Đình Tân Trào
Nhìn từ bên ngoài, đình Tân Trào trông rất mộc mạc.
Đó là một ngôi nhà sàn, ba gian hai chái, mái lợp lá cọ, sàn lát ván. Không có mái ngói, không có cột đá to lớn, không có trang trí cầu kỳ. Kiến trúc nhà sàn miền núi, gần gũi với lối sống của người dân Tày trong vùng. Nhìn lần đầu, có thể không ai nghĩ đây là nơi gắn với một trong những quyết định lớn nhất trong lịch sử đất nước.
Nhưng đó đúng là nơi đó.
Đình Tân Trào, tên cũ là Kim Long, nằm tại thôn Tân Lập, xã Tân Trào, tỉnh Tuyên Quang. Theo Khu du lịch Tân Trào, đình được xây dựng từ năm Tự Đức thứ sáu, tức năm một nghìn tám trăm năm mươi ba, để thờ Thành hoàng làng và các vị thần sông, thần núi quanh làng Kim Long. Đến năm Quý Hợi một nghìn chín trăm hai mươi ba, đình được trùng tu theo kiểu nhà sàn với ba gian hai chái, mái lá cọ và sàn ván. Vì vậy, đây trước hết là một không gian tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng của làng, chứ không phải công trình được xây cho mục đích chính trị.
Điều đã thay đổi lịch sử của ngôi đình này xảy ra trong hai ngày mười sáu và mười bảy tháng tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm. Đó là Quốc dân Đại hội Tân Trào. Tại đây, đại biểu từ nhiều nơi về họp đã tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa, thông qua mười chính sách lớn của Việt Minh, quy định quốc kỳ là cờ đỏ sao vàng, quốc ca là bài Tiến quân ca và bầu Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam, tức Chính phủ lâm thời, do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
Những quyết định được thông qua trong ngôi đình lá cọ này đã định hình nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ngay trước khi nó chính thức ra đời. Ngày hai tháng chín năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, tại Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập trước quốc dân. Nhưng những gì được quyết định trước đó, về quốc kỳ, quốc ca và Chính phủ, đã được thống nhất tại đình Tân Trào này.
Từ đình, câu chuyện tiếp tục sang cây đa Tân Trào cách đó khoảng năm trăm mét về phía đông. Theo Khu du lịch Tân Trào, chiều ngày mười sáu tháng tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, tại gốc đa đó, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đọc Quân lệnh số một, và Quân Giải phóng Việt Nam làm lễ xuất quân tiến về các trung tâm. Nếu đình Tân Trào là nơi quyết sách chính trị được thông qua, thì cây đa là nơi những quyết định đó được chuyển thành hành động.
Cả nhà khi đứng trong không gian đình, không cần hình dung một cung điện hay hội trường lớn. Một ngôi đình làng nhỏ của người Tày, giữa vùng rừng núi Tuyên Quang, đã trở thành sân khấu của lịch sử vào đúng lúc lịch sử cần đến. Đó là điều đáng suy nghĩ.
Hằng năm, đình vẫn có ba lễ cúng truyền thống: lễ Cầu mùa ngày bốn tháng Giêng âm lịch là lễ chính, tiếp theo là lễ Hạ điền ngày bốn tháng năm âm lịch và Thượng điền ngày mười bốn tháng bảy âm lịch. Đây là bằng chứng rằng đình không chỉ là di tích bảo tồn, mà vẫn là không gian tâm linh sống của cộng đồng địa phương.
Đình nằm trong quần thể Di tích quốc gia đặc biệt Tân Trào. Và mỗi khi cả nhà bước qua ngưỡng cửa gỗ ấy, nhìn lên mái lá cọ còn đó, nghe tiếng gió từ rừng thổi qua khe ván sàn, thật dễ hình dung những người đã ngồi đây năm xưa, lắng nghe nhau, và cùng đặt tên cho một đất nước đang được khai sinh.