Cột cờ Lũng Cú
Năm mươi tư mét vuông vải.
Đó là diện tích của một lá cờ đang bay trên đỉnh núi Rồng, ở nơi cao nhất của vùng địa đầu cực bắc. Con số ấy không chọn cho tròn trịa, cũng không chọn cho đẹp. Việt Nam có năm mươi tư dân tộc, và lá cờ trên đỉnh núi này được may đúng năm mươi tư mét vuông, mỗi mét vuông đứng cho một cộng đồng.
Thử hình dung như thế này: trải lá cờ ấy xuống sân, nó chiếm gần trọn một lớp học. Vậy mà khi kéo lên đỉnh cột, giữa trời gió của vùng cao nguyên đá, nó trông không hề to. Gió ở đây mạnh đến mức lá cờ lúc nào cũng căng, và người đứng dưới nghe được tiếng vải đập phần phật trước cả khi ngẩng lên nhìn.
Đây là Cột cờ Lũng Cú, thuộc xã Lũng Cú, tỉnh Tuyên Quang. Rất nhiều người vẫn quen gọi vùng đất này là Hà Giang, và cách gọi ấy không sai, chỉ là tên gọi cũ của một địa danh đã được sắp xếp lại. Từ trung tâm Đồng Văn đi tới đây khoảng hai mươi cây số, một quãng đường ngắn trên bản đồ nhưng dài trong cảm giác, vì đường phải luồn qua những vạt đá tai mèo dựng đứng.
Đỉnh núi Rồng cao khoảng một nghìn bảy trăm mét so với mực nước biển. Ở độ cao đó, không khí loãng hơn, nắng gắt hơn, và mây thì đi ngang tầm mắt chứ không còn ở trên đầu.
Muốn lên tới chân cột, phải đi hết hai trăm tám mươi ba bậc đá ngoài trời.
Hai trăm tám mươi ba bậc. Cứ đếm thử mà xem, đếm đến một trăm đã thấy chân nặng, mà vẫn còn gần hai phần nữa. Người leo thường phải dừng lại vài lần, và chính những lần dừng ấy mới là phần đẹp nhất của hành trình. Mỗi lần ngoảnh lại, tầm nhìn lại rộng thêm một chút. Đầu tiên là mái nhà trình tường của bản làng người Mông, người Lô Lô ngay dưới chân núi. Rồi đến những thửa ruộng bậc thang xếp lớp theo sườn. Rồi đến hai hồ nước nhỏ nằm im lìm hai bên, phẳng lặng như hai mảnh gương đặt giữa đá xám.
Người dân quanh vùng gọi hai hồ ấy là mắt Rồng. Cái tên đến từ tên ngọn núi, và từ cách hình dung rất tự nhiên của người sống lâu năm ở đây: núi là con rồng nằm, thì hai hồ nước hai bên là đôi mắt nó.
Khoa học địa chất kể cùng một chỗ ấy bằng một câu chuyện khác. Hai hồ nước thực chất là hai phễu karst cổ, tức là hai cái hố lớn do đá vôi bị hòa tan mà thành, nay đã ngừng hoạt động. Đáy phễu được bịt kín bởi lớp sét, sản phẩm của quá trình phong hóa đá vôi, nên nước đọng lại không thoát đi được. Đó là lý do giữa một cao nguyên đá khô khát vẫn có hai vũng nước không bao giờ cạn.
Hai cách nhìn, không cách nào sai. Một cách cho ta cái tên để nhớ, một cách cho ta lý do để hiểu. Đứng ở lưng chừng bậc đá mà biết cả hai thì ngọn núi tự nhiên dày lên trong trí nhớ.
Mà thứ đá dưới chân còn có tuổi đời khó tin hơn nữa. Đá vôi của núi Rồng thuộc hệ tầng Chang Pung, với tuổi trên năm trăm triệu năm. Năm trăm triệu. Con số ấy lớn đến mức gần như không hình dung nổi: nó có từ thời chưa có một bông hoa nào trên mặt đất, chưa có một cái cây nào mọc thẳng lên trời. Bàn tay đặt lên vách đá ở Lũng Cú là đang chạm vào thứ già hơn cả rừng.
Cây cột đứng trên đỉnh núi ấy có hình bát giác, tức là thân tám cạnh, và được khánh thành vào ngày hai mươi lăm tháng chín năm hai nghìn không trăm mười. Thân cột cao hơn hai mươi mét, cán cờ vươn thêm gần mười ba mét nữa, còn đường kính ngoài của thân gần bốn mét, đủ rộng để bên trong còn chứa được một cầu thang.
Quanh thân cột gắn tám hình trống đồng và tám phù điêu bằng đá xanh. Những phù điêu ấy không phải trang trí suông: chúng kể lịch sử đất nước và đời sống của các dân tộc vùng cao, khắc thành hình để ai đi ngang cũng đọc được mà không cần biết chữ. Đi vòng quanh chân cột một lượt là đi qua tám bức tranh đá.
Bên trong thân cột còn một trăm ba mươi lăm bậc nữa dẫn lên đỉnh. Cầu thang xoáy trôn ốc trong lòng cột hẹp và tối, mỗi lần lên chỉ vừa một người. Leo hết một trăm ba mươi lăm bậc ấy thì bước ra vọng đài, và toàn bộ vùng biên viễn mở ra bốn phía cùng một lúc.
Dưới chân cột có một nhà lưu niệm. Ở đó trưng bày công cụ sản xuất, trang phục và những sản phẩm văn hóa của các dân tộc trong vùng. Phần lớn khách leo lên rồi xuống thật nhanh mà bỏ qua căn nhà nhỏ này, hơi tiếc, vì đó là chỗ trả lời câu hỏi mà cả quãng đường vừa rồi đã đặt ra: người ta sống thế nào trên một vùng toàn đá như vậy? Cái cày, tấm váy thêu, chiếc gùi trong tủ kính trả lời gọn hơn bất kỳ tấm biển nào.
Cột cờ Lũng Cú được xếp hạng Di tích Quốc gia vào ngày hai mươi chín tháng giêng năm hai nghìn không trăm mười, thuộc loại hình Di tích Lịch sử và Danh lam thắng cảnh. Phạm vi được bảo vệ cũng nói lên cách người ta nhìn nơi này: khu vực bảo vệ một gồm trọn vẹn núi Rồng, còn khu vực bảo vệ hai mở rộng ra bao gồm cả hai hồ mắt Rồng. Nghĩa là ngọn núi, cây cột và đôi mắt nước được giữ như một thể thống nhất, không tách rời.
Nếu có ngày gia đình mình lên tới đây, hãy để dành một việc cho lúc cuối cùng. Leo xong hai trăm tám mươi ba bậc, thở đều lại, rồi hãy ngẩng lên nhìn lá cờ.
Năm mươi tư mét vuông, năm mươi tư dân tộc, một tấm vải đỏ căng gió trên đỉnh đá năm trăm triệu năm tuổi.
Người ta lên Lũng Cú một lần rồi nhớ rất lâu, mà thường không phải nhớ cây cột. Cái đọng lại là cảm giác đứng ở chỗ tận cùng phía bắc, nghe tiếng vải đập trên đầu, và biết rõ mình đang đứng trên đất của mình.