Đền Quán Thánh
Cả nhà đứng trước Đền Quán Thánh, và cả nhà đang đứng trước một trong những câu hỏi thú vị nhất về văn hoá Hà Nội.
Câu hỏi đó là: vì sao kinh thành Thăng Long cần bốn ngôi đền, một ở mỗi hướng?
Khi vua Lý Thái Tổ dời đô về Thăng Long năm một nghìn không trăm mười, một trong những việc đầu tiên là lập ra hệ thống bốn ngôi đền trấn giữ bốn hướng. Gọi là Thăng Long Tứ Trấn. Quan niệm của người Á Đông cổ xưa: mỗi phương hướng có một linh vật canh giữ, một vị thần trấn yểm. Kinh đô không chỉ cần tường thành và quân lính. Còn cần sức mạnh tâm linh từ bốn phía.
Tứ tượng của phương Đông: Thanh Long phương Đông, Bạch Hổ phương Tây, Chu Tước phương Nam, Huyền Vũ phương Bắc. Huyền Vũ, biểu tượng là rùa và rắn quấn nhau. Đền trấn phương Bắc kinh thành Thăng Long thờ vị thần này: Huyền Thiên Trấn Vũ.
Ba đền Tứ Trấn còn lại: Đền Bạch Mã ở phố Hàng Buồm trấn phương Đông, thờ thần Long Đỗ, thành hoàng của Hà Nội cổ. Đền Voi Phục ở phía tây trấn phương Tây, thờ Linh Lang Đại Vương. Đền Kim Liên ở phía nam trấn phương Nam, thờ Cao Sơn Đại Vương.
Đền Quán Thánh, tên gốc là Trấn Vũ Quán. "Quán" là cách gọi nơi thờ tự của Đạo giáo, khác với "chùa" của Phật giáo và "đền" thờ thần linh dân gian. Đây là cơ sở thờ tự của Đạo giáo có tổ chức nhất ở Hà Nội từ thời Lý.
Và trong đó có thứ cả nhà phải vào xem.
Pho tượng Huyền Thiên Trấn Vũ. Đúc năm Vĩnh Trị thứ hai, tức năm một nghìn sáu trăm bảy mươi bảy, dưới triều vua Lê Hy Tông. Chúa Trịnh Tạc giao cho con trai là Trịnh Căn chủ trì việc trùng tu đền và đúc lại tượng. Nghệ nhân thực hiện là Vũ Công Chấn, tên ông được khắc lên đế tượng.
Tượng cao ba mét chín mươi sáu. Chu vi tám mét. Nặng gần bốn tấn. Đặt trên bục đá cẩm thạch cao một phẩy hai mét.
Vào năm một nghìn sáu trăm bảy mươi bảy, đúc một khối đồng nặng gần bốn tấn nguyên khối là kỳ tích kỹ thuật đỉnh cao. Phải xây lò đúc đặc biệt, huy động hàng trăm người thợ lành nghề. Kết quả là pho tượng đã đứng nguyên vẹn tại đây gần ba trăm năm mươi năm, và năm hai nghìn mười sáu được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia.
Hãy để mắt quan sát các chi tiết của tượng. Mặt vuông chữ điền, nhìn thẳng. Râu dài. Tóc xoã không đội mũ, đây là đặc trưng của đạo sĩ Đạo giáo. Mặc áo đạo sĩ. Hai bàn chân để trần. Tay trái đưa lên ngang ngực, đây là ấn thuyết pháp. Tay phải úp lên đốc kiếm. Kiếm chống xuống lưng rùa nằm giữa hai bàn chân. Và quanh lưỡi kiếm có con rắn quấn từ dưới lên trên.
Rùa và rắn, đó là biểu tượng trực quan của Huyền Vũ. Thay vì tạc rùa và rắn đơn thuần, người thợ Việt Nam thế kỷ mười bảy đã đúc hình người ngồi đạo sĩ với rùa dưới chân và rắn quấn kiếm. Một cách sáng tạo để thể hiện thần Huyền Vũ dưới dạng người có quyền uy.
Nhiều người thắc mắc về màu tượng. Người ta hay nói "tượng đồng đen". Nhưng đây không phải hợp kim đặc biệt. Đây là đồng đỏ, đồng nguyên chất, được hun theo một kỹ thuật chuyên biệt của thợ đúc thời đó, cho lớp ngoài có màu đen sẫm ánh. Kỹ thuật, không phải phép màu.
Truyền thuyết kể: tương truyền Huyền Thiên Trấn Vũ đã giúp vua Lý Thái Tổ trấn yểm hồ Tây khi xưa còn nhiều yêu quái. Đó là câu chuyện dân gian để giải thích vì sao đền trấn phương Bắc lại đứng ngay sát phía nam Hồ Tây. Tin hay không tin là chuyện của mỗi người. Nhưng đứng trước pho tượng đồng gần bốn trăm tuổi trong không gian tĩnh lặng của đền cổ, cả nhà sẽ cảm thấy điều gì đó thật sự.