Làng kim hoàn Kế Môn
Ở vùng Phong Điền của Huế, có một ngôi làng mà tiếng búa nhỏ gõ lách cách từ sớm đến chiều đã vang lên suốt nhiều thế kỷ. Đó là Kế Môn, nơi được xem là cái nôi nghề kim hoàn xứ Đàng Trong.
Nghề ở đây hình thành từ thế kỷ mười bốn. Nhưng cột mốc quan trọng nhất gắn với tên ông Cao Đình Độ, người thợ Kế Môn đã truyền nghề chạm vàng bạc cho hoàng gia thời Phú Xuân. Từ đôi tay của ông, kỹ nghệ kim hoàn của làng bước vào cung đình, trở thành thứ nghề phục vụ ngai vàng và phẩm phục.
Nhưng Kế Môn không chỉ là làng của cung đình. Nó là làng của những người thợ bình thường, ngồi bên bếp than nhỏ, mắt dán vào từng đường chạm. Tiếng búa lách cách là nhịp thở của làng. Dưới đôi tay người thợ, một thỏi bạc thô dần dần mang hình dáng chiếc kiềng, rồi một đôi khuyên tai chạm hoa tinh xảo đến mức nhìn mà không dám thở mạnh.
Cả nhà biết không, cái đặc biệt của nghề kim hoàn không nằm ở kích cỡ. Nó nằm ở độ nhỏ. Càng nhỏ, càng tinh. Người thợ Kế Môn học cách làm chủ cái nhỏ đó qua nhiều đời, từ ông truyền sang cha, từ cha truyền sang con. Một chiếc nhẫn có thể mang hàng chục đường chạm khắc chỉ bằng đầu ngón tay, nhưng mỗi đường là một nét riêng, một quyết định không thể sửa lại.
Kế Môn nằm trong vùng Phong Điền lặng lẽ, không phải điểm du lịch sầm uất. Nhưng đó là điều làm nơi này khác. Khi cả nhà đến đây, không phải đến để xem một khu trưng bày. Mà là để nghe một nghề sống thật sự, nghe tiếng búa, nghe tiếng lửa nhỏ, nhìn người thợ cúi đầu làm việc như thể không có gì quan trọng hơn nét chạm đang thành hình trước mắt.
Huế có nhiều lớp. Có lớp đền đài, hoàng cung, lăng tẩm. Có lớp sông Hương, núi Ngự, bánh ép buổi chiều. Và có một lớp nữa, nằm trong những ngôi làng nhỏ như Kế Môn, nơi ký ức nghề nghiệp còn sống trong đôi tay người thật, chứ không phải chỉ trong sách sử.