Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Trần Nguyên Hãn

0:000:00

Tương truyền rằng mỗi buổi sáng trong những năm dài chinh chiến, Trần Nguyên Hãn thường đứng ngoài trại lúc trời chưa sáng hẳn, giơ tay lên, và một đàn chim bồ câu trắng chao xuống từ bầu trời còn tối mờ.

Người ta kể rằng ông huấn luyện những chú chim ấy từ nhỏ — không phải để làm cảnh, mà để chúng trở thành những sứ giả không thể bị chặn bắt trên đường rừng núi. Trong khi cánh quân của ông đang chiến đấu ở vùng đất xa tận phía nam, những cánh thư nhỏ buộc dưới chân chim sẽ vượt núi vượt rừng, mang tin tức về tổng chỉ huy trước khi bất kỳ kỵ binh nào kịp lên ngựa.

Cả nhà ơi, giai thoại ấy không được chép trong sử sách — đó là câu chuyện người dân Vĩnh Phúc truyền nhau qua bao thế hệ. Nhưng dù là huyền thoại hay sự thật, hình ảnh người tướng đứng giữa rừng núi Lam Sơn, nhẹ nhàng thả những cánh chim nhỏ lên trời, đã nói lên điều gì đó rất thật về Trần Nguyên Hãn: một con người dùng trí tuệ, không chỉ dùng giáo gươm.

Ông sinh năm một nghìn ba trăm chín mươi tại làng Sơn Đông, huyện Lập Thạch — vùng đất ngày nay thuộc tỉnh Vĩnh Phúc. Gia thế của ông không tầm thường chút nào: ông là cháu nội của Tư đồ Trần Nguyên Đán, một đại quan cao cấp của triều Trần. Dòng máu hoàng tộc chảy trong huyết quản, cùng với học thức và tài binh pháp được rèn giũa từ nhỏ, khiến Trần Nguyên Hãn trở thành một trong những nhân vật xuất chúng hiếm có: vừa có gốc rễ quý tộc, vừa không ngại khoác áo chiến khi đất nước cần.

Khi Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa tại vùng rừng núi Thanh Hóa, Trần Nguyên Hãn tìm đến và gia nhập nghĩa quân Lam Sơn. Ông nhanh chóng leo lên những vị trí chỉ huy cao nhất. Năm một nghìn bốn trăm hai mươi bốn đến một nghìn bốn trăm hai mươi lăm, ông giữ chức Tư đồ — một trong những hàm quân sự cao nhất của nghĩa quân.

Trận mở đầu cho giai đoạn lớn nhất trong sự nghiệp ông là chiến dịch tiến vào Tân Bình và Thuận Hóa năm một nghìn bốn trăm hai mươi lăm. Ông chỉ huy hơn một nghìn quân cùng một thớt voi, phối hợp với tướng Lê Nỗ. Khi gặp đại quân Minh dưới quyền tướng Nhậm Năng, ông không đánh thẳng mà bài binh bố trận, nhử địch vào thế phục kích tại Hà Khương rồi mới ra tay.

Quân Minh vỡ trận, tổn thất nặng nề.

Chiến trường tiếp theo là Đông Quan — thành trì lớn nhất của quân Minh tại Đại Việt, là nơi sẽ trở thành Hà Nội sau này. Năm một nghìn bốn trăm hai mươi sáu, Trần Nguyên Hãn chỉ huy lực lượng thủy quân gồm hơn một trăm chiến thuyền, vây hãm Đông Quan từ phía sông.

Hơn một trăm thuyền chiến — và ai biết được, trên những chuyến thuyền đó có cánh thư nào đã được buộc dưới chân chim trắng, bay thẳng về phía bắc báo cho Lê Lợi biết vòng vây đã khép?

Trận này phối hợp ba mũi, siết chặt vòng vây từ cả đất liền lẫn đường thủy.

Nhưng trận đánh mang tính quyết định nhất mà ông góp phần là trận Chi Lăng–Xương Giang vào cuối năm một nghìn bốn trăm hai mươi bảy. Nhà Minh cử hai đạo viện binh lớn từ phương bắc do các tướng Liễu Thăng và Mộc Thạnh dẫn đầu, ồ ạt tiến vào. Trần Nguyên Hãn được giao nhiệm vụ chặn đứng tuyến hậu cần, cắt đứt đường tiếp tế và phối hợp với Lê Sát bao vây đội quân địch.

Liễu Thăng bị tiêu diệt. Mộc Thạnh tháo chạy.

Đại quân Minh tan vỡ.

Tháng mười hai năm đó, tại lễ tiếp nhận đầu hàng của quân Minh tại Đông Quan, Lê Lợi đứng trước. Và ngay sau lưng ông, đứng vị trí thứ hai trong toàn bộ hàng nghĩa quân, là Trần Nguyên Hãn.

Không cần ai xướng tên. Cái vị trí đó đã nói lên tất cả.

Sau khi đất nước giải phóng và Lê Lợi lên ngôi hoàng đế năm một nghìn bốn trăm hai mươi tám, Trần Nguyên Hãn được phong Tả tướng quốc — tước vị cao nhất trong hàng quan võ. Nhưng đỉnh cao cũng là lúc bầu trời bắt đầu nặng trĩu.

Năm một nghìn bốn trăm hai mươi chín, ông xin về quê — về lại làng Sơn Đông, về lại mảnh đất Lập Thạch nơi ông sinh ra. Ông đi về trong lặng lẽ, về đất quê, về căn nhà cũ, và không bao giờ trở lại kinh thành nữa.

Nhưng cái di sản ông để lại thì không mất. Người dân Sơn Đông dựng đền thờ ông trên chính nền nhà cũ nơi ông lớn lên — đền Tả tướng, được nhà nước công nhận là chính tự. Đến hôm nay, cứ vào tháng giêng âm lịch các năm Tý, Ngọ, Mão, Dậu, người dân khắp vùng Lập Thạch lại về đây dự lễ hội.

Cả nhà ạ, hình ảnh đẹp nhất mà Trần Nguyên Hãn để lại không phải là những trận chiến oanh liệt ở tận Thuận Hóa hay Xương Giang — dù những trận ấy đã thay đổi vận mệnh đất nước. Hình ảnh đẹp nhất là giai thoại về đàn bồ câu trắng bay giữa bầu trời Lam Sơn — đôi cánh nhỏ nhoi mang theo niềm hi vọng lớn, tin vui từ xa vượt qua ngàn dặm núi rừng để về đến nhà.

Bởi vì trong chiến tranh, người ta cần không chỉ giáo gươm. Người ta cần những đôi cánh biết tìm đường về.

Đền thờ ông vẫn đứng đó tại Sơn Đông, Lập Thạch — lặng lẽ giữa những ngọn đồi xanh của Vĩnh Phúc, nơi một vị tướng tài hoa đã sinh ra, đã về già, và mãi mãi được nhớ đến như người đã dạy những chú chim nhỏ mang tin vui xuyên qua bóng tối chiến tranh.

Câu chuyện gần đây