Tống Duy Tân
Trên dãy núi Hùng Lĩnh, nơi sông Mã cuộn chảy qua những thung lũng rậm rạp của xứ Thanh, tiếng suối không ngủ yên dù đã đêm khuya. Ở đó, vào những năm cuối thế kỷ mười chín, có một người từng cầm bút viết thơ chữ Hán giờ đứng giữa rừng sâu với gươm trong tay. Tên ông là Tống Duy Tân.
Ông sinh năm một nghìn tám trăm ba mươi bảy tại làng Minh Tân, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa — mảnh đất xứ Thanh nơi sông Mã chảy qua những cánh đồng dưới chân núi. Từ thuở nhỏ, ông sống trong thế giới sách vở và lễ nghĩa Nho gia. Ông đỗ cử nhân năm một nghìn tám trăm bảy mươi, rồi đỗ tiến sĩ năm một nghìn tám trăm bảy mươi lăm. Triều đình tin dùng, giao lần lượt các chức tri huyện, đốc học Thanh Hóa, rồi thương biện — con đường thênh thang mà bất kỳ người học trò xứ Thanh nào cũng ao ước.
Nhưng thời đại ấy không cho phép ai chỉ ngồi trong thư phòng mà đọc sách.
Cả nhà ạ, năm một nghìn tám trăm tám mươi lăm là một năm biến cố lớn. Vua Hàm Nghi cùng phụ chính đại thần Tôn Thất Thuyết rời bỏ kinh đô, ban chiếu Cần Vương kêu gọi sĩ phu và nhân dân cả nước đứng dậy giữ nước. Tống Duy Tân không cần đắn đo. Tháng bảy năm đó, ông được bổ làm Chánh sứ sơn phòng Thanh Hóa — người đại diện của triều đình lo việc tổ chức kháng chiến ở vùng rừng núi xứ Thanh.
Từ đó, người tiến sĩ gác bút lại và cầm gươm lên.
Ông lui vào vùng núi Hùng Lĩnh — dãy núi hiểm trở nơi thượng nguồn sông Mã chảy qua đất Vĩnh Lộc. Ở đó, ông xây dựng căn cứ, tổ chức nghĩa quân từ những người nông dân Kinh, những người Mường và người Thái từ các bản làng trên núi cùng kéo về. Mỗi huyện có một đội nghĩa quân, mỗi đội hơn hai trăm người. Từ năm một nghìn tám trăm tám mươi bảy, khởi nghĩa Hùng Lĩnh chính thức bùng lên. Bên cạnh ông có Cao Điển, vị tướng chỉ huy quân sự, và Cầm Bá Thước, thủ lĩnh người Thái am hiểu rừng núi hơn ai hết.
Năm năm ở rừng không phải năm năm dễ dàng. Quân Pháp mang theo đại bác và súng trường; nghĩa quân Hùng Lĩnh mang theo ý chí và sự am hiểu địa hình. Tháng mười năm một nghìn tám trăm tám mươi chín, nghĩa quân đánh trận lớn gần Nông Cống, gây thiệt hại cho quân Pháp. Cuối năm đó trận Vạn Lại bùng lên dữ dội. Suốt hai năm tiếp theo, những trận đánh ở vùng Lang Vinh và các cánh rừng lân cận tiếp diễn không ngừng.
Nhưng quân Pháp ngày càng siết chặt. Lực lượng nghĩa quân từ từ bị đẩy lùi, thu hẹp dần. Đến năm một nghìn tám trăm chín mươi hai, đội quân cốt cán của Tống Duy Tân chỉ còn khoảng một trăm người và năm mươi khẩu súng. Rừng núi Hùng Lĩnh vẫn đó, nhưng thế trận không còn thuận lợi.
Ngày bốn tháng mười năm một nghìn tám trăm chín mươi hai, ông bị bắt.
Cả nhà ạ, người ta kể lại rằng khi bị dẫn ra xử tội, Tống Duy Tân không run sợ, không van xin. Ông đứng thẳng như ông vẫn đứng suốt những năm rừng núi. Ông là người học trò của Nho gia, đã đọc đi đọc lại những áng văn của người xưa về khí tiết và lòng trung nghĩa — và đến lúc này, ông sống đúng những điều đó. Người ta cho rằng ông đọc thơ trước giờ hành hình — những câu thơ nói về người anh hùng phải chịu gian nan, về nỗi đau của đất nước còn chảy mãi như dòng nước không ngừng.
Ngày hai mươi ba tháng mười một năm một nghìn tám trăm chín mươi hai, ông mất tại Thanh Hóa. Ông hưởng dương năm mươi lăm tuổi.
Sau khi ông mất, Cao Điển trốn thoát một thời gian rồi bị bắt năm một nghìn tám trăm chín mươi sáu. Cầm Bá Thước tiếp tục kháng cự đến tận năm một nghìn tám trăm chín mươi lăm. Nghĩa quân Hùng Lĩnh không tan rã ngay khi mất tướng — đó là dấu hiệu của một người đã gieo được ngọn lửa thực sự vào lòng người.
Cả nhà ạ, ở vùng Vĩnh Lộc, Thanh Hóa ngày nay, dãy núi Hùng Lĩnh vẫn còn đó — xanh thẳm và im lặng. Sông Mã vẫn chảy qua những thung lũng dưới chân núi, mùa nước cạn thì trắng như bạc, mùa mưa thì cuồn cuộn nâu đỏ. Và trong ký ức của vùng đất ấy, có hình bóng một người đàn ông đã từng bước ra khỏi thư phòng để đi vào rừng — không phải vì ông không còn yêu sách vở, mà vì ông yêu mảnh đất này hơn bất cứ điều gì khác. Tống Duy Tân, nhà Nho cầm gươm của xứ Thanh, đã sống và mất đi theo cách mà không một trang sách Nho gia nào có thể dạy đủ — ông tự viết lấy trang cuối đời mình bằng chính hành động và khí tiết của mình.