nhiên, phù hợp khí hậu Nam Bộ nóng ẩm. Chiếc giường dùng mùa đông có mặt nằm bằng gỗ trầm hương, ấm áp và tỏa hương nhẹ. Khung của cả hai đều bằng gỗ giáng hương, cẩn xà cừ tinh xảo, hoa văn rồng phượng tứ linh theo mô-típ Đông Á truyền thống.
Cả nhà thử hình dung: người đàn ông từng giàu nhất miền Tây đã nằm trên những chiếc giường này. Bây giờ chúng đang được bảo quản trong một ngôi chùa Khmer giữa đồng bằng, được sư sãi và Phật tử gìn giữ cẩn thận hơn bất kỳ bảo tàng nào.
Ngoài hai chiếc giường, khu di vật Công tử Bạc Liêu còn có tủ cẩn xà cừ và bộ trường kỷ gỗ quý. Tất cả đều là chứng tích của một thời giàu sang miền Tây mà đến nay khó có thể lặp lại.
Cả nhà có biết tại sao chùa Khmer ở Sóc Trăng lại đặc biệt không? Đây là vùng đất của cộng đồng Khmer Krom, người Khmer sống ở phương Nam, một trong những cộng đồng dân tộc thiểu số lớn nhất Việt Nam. Phật giáo Theravada, phái Nam tông, là xương sống tinh thần của họ. Chỉ thờ Phật Thích Ca, tăng sĩ mặc áo cà sa vàng cam, tu học theo kinh Pali cổ.
Kiến trúc chánh điện Chùa Chén Kiểu mang đầy đủ đặc trưng Khmer: mái nhiều tầng cong vút, ba tháp ngoài đại diện ba cõi Phật, tượng Naga bảy đầu trên mái và cổng, mười sáu hàng cột trong chánh điện chống đỡ kết cấu lớn, và ở trung tâm là tượng Phật Thích Ca theo truyền thống Theravada.
Câu chuyện của ngôi chùa này thật ra không chỉ là câu chuyện về nghệ thuật hay tâm linh. Nó là câu chuyện về sự sáng tạo từ thiếu thốn, về sự dung hòa giữa các dòng văn hóa, và về cách một cộng đồng người Khmer ở Nam Bộ giữ gìn bản sắc của mình qua hơn hai trăm năm biến đổi. Từng mảnh chén bát vỡ được khảm lên tường không chỉ là vật liệu trang trí. Đó là câu trả lời của người dân khi không có tiền, không có đá quý, không có vật liệu sang trọng, nhưng vẫn muốn ngôi chùa của mình đẹp nhất theo cách riêng của nó.