Tô Vĩnh Diện
Cả nhà hãy nhắm mắt lại một chút và lắng nghe. Đêm trên núi. Mưa rơi rả rích. Một con dốc tối đen, hẹp và trơn như đổ mỡ. Và trong tiếng mưa ấy, có tiếng bánh xe sắt nghiến vào đá, nặng nề, chậm rãi, từng vòng một. Đó là tiếng một khẩu pháo đang được kéo lên núi, giữa đêm, để ra trận Điện Biên Phủ.
Người kéo pháo đêm đó có một chàng trai trẻ tên là Tô Vĩnh Diện.
Ông sinh năm một nghìn chín trăm hai mươi bốn, ở xã Nông Trường, huyện Nông Cống, nay là huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Lớn lên giữa đồng ruộng, ông quen với con trâu, cái cày, với bùn đất và nắng mưa. Rồi đất nước có chiến tranh. Chàng trai làng ấy xếp lại cái cày, tình nguyện vào bộ đội, trở thành người lính pháo cao xạ.
Khẩu pháo của ông là pháo cao xạ ba mươi bảy milimét. Cả nhà cứ hình dung: đó là một khẩu pháo lớn, rất nặng, có những bánh xe sắt to. Loại pháo này dùng để bắn máy bay địch trên bầu trời, bảo vệ cho bộ đội ở dưới.
Nhưng để đưa được khẩu pháo nặng như thế lên những đỉnh núi cao quanh Điện Biên, bộ đội ta không có đường bằng, không có xe lớn. Họ phải buộc dây tời thật chắc, rồi hàng chục, hàng trăm người cùng nắm dây, ghì chân xuống đất mà kéo. Kéo từng đoạn, từng đoạn, qua hết con dốc này đến con dốc khác. Có khi cả một đêm dài chỉ nhích lên được một quãng ngắn.
Đêm mùng một tháng Hai năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, đơn vị của ông kéo pháo qua một nơi gọi là dốc Chuối. Con dốc nghiêng dựng đứng, hẹp, một bên là vách núi, một bên là vực sâu hun hút. Trời lại mưa. Mặt đất trơn trượt. Mỗi bước chân đều phải bám thật chắc.
Bỗng nhiên, một dây tời giữ pháo bị đứt.
Mất một dây, khẩu pháo nặng hàng tấn chồm lên, lao nhanh xuống dốc, trượt thẳng về phía vực. Chỉ trong tích tắc nữa thôi, cả khẩu pháo có thể rơi xuống vực sâu, và bao công sức của biết bao người sẽ tan thành mây khói.
Trong khoảnh khắc nguy hiểm ấy, Tô Vĩnh Diện không hề nghĩ đến mình. Ông hô lớn lên một câu mà sau này cả nước đều nhớ: "Thà chết chứ không để mất pháo!" Rồi ông lao tới, lấy thân mình chèn vào bánh xe của khẩu pháo đang lao xuống.
Thân người chèn vào bánh pháo đã làm khẩu pháo khựng lại, chậm lại, vừa đủ để đồng đội kịp xông tới, ghì chặt dây, giữ được khẩu pháo lại ngay bên miệng vực. Khẩu pháo đã được cứu.
Nhưng người chiến sĩ trẻ ấy thì bị thương rất nặng.
Đồng đội vội vàng chạy đến bên ông. Và cả nhà có biết, trong giây phút cuối cùng ấy, điều ông nghĩ đến không phải là bản thân mình. Ông không hỏi mình ra sao. Ông cố ngẩng lên, khẽ hỏi đồng đội một câu: "Khẩu pháo còn không?"
Khẩu pháo còn không. Đó là câu hỏi cuối cùng của ông.
Khi nghe đồng đội nói khẩu pháo vẫn còn, vẫn nguyên, ông mới yên lòng. Tô Vĩnh Diện hy sinh năm ấy, khi còn rất trẻ, ngay trên con dốc mưa, bên khẩu pháo mà ông đã lấy cả thân mình ra để giữ.
Mấy tháng sau, khẩu pháo cao xạ ba mươi bảy milimét ấy được kéo tới chân chiến trường Điện Biên Phủ. Và nó đã gầm lên, bắn vào quân địch, góp phần làm nên chiến thắng vang dội năm một nghìn chín trăm năm mươi tư. Mỗi tiếng pháo nổ như mang theo cả tấm lòng của người lính đã ngã xuống để giữ nó.
Để ghi nhớ công ơn ấy, ngày mùng bảy tháng Năm năm một nghìn chín trăm năm mươi sáu, Tô Vĩnh Diện được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Cả nhà ơi, mỗi khi nghe kể về Điện Biên Phủ, ta hãy nhớ tới con dốc mưa đêm ấy, nhớ tới chàng trai làng quê Thanh Hóa đã lấy thân mình chèn bánh pháo. Và hãy nhớ câu hỏi cuối cùng của ông, câu hỏi nhẹ như hơi thở mà vang vọng mãi giữa núi rừng: "Khẩu pháo còn không?"