Phan Đình Phùng
Trên dãy Trường Sơn đại ngàn, nơi sông La uốn khúc qua những cánh rừng xanh thẳm của Hà Tĩnh, có một con người đã sống mười năm giữa núi rừng và không một lần chịu cúi đầu. Tên ông là Phan Đình Phùng.
Ông sinh ngày sáu tháng sáu năm một nghìn tám trăm bốn mươi bảy tại làng Đông Thái, huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh — một ngôi làng nhỏ bên dòng sông La, nổi tiếng là đất học. Từ thuở nhỏ, Phan Đình Phùng đã mang trong mình cái chí khẳng khái của người vùng xứ Nghệ. Năm một nghìn tám trăm bảy mươi bảy, ông đỗ đình nguyên — đứng đầu khoa thi tiến sĩ của cả nước. Ở triều đình Huế, ông làm quan Ngự sử, chức quan nổi tiếng vì dám can gián thẳng thắn không né tránh.
Nhưng lịch sử đã đặt ông vào một thời đại mà can gián không còn đủ. Năm một nghìn tám trăm tám mươi lăm, ngọn lửa Cần Vương bùng lên khắp cả nước sau khi triều đình Huế ký hòa ước với Pháp. Phan Đình Phùng trở về quê hương, trở về vùng rừng núi Hương Khê, và từ đó dựng cờ khởi nghĩa.
Cuộc khởi nghĩa ấy kéo dài mười năm — từ ngày năm tháng bảy năm một nghìn tám trăm tám mươi lăm cho đến đầu năm một nghìn tám trăm chín mươi sáu. Đây là cuộc khởi nghĩa dài nhất, bền bỉ nhất trong toàn bộ phong trào Cần Vương trên khắp đất nước. Lực lượng của ông trải rộng qua bốn tỉnh: Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Bình, Thanh Hóa, chia thành mười lăm đội quân, mỗi đội từ một trăm đến năm trăm người.
Bên cạnh ông có Cao Thắng, người phó tướng tài ba sinh năm một nghìn tám trăm sáu mươi bốn. Giữa rừng núi không có xưởng máy, không có nguyên liệu, Cao Thắng tự mày mò chế tạo được khoảng năm trăm khẩu súng theo mẫu súng của người Pháp. Người thanh niên ấy hi sinh năm một nghìn tám trăm chín mươi ba, khi mới hai mươi chín tuổi. Phan Đình Phùng đau xót, nhưng không dừng lại.
Thực dân Pháp hiểu rằng họ không thể đánh bại Phan Đình Phùng trên chiến trường bằng sức mạnh thông thường. Ông quá am hiểu địa hình, quá được lòng dân, và mười năm đã chứng minh ông không nản chí. Vì vậy, họ chọn một đòn khác — đòn đau nhất mà người ta có thể nghĩ ra với một người con xứ Nghệ nặng lòng hiếu đạo.
Họ cho đào mộ cha ông lên, dùng đó làm đòn ép, rồi gửi thông điệp: hãy đầu hàng, bằng không sẽ còn tệ hơn.
Phan Đình Phùng đọc tin ấy. Ông ngồi lặng trong rừng sâu. Rồi ông cầm bút viết thư trả lời.
Không một chữ giận dữ. Không một lời oán trách. Ông viết rằng ông chỉ còn một nấm mộ lớn duy nhất cần bảo vệ — đó là Tổ quốc Việt Nam. Ông chỉ còn một người thân lớn đang gặp nguy — đó là hàng chục triệu đồng bào. Và đã quyết, thì không thể quay lại.
Cả nhà ạ, hãy thử tưởng tượng khoảnh khắc đó. Kẻ thù tấn công vào điều thiêng liêng nhất trong lòng người — lòng hiếu thảo với cha mẹ tổ tiên. Và người đàn ông ấy, thay vì gục ngã, đã mở rộng ý nghĩa của hai chữ "cha mẹ" ra đến cả đất nước, cả dân tộc. Đó là một trái tim không thể bị bẻ gãy bằng bất kỳ đòn đau nào.
Ông tiếp tục chiến đấu. Ngày mười bảy tháng mười năm một nghìn tám trăm chín mươi bốn, nghĩa quân Hương Khê giành một chiến thắng lớn bằng chiến thuật chặn nước ở vùng thượng nguồn, gây thiệt hại nặng cho quân Pháp và quân triều đình theo Pháp. Đó là trận thắng cuối cùng.
Rồi vết thương trong những trận chiến liên miên đã không buông tha ông. Ngày hai mươi tám tháng mười hai năm một nghìn tám trăm chín mươi lăm, Phan Đình Phùng hy sinh giữa rừng núi Hương Khê. Ông ra đi ở tuổi bốn mươi tám, sau mười năm không rời núi rừng và không một lần quay đầu.
Cả nhà ạ, người ta thường hỏi: điều gì làm nên một con người vĩ đại? Không phải chỉ là chiến thắng. Đôi khi, vĩ đại là mười năm kiên trì giữa rừng sâu khi không ai thấy, là lá thư viết bằng bút mực lặng lẽ mà mang sức mạnh của cả một dân tộc, là câu trả lời không bao giờ thay đổi dù kẻ thù dùng đòn nào.
Ngày nay, từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh, từ Hà Tĩnh đến Cần Thơ, tên Phan Đình Phùng được đặt cho những con đường lớn. Mỗi buổi sáng, hàng triệu người Việt đi qua những con phố mang tên ông mà có thể không biết câu chuyện đằng sau. Nhưng bên dòng sông La ở Hà Tĩnh, nơi ông sinh ra và lớn lên, tinh thần ấy vẫn còn đó — như ngọn lửa không bao giờ tắt dù gió núi thổi bao mùa mưa nắng.