Chuyen.AIPlaylist
Ấn Độ

Giải Thoát

0:000:00

Ngọn lửa nhỏ di chuyển chậm qua bóng tối của chánh điện.

Một nhà sư cao tuổi đang thắp nến cho buổi kinh chiều. Tay thầy giữ một cây nến đã cháy, và cứ thế đưa ngọn lửa ấy sang từng cây nến chưa cháy, lần lượt từ trái qua phải dọc theo bàn thờ. Khói trầm hương cuộn nhẹ lên trần. Tiếng mõ bắt đầu gõ khẽ ở góc phòng, và giọng kinh của các thầy khác khẽ cất lên phía sau.

Đứa trẻ đứng bên cạnh người thân, mắt không rời ngọn lửa.

Cả nhà ơi, đó là buổi chiều tà ở một ngôi chùa Huế, khi ánh mặt trời đã khuất sau mái ngói và gian thờ bắt đầu sáng lên bằng ánh nến. Huế là một trong những trung tâm Phật giáo lớn nhất Việt Nam. Chùa Từ Đàm, được thành lập từ đầu thế kỷ mười tám, là một trong những ngôi chùa lâu đời và đáng kính nhất của thành phố này. Ở những nơi như thế, buổi kinh chiều là nhịp thở đều đặn của mỗi ngày, không phô trương, không ồn ào, chỉ âm thầm và ấm áp như chính ngọn nến đang cháy.

Đứa trẻ nhìn thầy đưa lửa từ cây nến này sang cây nến khác. Cùng một ngọn lửa. Nhưng bây giờ nó đang ở nhiều chỗ cùng lúc. Mỗi ngọn sáng lên, không phải vì ngọn kia tắt đi.

Đứa trẻ khẽ hỏi, giọng thật nhỏ để không làm vỡ không khí của gian thờ: "Thưa thầy, ngọn lửa này và ngọn lửa kia có khác nhau không?"

Thầy dừng lại. Thầy nhìn đứa trẻ và mỉm cười, nụ cười của người đã nghe câu hỏi đó từ rất lâu và vẫn thấy nó thú vị. Thầy không trả lời ngay.

Thầy tiếp tục thắp nốt những cây nến còn lại. Rồi thầy ngồi xuống bên đứa trẻ, trong khi tiếng kinh vẫn ngân nhẹ phía sau.

Thầy nói: "Ngọn lửa là một. Nó đi qua, nhưng không bị chia nhỏ. Cây nến đón nó rồi giữ nó lại, nhưng nguồn sáng ban đầu không mất đi, cũng không trở nên ít hơn."

Đứa trẻ gật đầu, rồi nhìn vào cây nến đang cháy trên tay mình. Và hỏi câu hỏi tiếp theo, câu hỏi mà đứa trẻ có lẽ đã ấp ủ từ đầu: "Vậy khi ngọn lửa tắt, nó đi đâu ạ?"

Cả nhà ơi, câu hỏi đó không phải do đứa trẻ nghĩ ra một mình.

Hàng ngàn năm trước, cùng một câu hỏi đó đã được đặt ra trong một văn bản Pali tên là Milindapanha. Vua Milinda hỏi nhà sư Nagasena: khi ngọn lửa tắt, nó đã đi đâu? Nagasena trả lời: nó không đi đâu cả. Nó đơn giản là ngừng cháy. Những điều kiện giữ nó cháy đã chấm dứt. Ngọn lửa không còn bị ràng buộc vào nhiên liệu nữa.

Thầy không nói với đứa trẻ rằng ngọn lửa đã "biến mất."

Thầy nói: "Ngọn lửa chưa bao giờ chỉ là ngọn lửa. Nó là hơi nóng. Nó là ánh sáng. Nó là chuyển động của không khí và sáp. Khi cây nến cháy hết, hơi ấm không bốc hơi vào hư không. Nó trở thành một phần của hơi ấm trong căn phòng này. Nó trở thành một phần của không khí mà tất cả chúng ta đang thở. Nó đã chạm vào mọi thứ quanh đây và để lại một phần của mình ở đó."

Thầy nhìn quanh gian thờ đang sáng rực.

"Ngọn lửa không đi đâu. Những điều kiện giữ nó gắn với một cây nến duy nhất đã kết thúc. Chỉ vậy thôi. Đó không phải là mất mát. Đó là được tự do."

Cả nhà ơi, trong tiếng Việt có một từ giữ cả hai ý đó lại cùng nhau: giải thoát.

Thầy chậm rãi giải thích. "Giải" nghĩa là tháo gỡ, mở ra những gì đang bị buộc chặt. "Thoát" nghĩa là trượt ra ngoài, không còn bị giữ lại nữa. Ghép lại: được tháo ra và trượt đi tự do. Triết học Hindu gọi điều này là moksha, từ gốc Sanskrit "muc" nghĩa là buông ra, thả ra.

Đứa trẻ nhìn lại ngọn nến trên tay, môi khẽ mấp máy như đang thử phát âm từng chữ.

Thầy tiếp tục: "Phật giáo gọi điều này là Niết Bàn. Hai truyền thống, hai ngôn ngữ, nhưng người Việt có một từ ôm cả hai: giải thoát."

Đứa trẻ nhìn ngọn nến trên tay. "Vậy Niết Bàn không phải là chết ạ?"

Thầy lắc đầu nhẹ nhàng.

Trong tiếng Sanskrit, Niết Bàn có gốc nghĩa là tắt lửa. Nhưng không phải tắt vì thiếu nhiên liệu theo nghĩa đau buồn. Là tắt ba ngọn lửa bên trong: tham, sân, si. Khi ba ngọn lửa đó tắt, điều còn lại không phải là bóng tối. Là sự yên bình không bị khuấy động. Là ánh sáng không bị che khuất bởi khói.

Đức Phật, theo ghi chép của Phật giáo, không nói Niết Bàn là hư vô, cũng không nói nó là hạnh phúc vĩnh cửu theo nghĩa thông thường. Ngài nói: nó vượt qua cả hai. Nó là trạng thái không bị điều kiện nào ràng buộc, giống như ngọn lửa không còn bị buộc vào cây nến cũng không vì thế mà biến mất.

Thầy nói với đứa trẻ một điều nhẹ nhàng: "Moksha hay Niết Bàn không phải là về sự tối tăm. Là về việc tỉnh dậy từ một giấc mơ mà trong đó con tưởng mình chỉ là một cây nến duy nhất. Khi tỉnh, con nhận ra hơi ấm không bao giờ là của riêng một ngọn nến. Nó luôn là của cả căn phòng."

Thầy nhìn lên.

"Người Hindu nói: atman, linh hồn sâu thẳm của mỗi người, thực ra là Brahman, nguồn cội vũ trụ. Giống như khi ngọn nến tắt, hơi ấm không mất đi mà trở thành hơi ấm của cả căn phòng."

Tiếng kinh phía sau đã lớn dần, rõ hơn và đều hơn. Ánh nến từ bàn thờ chiếu ra khắp gian thờ, ấm và vàng.

Thầy đứng dậy để cùng tụng kinh với các thầy khác. Nhưng trước khi quay đi, thầy trao cho đứa trẻ một cây nến nhỏ, đã được thắp sẵn từ ngọn lửa trên bàn thờ.

Đứa trẻ cầm cây nến bằng cả hai bàn tay. Hơi ấm thấm vào lòng bàn tay nhỏ.

Thầy chỉ nói thêm một câu, giọng thật khẽ: "Ấm áp không có điểm cuối, con ạ."

Cả nhà ơi, buổi kinh chiều bắt đầu. Cả gia đình ngồi xuống trong gian thờ đã sáng đều bởi hàng chục ngọn nến, tất cả đều từ một ngọn lửa ban đầu mà thầy đã mang vào. Khói trầm hương quyện vào không khí.

Đứa trẻ giữ cây nến của mình, không rời mắt khỏi ngọn lửa nhỏ đang chập chờn trước mặt.

Bên ngoài cửa chùa, bầu trời phía trên Huế đang chuyển màu. Không còn là nắng chiều. Chưa phải là đêm. Là cái khoảnh khắc ở giữa, khi ánh sáng không đến từ mặt trời nữa mà đến từ chính những ngọn nến trong lòng, và bầu trời có màu của một ngọn lửa đang lặng xuống thật nhẹ nhàng.

Câu chuyện gần đây