Khu di tích lịch sử Tân Trào
Tháng năm năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm. Một người đàn ông gầy, mang chiếc ba lô nhẹ, đi đường rừng từ Cao Bằng xuống Tuyên Quang. Ông dừng chân tại đình Hồng Thái. Đó là ngày hai mươi mốt tháng năm, và người đàn ông ấy là Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ đó đến ngày hai mươi hai tháng tám cùng năm, ông ở và làm việc tại Lán Nà Nưa trong khu rừng Tân Trào. Đó là giai đoạn chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm.
Tân Trào là xã ở phía đông nam tỉnh Tuyên Quang, cách Hà Nội khoảng hai trăm cây số. Trong giai đoạn từ năm một nghìn chín trăm bốn mươi mốt đến năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, vùng này được chọn làm căn cứ cách mạng vì địa thế núi rừng, dân cư thưa và truyền thống ủng hộ cách mạng của người dân các dân tộc Tày, Dao, Nùng, Cao Lan sinh sống tại đây. Tháng sáu năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, Khu giải phóng được thành lập, gồm sáu tỉnh: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang và Hà Giang. Từ đó, Tân Trào trở thành Thủ đô lâm thời của Khu giải phóng.
Khu di tích lịch sử Tân Trào được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số năm trăm bốn mươi tám ban hành ngày mười tháng năm năm hai nghìn không trăm mười hai. Đây là một quần thể rộng, bao gồm nhiều điểm di tích trải rộng qua nhiều xã. Tuyến tham quan lõi thường đi qua bốn điểm chính: đình Hồng Thái, cụm di tích Lán Nà Nưa, đình Tân Trào và cây đa Tân Trào. Nếu đi theo chương trình nửa ngày của Khu du lịch Tân Trào, có thể thêm hồ Nà Nưa để trải nghiệm bơi mảng và nghe hát Then.
Điểm đầu tiên trong tuyến là đình Hồng Thái. Theo tư liệu của Khu du lịch Tân Trào, ngày hai mươi mốt tháng năm năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, khi từ Pác Bó về Tân Trào, Chủ tịch Hồ Chí Minh dừng chân đầu tiên tại đình này. Sau đó, đình còn là nơi đón tiếp các đại biểu về dự Hội nghị cán bộ toàn quốc của Đảng và Quốc dân Đại hội tháng tám.
Điểm tiếp theo và đáng chú ý nhất là cụm di tích Lán Nà Nưa. Lán Nà Nưa hay Lán Nà Lừa là nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh ở và làm việc từ cuối tháng năm đến ngày hai mươi hai tháng tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm. Không gian ở đây nhỏ và giản dị: gỗ, mái lá, không có điện. Nhưng tại đây, nhiều quyết sách quan trọng trước Tổng khởi nghĩa đã được chuẩn bị. Cụm di tích còn có lán Cảnh vệ, lán Điện Đài, lán Đồng Minh và lán họp của Hội nghị cán bộ toàn quốc của Đảng diễn ra từ ngày mười ba đến mười lăm tháng tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm.
Đình Tân Trào là trọng tâm của cả khu di tích. Đình này trước có tên Kim Long, được xây từ năm một nghìn tám trăm năm mươi ba để thờ Thành hoàng làng và các vị thần sông núi quanh vùng. Đình trùng tu theo kiểu nhà sàn năm một nghìn chín trăm hai mươi ba, gồm ba gian hai chái, mái lá cọ, sàn lát ván. Trong hai ngày mười sáu và mười bảy tháng tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, Quốc dân Đại hội họp tại chính ngôi đình này. Đại hội đã tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa, thông qua mười chính sách lớn của Việt Minh, quy định quốc kỳ là cờ đỏ sao vàng, quốc ca là bài Tiến quân ca và bầu Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Chủ tịch Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
Cây đa Tân Trào là điểm kết của tuyến, cách đình Tân Trào khoảng năm trăm mét về phía đông. Chiều ngày mười sáu tháng tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, dưới gốc đa này, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đọc Quân lệnh số một, và Quân Giải phóng Việt Nam làm lễ xuất quân tiến về giải phóng các trung tâm. Đây là thời điểm cuộc kháng chiến chuyển từ giai đoạn chuẩn bị sang hành động trực tiếp. Sự kiện khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa diễn ra sau đó, ngày hai tháng chín năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm tại Hà Nội.
Tân Trào không phải điểm tham quan để đi nhanh và chụp ảnh. Đây là không gian cần thời gian để cảm nhận: những ngôi lán nhỏ trong rừng, ngôi đình mộc mạc, gốc đa cũ. Cả nhà thử tưởng tượng mà xem: một buổi chiều tháng tám nắng hanh, dưới tán đa rậm rạp, tiếng Quân lệnh vang lên và hàng nghìn người lặng im lắng nghe. Khoảnh khắc đó, lịch sử không còn nằm trong sách nữa.