Khu di tích lịch sử Bạch Đằng
Cả nhà thử hình dung một buổi sáng mùa xuân năm một nghìn hai trăm tám mươi tám.
Sông Bạch Đằng lúc này đang yên ắng. Mặt nước lên cao vì thủy triều đang ở đỉnh. Trên mặt sóng, hơn sáu trăm chiến thuyền của quân Nguyên Mông tiến vào trong hàng ngũ chỉnh tề, tướng Ô Mã Nhi chỉ huy. Họ đã đánh hàng chục trận ở Trung Á, ở Trung Quốc, ở Ba Tư. Họ tin rằng trận này cũng sẽ thắng như mọi lần.
Họ không biết rằng dưới lòng sông, trong từng nhánh nước, hàng trăm cọc gỗ lim và gỗ táu đã được đóng ngầm. Khi triều xuống, cọc lộ ra. Thuyền giặc mắc cọc, vỡ đáy, chìm. Quân mai phục ở hai bờ đồng loạt xông ra. Chỉ trong một ngày mùng chín tháng tư năm đó, khoảng sáu vạn quân địch bị tiêu diệt. Ô Mã Nhi bị bắt sống. Cuộc xâm lược Nguyên Mông lần thứ ba của Việt Nam kết thúc.
Hôm nay, cả nhà đang đứng ngay trên mảnh đất đó.
Khu di tích lịch sử Bạch Đằng nằm tại thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh. Đây là nơi duy nhất ở Việt Nam còn lưu giữ dấu vết vật chất trực tiếp của chiến thắng năm một nghìn hai trăm tám mươi tám. Không phải sách vở. Không phải tranh vẽ. Mà là những cọc gỗ thực sự, đã tồn tại trong lòng đất hơn bảy trăm năm.
Để hiểu tại sao cọc gỗ lại quan trọng đến vậy, cả nhà cần hiểu một chút về con sông này. Sông Bạch Đằng dài khoảng ba mươi hai cây số, có nhiều nhánh phụ, và đặc biệt là thủy triều lên xuống rất mạnh. Đây chính là điểm then chốt. Người tổ chức trận địa phải biết chính xác khi nào triều lên, khi nào triều xuống. Phải tính toán từng khắc. Cọc phải đóng đúng chỗ, đúng độ sâu để khi triều lên cọc còn chìm trong nước, khi triều xuống cọc lộ ra đủ cao để đâm vào đáy thuyền.
Người tổ chức trận địa đó là Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn.
Nhưng ít ai biết rằng theo truyền thuyết được ghi trong văn bia tại di tích, Trần Hưng Đạo không một mình tìm ra chiến thuật này. Đầu năm một nghìn hai trăm tám mươi tám, khi ông đến bến đò Rừng để khảo sát địa hình, có một bà cụ bán hàng nước dưới gốc cây quếch bên bờ sông. Bà cụ đã chỉ cho ông lịch triều con nước và địa thế lòng sông. Sau trận thắng lịch sử, Trần Hưng Đạo quay lại tìm bà nhưng không gặp. Cảm kích trước tấm lòng yêu nước của người dân thường, ông tâu với vua Trần phong bà là Vua Bà và cho lập miếu thờ ngay tại gốc cây quếch đó. Đây là truyền thuyết dân gian được ghi trong văn bia tại di tích, không phải sử liệu chính thức. Nhưng nó phản ánh một điều rất thực: chiến thắng Bạch Đằng là sức mạnh của cả một dân tộc, từ vị tướng tài đến người dân bình thường.
Và cây quếch đó, cả nhà ơi, vẫn còn đó. Vẫn xanh. Hơn bảy trăm năm sau trận chiến đó.
Trong khuôn viên di tích còn có Bảo tàng Bạch Đằng với hơn một nghìn hiện vật, trong đó có cọc gỗ nguyên bản, khiên, loa hiệu lệnh, và mảnh tàu chiến của quân địch. Ba phòng trưng bày chuyên đề kể lại toàn cảnh ba trận Bạch Đằng qua ba thế kỷ khác nhau.
Điều ít người biết là Bạch Đằng không phải một trận, mà là ba trận, cách nhau ba trăm năm rưỡi.
Trận đầu tiên diễn ra năm chín trăm ba mươi tám. Ngô Quyền đánh tan đoàn thủy binh Nam Hán do Hoằng Tháo chỉ huy bằng đúng chiến thuật cọc ngầm kết hợp thủy triều. Hoằng Tháo tử trận. Chiến thắng đó chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc và mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ của Đại Việt.
Trận thứ hai diễn ra năm chín trăm tám mươi mốt. Vua Lê Đại Hành tổ chức kháng chiến chống quân Tống. Trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng đã đánh lui quân Tống, buộc nhà Tống phải công nhận nền độc lập của Đại Cồ Việt.
Và trận thứ ba, trận năm một nghìn hai trăm tám mươi tám, là trận gắn trực tiếp nhất với các bãi cọc mà cả nhà sắp đến thăm.
Khi ra đến bãi cọc Yên Giang, cả nhà sẽ thấy điều kỳ diệu: những cọc gỗ lim, gỗ táu được đóng xuống lòng sông từ năm một nghìn hai trăm tám mươi tám vẫn còn đây. Bãi cọc này được phát hiện năm một nghìn chín trăm năm mươi ba tại cửa sông Chanh. Kể từ đó, nhiều đợt khai quật khảo cổ liên tiếp được tiến hành, kéo dài đến tận năm một nghìn chín trăm tám mươi tám. Mỗi cọc dài từ hai phẩy sáu đến hai phẩy tám mét, đường kính hai mươi đến ba mươi cen-ti-mét. Một số cọc được trưng bày trong hố bơm nước bảo quản để cả nhà có thể nhìn thấy tận mắt.
Gỗ lim và gỗ táu là hai loại gỗ cứng nhất và bền nhất trong điều kiện ngập nước. Đó là lý do sau hơn bảy trăm năm, những cọc gỗ này vẫn còn hình dạng nguyên vẹn. Các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế đều xác nhận các cọc này thuộc thời Trần. Tháng sáu năm hai nghìn không trăm hai mươi tư, chuyên gia của UNESCO và tổ chức ICOMOS đã trực tiếp đến khảo sát và cùng đưa ra kết luận đó.
Điều thú vị là khu di tích không chỉ có một bãi cọc. Có đến ba bãi cọc ở ba cửa sông khác nhau. Bãi cọc Yên Giang ở cửa sông Chanh. Bãi cọc đồng Vạn Muối phát hiện năm hai nghìn không trăm lẻ năm, ở cửa sông Rút. Bãi cọc đồng Má Ngựa phát hiện năm hai nghìn không trăm mười, ở cửa sông Kênh. Ba bãi cọc ở ba cửa sông cho thấy Trần Hưng Đạo đã bố trí trận địa trên toàn bộ mạng sông, chặn cả đường tiến lẫn đường rút của thuyền địch. Đây là chiến thuật quân sự tinh vi, không phải một trận may mắn.
Sau khi thăm bãi cọc, cả nhà hãy theo bước chân đến đền Trần Hưng Đạo và miếu Vua Bà. Đền được chuyển về vị trí hiện nay năm một nghìn chín trăm ba mươi sáu, lưu giữ nhiều đạo sắc phong của các vua triều Nguyễn và câu đối ca ngợi công lao của Hưng Đạo Vương. Miếu Vua Bà xây từ thời Trần, trùng tu năm hai nghìn không trăm lẻ một. Và cây quếch cổ thụ vẫn đứng đó, tỏa bóng xuống sân miếu, như một chứng nhân lặng lẽ cho tất cả những gì đã xảy ra bên dòng sông này.
Điểm cuối trong tuyến tham quan là bến đò Rừng, nơi Trần Hưng Đạo đứng khảo sát địa hình và sau đó phát lệnh tấn công ngày mùng chín tháng tư. Đứng ở đây, nhìn ra mặt nước Bạch Đằng, cả nhà sẽ hiểu tại sao người ta gọi đây là chiến thắng thủy chiến vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam.
Sông vẫn chảy. Cọc vẫn còn đây. Và câu chuyện của Bạch Đằng không bao giờ cũ.
Năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, UNESCO công nhận quần thể Yên Tử cùng Kiếp Bạc và các di sản liên quan là Di sản Văn hóa Thế giới. Trong quần thể đó có dấu ấn của Trần Hưng Đạo. Đây là di sản thứ chín của Việt Nam được UNESCO ghi danh. Và những bãi cọc Bạch Đằng là một trong những yếu tố mà các chuyên gia quốc tế đã trực tiếp đến để xem, để đo, để xác nhận trước khi đưa ra quyết định đó.
Cả nhà đang đứng trước những hiện vật ngàn tuổi thực sự. Không có gì thay thế được cảm giác đó.