Chuyen.AIPlaylist
Bắc Ninh

Làng tranh Đông Hồ

0:000:00

Có một câu ca dao người làng hay nhắc: "Làng Mái có lịch có lề, có ao tắm mát có nghề làm tranh." Làng Mái là tên nôm. Tên hành chính là Đông Hồ, nay thuộc khu phố Đông Khê, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Và nghề làm tranh ở đây đã tồn tại hơn năm trăm năm.

Hơn năm trăm năm. Cả nhà hãy để con số đó nằm yên trong đầu một lúc.

Tranh Đông Hồ không phải tranh vẽ. Đó là điều đầu tiên cần hiểu. Không ai ngồi cầm bút vẽ từng đường, từng nét trên mỗi tờ giấy. Tranh Đông Hồ được in từ ván khắc gỗ. Nghệ nhân khắc mẫu lên gỗ, rồi phủ màu lên ván và in xuống giấy, từng màu một, từng lớp một. Mỗi màu một bản khắc. Một bức tranh có thể cần bốn, năm, thậm chí nhiều bản khắc hơn nếu có nhiều màu. Khi các lớp màu chồng lên nhau đúng vị trí, bức tranh hiện ra.

Giấy nền cũng không phải giấy thường. Đó là giấy dó, được phủ thêm một lớp điệp, tức bột vỏ sò điệp nghiền nhuyễn trộn với hồ nếp. Chính lớp điệp này tạo nên ánh sáng lấp lánh đặc trưng, khiến tranh Đông Hồ có màu sắc vừa rực rỡ vừa dịu mắt, không tranh nào giống tranh nào dù in từ cùng một bản khắc.

Màu sắc của tranh Đông Hồ lấy hoàn toàn từ vật liệu tự nhiên. Màu đỏ từ gạch non hoặc sỏi non nghiền nhỏ. Màu vàng từ hoa hòe. Màu đen từ than lá tre. Màu xanh từ lá chàm hoặc lá tràm. Màu trắng từ vỏ sò điệp. Đây là bảng màu của một làng quê Bắc Bộ, lấy từ thiên nhiên xung quanh và biến thành nghệ thuật.

Những bức tranh quen thuộc nhất mà cả nhà sẽ thấy ở đây là Đám cưới chuột, Vinh hoa, Phú quý, Tiến tài, Tiến lộc. Mỗi bức là một câu chuyện nhỏ, mang lời chúc tốt lành hoặc tiếng cười nhẹ nhàng về đời sống dân quê. Đám cưới chuột, chẳng hạn, được nhiều học giả hiểu là lời phê phán xã hội bọc trong hình ảnh hài hước. Chuột tổ chức đám cưới, mèo ngồi thụ lễ. Nhưng ý nghĩa cụ thể của từng bức cần đối chiếu với tài liệu, không nên tự suy diễn.

Tranh Đông Hồ từng là món tranh Tết của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ. Chợ tranh họp tại đình Đông Hồ vào các ngày mồng sáu, mười một, mười sáu, hai mươi mốt và hai mươi sáu tháng Chạp. Người ta mua tranh về dán lên vách, lên cổng, lên cột nhà như một lời chúc cho năm mới. Hình ảnh chợ tranh đó, những phiên rộn ràng sắc màu bên bờ sông Đuống, nay đã vắng từ sau năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm.

Năm hai nghìn hai mươi ba, Trung tâm Bảo tồn tranh dân gian Đông Hồ khánh thành nhà trưng bày với hơn một nghìn tài liệu và hiện vật, gồm bản khắc gỗ và mẫu tranh cổ. Bắc Ninh cũng đã tổ chức tái hiện không gian chợ tranh Tết tại đây. Đây là nỗ lực giữ lại một ký ức, không chỉ bằng lời kể mà bằng không gian thực.

Nhưng phần quan trọng nhất trong chuyến tham quan hôm nay nằm ở một tin tức rất gần đây.

Ngày chín tháng mười hai năm hai nghìn hai mươi lăm, tại kỳ họp lần thứ hai mươi của Ủy ban Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO ở New Delhi, nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được chính thức ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản phi vật thể thứ mười bảy của Việt Nam được UNESCO công nhận.

Cả nhà cần hiểu rõ cụm từ "cần bảo vệ khẩn cấp". Đây không có nghĩa di sản đã mất. Nó có nghĩa nguy cơ mai một đang thực sự hiện diện, và cộng đồng quốc tế đã nhìn thấy điều đó. Theo báo điện tử Chính phủ, chỉ còn một số ít gia đình ở Bắc Ninh thực hành nghề và truyền nghề chủ yếu trong hộ gia đình. Nếu không có nghệ nhân, không có người học nghề, không có người hiểu giá trị của tranh thủ công và chọn mua tranh thật thay vì tranh in công nghiệp, di sản này sẽ dần tắt, như ngọn lửa thiếu củi.

Sông Đuống vẫn chảy qua vùng đất này như đã chảy hơn năm trăm năm. Làng Mái vẫn ở đó, bên bờ phía nam. Và những ván khắc gỗ trong tay nghệ nhân vẫn chứa đựng một cách nhìn về thế giới, về người và về đời, mà không camera điện thoại nào chụp được.

Câu chuyện gần đây