Hồ Pá Khoang
Khi chúng ta đến bờ hồ Pá Khoang lần đầu, mặt nước rộng sáu trăm héc ta phản chiếu rừng xanh và mây trắng, điều đầu tiên nhiều người nghĩ đến là "đẹp như thiên nhiên tạo ra."
Thực ra, đây là công trình của con người.
Hồ Pá Khoang là hồ nhân tạo, hình thành năm một nghìn chín trăm bảy mươi tư. Thanh niên xung phong đã hoàn thành tuyến đường và công trình thủy lợi tạo ra hồ trong chưa đầy hai trăm ngày, kỷ niệm hai mươi năm Chiến thắng Điện Biên Phủ. Một công trình được làm để tưởng nhớ chiến thắng đã tạo ra một trong những cảnh đẹp nhất vùng Tây Bắc.
Điều đó không làm hồ kém đẹp đi. Ngược lại, nó thêm vào một chiều sâu khác: mặt nước mênh mông này là di sản của thế hệ thanh niên sau chiến tranh, những người tiếp nối bằng cách xây dựng thay vì chiến đấu.
Tên "Pá Khoang" trong tiếng Thái nghĩa là "Rừng trúc", tên đặt theo cảnh quan nguyên thủy trước khi hồ được tạo ra. Dưới lòng hồ, dưới ba mươi bảy phẩy hai triệu mét khối nước này, từng là rừng trúc của cha ông người Thái địa phương. Người Thái ở đây gọi hồ bằng tên nhắc nhở họ về mảnh đất đã nhường chỗ cho nước.
Ở độ cao khoảng chín trăm mét so với mực nước biển, nhiệt độ quanh hồ ổn định dễ chịu quanh năm. Một nghìn ba trăm hai mươi héc ta rừng bao quanh hồ, rừng tự nhiên còn khá nguyên vẹn, tạo ra không khí mát lành đặc trưng. Và khoảng năm mươi bản làng người Thái sống ven hồ, mỗi bản là một cộng đồng với văn hóa riêng, nhà sàn riêng, truyền thống dệt thổ cẩm riêng.
Người ta hay gọi hồ này là "Vịnh Hạ Long của Tây Bắc" vì những đảo nhỏ và bán đảo nhô lên từ mặt nước trông giống địa hình Hạ Long. Đây là tên du lịch, không phải so sánh khoa học. Nhưng cái cảm giác chèo thuyền giữa những đảo nhỏ, rừng xanh phủ từ gốc đến ngọn, mây vờn trên đỉnh núi xa, là cảm giác thật, không phóng đại.
Và có một sự khác biệt lớn với Hạ Long: ở đây yên tĩnh. Không có tiếng máy tàu du lịch ầm ĩ, không có hàng trăm thuyền nối đuôi nhau. Chèo kayak hay thuyền gỗ trên hồ Pá Khoang, cả nhà nghe được tiếng mái chèo của mình.
Cách hồ khoảng tám cây số là Sở Chỉ huy chiến dịch Mường Phăng, nơi Đại tướng Võ Nguyên Giáp điều hành năm mươi sáu ngày đêm chiến dịch trong căn lán mười tám mét vuông bằng cây rừng. Hai điểm này bổ sung lý tưởng cho nhau: sáng đi vào rừng lịch sử, chiều ra bờ hồ yên tĩnh. Lịch sử và thiên nhiên, trong một ngày.
Khi thăm các bản Thái ven hồ, cả nhà sẽ thấy người phụ nữ Thái đang ngồi dệt thổ cẩm, những hoa văn hình học phức tạp, màu sắc rực rỡ. Kỹ thuật dệt này truyền từ đời này sang đời khác, không có sách vở ghi lại, chỉ có bàn tay bà dạy cháu, mẹ dạy con. Mỗi hoa văn có ý nghĩa riêng trong văn hóa Thái, nhưng không phải tất cả đều được giải thích cho người ngoài.
Ẩm thực ven hồ xứng đáng được nhắc đến: cơm lam nấu trong ống tre, cá suối nướng, thịt hun khói, và rượu cần, thứ rượu uống chung bằng cần tre từ một bình chung, thể hiện sự đoàn kết của người Thái. Nếu cả nhà được mời vào bản và được mời rượu cần, đó là vinh dự, không phải tiết mục biểu diễn.
Hồ Pá Khoang đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt là Khu Du lịch Quốc gia từ năm hai nghìn không trăm mười lăm, nằm trong quy hoạch chung cùng với khu di tích thành phố Điện Biên Phủ.
Buổi sáng sớm, khi mặt hồ phẳng lặng và mây còn nằm thấp trên mặt nước, đó là khoảnh khắc đẹp nhất. Bước ra bờ hồ lúc bảy giờ sáng và nhìn mặt nước phản chiếu rừng xanh, không cần camera tốt, chỉ cần mắt và vài phút im lặng.