Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Phan Bội Châu

0:000:00

Mùi nước biển mặn chát, tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền, và phía trước là một đất nước xa lạ — đó là cảnh tượng của những chàng trai trẻ Việt Nam lần đầu đặt chân lên bờ cảng Nhật Bản vào đầu thế kỷ hai mươi. Họ rời xứ sở không mang theo vũ khí, chỉ mang theo sách vở và một lời dặn của người đàn ông đã thuyết phục họ lên đường: Phan Bội Châu.

Cả nhà hãy để câu chuyện đưa chúng ta trở về những năm tháng ấy — những năm tháng một người con xứ Nghệ đi gõ cửa khắp châu Á, tìm con đường giải phóng cho quê hương mình.

Phan Bội Châu sinh ngày hai mươi sáu tháng mười hai năm một nghìn tám trăm sáu mươi bảy tại làng Đan Nhiễm, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An — vùng đất nổi tiếng sinh ra những người khí khái. Từ nhỏ, ông đã học rộng, đỗ đầu khoa thi năm một nghìn chín trăm với danh hiệu Giải nguyên. Nhưng tấm bằng ấy không đưa ông vào con đường làm quan. Đất nước đang mất, người dân đang khổ — ông không thể ngồi yên.

Năm một nghìn chín trăm linh tư, ông cùng các đồng chí bí mật lập Duy Tân Hội, đặt nền móng cho một cuộc vận động giải phóng dân tộc. Nhưng ông hiểu rằng muốn thắng thực dân Pháp, cần có người được đào tạo bài bản và cần có đồng minh. Và thế là ông nhìn ra biển — nhìn về phía Nhật Bản.

Cả nhà có thể hình dung không? Ông một mình sang Nhật, gõ cửa từng nhà chính khách, xin tiền, xin sách, xin sự ủng hộ. Ông viết *Việt Nam vong quốc sử* ngay tại đó để lay động lòng người Việt trong nước, rồi quay về thuyết phục các gia đình gửi con em sang Nhật du học. Phong trào Đông Du ra đời từ chính những bước chân qua lại như vậy — không hào quang, chỉ có một người đàn ông với túi tiền ít ỏi và niềm tin không lay chuyển.

Đến năm một nghìn chín trăm linh tám, khoảng hai trăm thanh niên Việt Nam đang học tập ở Nhật Bản — học kỹ thuật, học quân sự, học cách xây dựng một đất nước hiện đại. Rồi thực dân Pháp gây sức ép, buộc Nhật ký hiệp ước trục xuất toàn bộ học sinh Việt. Phong trào Đông Du tan rã. Những chàng trai trở về tay trắng.

Nhưng Phan Bội Châu không dừng lại. Ông đi tiếp — sang Trung Quốc, sang Thái Lan, rồi lại Trung Quốc. Năm một nghìn chín trăm mười hai, tại Quảng Đông, ông lập Việt Nam Quang Phục Hội với mục tiêu rõ ràng hơn: đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục Việt Nam, thành lập dân chủ cộng hòa. Hàng chục năm bôn ba, ông bị Pháp truy đuổi khắp nơi — nhưng vẫn không ngừng viết, không ngừng vận động. Rồi mùa hè năm một nghìn chín trăm hai mươi lăm, ngày ba mươi tháng sáu, mật thám Pháp bắt cóc ông ngay giữa ban ngày tại Thượng Hải và giải về Việt Nam.

Tin đến như sét đánh. Nhưng cả đất nước đứng dậy. Từ Hà Nội đến Sài Gòn, từ học sinh đến thương nhân, từ nông dân đến trí thức — hàng ngàn người xuống đường, ký kiến nghị, tổ chức mittinh đòi thả tự do cho ông. Phiên tòa xét xử ông trở thành một phiên tòa bất thường: toàn quyền Pháp Varenne phải can thiệp, không dám xử tử người đàn ông được cả dân tộc yêu mến. Phan Bội Châu được đổi từ án tù khổ sai sang quản thúc tại Huế.

Cả nhà ạ, đó là một thứ chiến thắng kỳ lạ — ông không thắng bằng gươm súng, mà thắng bằng lòng dân.

Mười lăm năm cuối đời, ông sống trong ngôi nhà nhỏ ở Bến Ngự, Huế, người dân quen gọi ông là Ông già Bến Ngự. Tường giam không có, nhưng mật thám Pháp canh chừng từng bước chân ông. Dù vậy, ông vẫn viết không ngừng — thơ, sử, hồi ký, tiểu luận về xã hội mới. Thanh niên khắp nơi tìm đến Bến Ngự để nghe ông kể chuyện, để được ông truyền lửa.

Ông mất ngày hai mươi chín tháng mười năm một nghìn chín trăm bốn mươi, khi đất nước vẫn chưa giải phóng — ông không sống được đến ngày Tuyên ngôn Độc lập năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm. Nhưng những cuốn sách ông viết, những học sinh ông gửi sang Nhật, những ngọn lửa ông nhóm lên trong lòng thanh niên — tất cả đã góp phần dệt nên con đường đến ngày độc lập ấy.

Cả nhà có dịp đến Huế, hãy tìm đến khu lưu niệm Phan Bội Châu ở Bến Ngự. Ngôi nhà nhỏ vẫn còn đó, giản dị như chính con người ông. Và những trang viết của ông vẫn còn được đọc, vẫn còn được học — bởi vì tình yêu nước thật sự viết bằng cả cuộc đời, không bao giờ cũ đi.

Câu chuyện gần đây