Lê Mã Lương
Có một tờ giấy mỏng đặt trước mặt cậu thiếu niên mười bảy tuổi. Đó là giấy báo học bổng đi học ở nước ngoài. Một cơ hội mà bao người ao ước. Nhưng cậu gấp tờ giấy lại, để xuống bàn, rồi đi thẳng đến phòng tuyển quân.
Người thiếu niên ấy tên là Lê Mã Lương, sinh năm một nghìn chín trăm năm mươi ở Nông Cống, một huyện đất đỏ giữa lòng Thanh Hóa.
Cả nhà ơi, để hiểu vì sao Lê Mã Lương lại làm một lựa chọn khiến người khác ngỡ ngàng như vậy, chúng ta hãy cùng đi ngược về phía trước của câu chuyện gia đình anh.
Cha của Lê Mã Lương đã ra đi từ trước khi anh kịp giữ ký ức rõ ràng về người. Cha anh ngã xuống tại chiến dịch Điện Biên Phủ, trận đánh lừng lẫy năm một nghìn chín trăm năm mươi tư mà cả thế giới nhắc đến. Anh lớn lên không có bóng cha bên cạnh, nhưng lại lớn lên cùng câu chuyện về người cha đã chọn đứng dưới lá cờ của đất nước. Trong những bữa cơm đạm bạc, trong những buổi tối mẹ kể chuyện, hình ảnh về người cha ấy cứ thế ngấm vào xương máu.
Rồi đất nước lại vào mùa chiến tranh. Lần này ở phía Nam, tiếng súng vọng ra tới từng căn nhà nơi xứ Thanh. Lê Mã Lương đang học, đang lớn, và đang đứng trước một lựa chọn mà nhiều người trẻ thế hệ anh phải đối mặt.
Năm mười bảy tuổi, anh nhận được thông báo học bổng du học nước ngoài. Với gia đình nghèo ở Nông Cống, đó là một tin lớn lao. Nhưng anh không đi. Anh xin ra mặt trận.
Cả nhà thử hình dung xem. Mười bảy tuổi. Học bổng trong tay. Và anh chọn chiến trường.
Không ai ép anh. Không có lệnh nào buộc. Chỉ có tiếng vọng từ câu chuyện về người cha hy sinh ở Điện Biên Phủ, và tình yêu đất nước lớn đến mức anh không thể ngồi yên ở nơi xa khi quê nhà đang cần người.
Trên chiến trường, Lê Mã Lương chiến đấu không phải một trận, không phải vài trận, mà tổng cộng mười bốn trận. Trong một trận đánh, anh bị thương nặng và mất đi một mắt. Nhưng anh không rời đội hình. Với người lính ấy, ý chí không bị thương cùng thân xác. Anh tiếp tục chiến đấu, tiếp tục đứng vững.
Ngày hai mươi tháng chín năm một nghìn chín trăm bảy mươi mốt, Nhà nước phong tặng Lê Mã Lương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy anh mới hai mươi mốt tuổi. Cậu thiếu niên từng gấp tờ giấy học bổng lại đã trở thành người anh hùng mà cả đất nước ghi nhận.
Nhưng cả nhà ơi, điều làm nên Lê Mã Lương không chỉ là những trận đánh và tấm huân chương. Đó còn là một câu nói.
Giữa bao nhiêu năm tháng trên chiến trường, anh đã nói ra một điều mà nhiều người cảm thấy mình không đủ sức nói hộ. Anh nói rằng: Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù!
Câu nói ấy không phải lời hào hứng của ai chưa biết chiến tranh là gì. Đó là lời của người đã đi qua mười bốn trận, đã biết mùi đất bùn và bụi súng, đã hiểu thế nào là mất mát. Vậy mà anh vẫn nói cuộc đời đẹp nhất là ở đó. Bởi vì với anh, sống trọn vẹn với lý tưởng mình tin, đứng cùng những người đồng đội vì Tổ quốc, đó mới là điều đẹp nhất.
Câu nói ấy đã không bị thời gian xóa đi. Hôm nay, nếu cả nhà đến thăm Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam ở Hà Nội, sẽ thấy dòng chữ ấy được khắc vào tường: Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù!
Chiến tranh đã lùi xa nhiều chục năm. Nhưng câu nói vẫn còn đó trên mặt tường đá, lạnh mà ấm, cũ mà không bao giờ cũ.
Sau khi đất nước thống nhất, Lê Mã Lương tiếp tục cống hiến. Ông thăng hàm Thiếu tướng. Và từ năm hai nghìn lẻ sáu đến năm hai nghìn không trăm mười một, ông trở thành Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, người giữ gìn ký ức của những thế hệ đã ngã xuống, trong đó có cha ông, người lính Điện Biên Phủ mà ông chưa kịp nhớ mặt.
Cả nhà thấy không, cuộc đời Lê Mã Lương là một vòng tròn đầy ý nghĩa. Cha hy sinh vì đất nước. Con lớn lên với câu chuyện ấy, rồi tự mình chọn ra mặt trận khi mới mười bảy tuổi. Rồi về sau, người con ấy trở thành người giữ gìn ký ức của cả cha lẫn bao đồng đội.
Và hôm nay, câu nói của anh vẫn nằm trên tường bảo tàng, chờ những người trẻ đi qua và dừng lại đọc: Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù.
Người cha ở Điện Biên Phủ chưa kịp nghe câu nói ấy. Nhưng những người con của đất nước hôm nay, thế hệ này qua thế hệ khác, vẫn đang đọc và ghi lòng.