Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Lê Lai

0:000:00

Buổi sáng hôm ấy, rừng Lam Sơn tĩnh lặng đến rợn người. Sương còn giăng trên ngọn cây, nhưng phía xa tiếng trống quân Minh đã vọng lại từng hồi. Nghĩa quân Lam Sơn bị bao vây. Con đường thoát ra ngày càng hẹp. Và trong giây phút cả cánh rừng như nín thở ấy, có một người bước ra, xin được mặc vào chiếc long bào của chủ tướng.

Người ấy là Lê Lai.

Cả nhà ơi, câu chuyện về Lê Lai bắt đầu từ những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Khoảng đầu thế kỷ thứ mười lăm, đất Đại Việt đang chịu ách đô hộ của nhà Minh từ phương bắc. Thuế nặng, lao dịch khổ cực, người dân sống trong cảnh cùng quẫn. Ở vùng rừng núi Thanh Hóa, một người tên Lê Lợi đứng lên chiêu mộ nghĩa sĩ, dựng cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn.

Lê Lai quê ở làng Dựng Tú, cùng vùng đất Thanh Hóa với Lê Lợi. Ông theo về phía Lê Lợi từ buổi đầu, khi nghĩa quân còn nhỏ bé, lương thực chưa đủ, binh khí còn thô sơ. Ông là một trong những người thân tín nhất của chủ tướng, cùng nhau lên rừng xuống suối, chia nhau từng bữa cơm trong những ngày gian khó nhất.

Năm một nghìn bốn trăm mười tám, quân Minh tập trung binh lực bao vây căn cứ Lam Sơn. Nghĩa quân bị dồn vào thế hiểm, không còn đường lui. Lê Lợi là linh hồn của cả cuộc khởi nghĩa. Nếu ông bị bắt, tất cả sẽ tan vỡ. Bao nhiêu năm gây dựng, bao nhiêu người đã ngã xuống — tất cả sẽ thành vô nghĩa.

Trong giờ phút ngàn cân treo sợi tóc ấy, Lê Lai đứng trước Lê Lợi và nói: ông xin được mặc long bào, cưỡi voi ra trận, tự xưng là chủ soái Lam Sơn để đánh lạc hướng quân Minh.

Cả nhà hãy dừng lại và nghĩ về điều đó một chút.

Đây không phải hành động bồng bột hay liều lĩnh không tính trước. Lê Lai biết rõ mình sẽ làm gì. Ông biết rõ khi mặc chiếc áo của chủ tướng vào, điều gì sẽ chờ mình ở phía trước. Đó là một lựa chọn được đưa ra trong tỉnh táo và bình thản: mạng sống của mình, để đổi lấy sự sống còn của người bạn và của cả một cuộc khởi nghĩa.

Lê Lai mặc long bào, dẫn theo nghĩa sĩ và voi trận, tiến thẳng ra phía quân Minh đang vây hãm. Ông hô to: ta là chủ soái Lam Sơn. Quân Minh đổ dồn về phía ông. Và Lê Lợi, trong khi tiếng trống tiếng hò reo vang lên ở phía kia, đã dẫn nghĩa quân phá vây, thoát ra an toàn.

Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, bộ sử lớn của nước ta, đã ghi lại hành động này. Lê Lai bị bắt sau trận chiến ấy và hi sinh. Nhưng Lê Lợi và nghĩa quân Lam Sơn đã thoát. Họ tiếp tục chiến đấu thêm mười năm nữa, cho đến khi giải phóng đất nước vào năm một nghìn bốn trăm hai mươi tám.

Sau khi lên ngôi vua lập ra nhà Lê, Lê Lợi không quên người đã cứu mình. Ông truy tặng Lê Lai tước Trung Túc Vương, xếp ông vào hàng công thần khai quốc bậc nhất.

Nhưng có lẽ điều đẹp nhất không phải tước hiệu triều đình trao. Điều đẹp nhất là câu ca dao mà người dân tự nghĩ ra và truyền nhau từ đó cho đến hôm nay, hơn sáu trăm năm, không hề thay đổi.

"Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi."

Người dân giỗ Lê Lai vào ngày hai mươi mốt tháng tám âm lịch, trước giỗ Lê Lợi một ngày. Không ai bảo ai làm thế. Đó là cách dân gian nói rằng: người đã hi sinh để người kia sống, thì phải được nhớ trước. Ngôi đền thờ Lê Lai tại xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa vẫn còn đó, hương khói nghi ngút mỗi năm vào những ngày ấy.

Cả nhà ơi, lịch sử có rất nhiều người anh hùng. Nhưng Lê Lai để lại một điều mà ít ai có: ông nhắc chúng ta rằng tình bạn thật sự, tình nghĩa thật sự, đôi khi lớn hơn cả sự sống. Ông không chờ ai ra lệnh, không do dự, không than thở. Ông chỉ bước ra và mặc chiếc áo đó vào — vì ông biết đó là điều phải làm.

Mỗi năm, khi tháng tám âm lịch về, người Thanh Hóa lại đọc câu ấy: hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi. Sáu trăm năm đã qua, mà câu ca dao ngắn ấy vẫn đủ để kể trọn một câu chuyện về lòng trung nghĩa và tình bạn. Về một buổi sáng trong rừng Lam Sơn khi sương còn chưa tan, mà một người đã lặng lẽ bước ra mặc chiếc áo của bạn vào — để bạn mình được sống và đất nước được hồi sinh.

Câu chuyện gần đây