Đền Hạ – Đền Thượng
Có những không gian tín ngưỡng mà khi bước vào, người ta cảm nhận được chiều sâu của thời gian. Đền Hạ và Đền Thượng ở Tuyên Quang là hai nơi như thế.
Đền Hạ tọa lạc tại phường Minh Xuân, thành phố Tuyên Quang. Ngôi đền còn có hai tên gọi khác là Đền Hiệp Thuận và Đền Tam Kỳ, được xây dựng năm một nghìn bảy trăm ba mươi tám và thờ Đức Thánh Mẫu Thượng Thiên. Đây là ngôi đền đã đứng ở vùng đất này gần ba trăm năm. Năm một nghìn chín trăm chín mươi hai, Bộ Văn hóa xếp hạng Đền Hạ là di tích quốc gia. Kiến trúc đền có mái đao cong và các biểu tượng rồng phượng đắp nổi trên mái ngói vảy, trầm mặc và uy nghi giữa lòng phố.
Đền Thượng ở phường Nông Tiến, cách Đền Hạ một đoạn đường. Ngôi đền có cấu trúc theo hình chữ Đinh, lưng tựa vào núi Dùm, mặt quay ra dòng Lô. Đây là vị trí phong thủy đặc biệt, nơi đất và nước tụ về. Ngôi đền thờ Mẫu Thoải và được xếp hạng di tích quốc gia năm hai nghìn không trăm mười sáu. Hiện vật cổ nhất còn giữ được là sắc phong của vua Cảnh Hưng năm thứ tư, tức năm một nghìn bảy trăm bốn mươi ba.
Câu chuyện dân gian gắn với cả hai đền bắt đầu từ hai công chúa Phương Dung và Ngọc Lân. Tương truyền hai nàng theo xa giá xuống xem xét địa phương, thuyền đỗ ở bờ sông. Đêm nổi gió và hai công chúa vụt bay lên trời. Nhân dân lập Đền Hạ thờ Phương Dung công chúa ở khu vực bờ nam, còn Ngọc Lân công chúa được thờ ở phía bắc dòng Lô, nơi thuyền gặp vách núi Dùm, lập thành Đền Thượng.
Ý nghĩa của hai đền không chỉ nằm ở từng công trình riêng lẻ, mà còn ở mối liên kết trong lễ hội rước Mẫu, một trong những lễ hội lớn nhất của Tuyên Quang.
Lễ hội diễn ra từ ngày mười đến mười sáu tháng Hai âm lịch hằng năm. Ngày mười một, rước Phương Dung công chúa từ Đền Ỷ La về Đền Hạ. Ngày mười hai, rước Ngọc Lân công chúa từ Đền Thượng về Đền Hạ để hai Mẫu gặp nhau hợp tế. Ngày mười sáu, làm lễ hoàn cung, đưa mỗi Mẫu trở về nơi thờ riêng.
Năm hai nghìn không trăm mười bảy, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận Lễ hội Đền Hạ, Đền Thượng, Đền Ỷ La là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Điều đáng biết là UNESCO đã công nhận Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Lễ hội Tuyên Quang là một biểu hiện sống động của thực hành tín ngưỡng đó, và được công nhận di sản cấp quốc gia vào năm hai nghìn không trăm mười bảy.
Điều thú vị của hai đền này là dù đứng riêng ở hai địa điểm khác nhau, chúng không bao giờ tách rời nhau trong đời sống tâm linh của người Tuyên Quang. Mỗi năm, hai vị Mẫu lại gặp nhau ở Đền Hạ giữa tiếng trống chiêng và dòng người rước kiệu dọc bờ Lô. Sau lễ hoàn cung, mỗi vị lại về chỗ của mình, một bên lưng núi, một bên mặt sông. Đó là một nhịp điệu đã lặp đi lặp lại suốt hàng trăm năm, và cả nhà đứng bên dòng Lô nhìn lên vách núi Dùm, vẫn có thể cảm nhận được nhịp thở ấy.