Đinh Công Tráng
Cuối mùa thu năm một nghìn tám trăm tám mươi sáu, những cánh đồng lúa ven biển Nga Sơn vừa gặt xong. Gốc rạ trơ trên bùn lầy trải dài. Và giữa vùng đất ngập nước ấy, ba ngôi làng nhỏ đang biến mình thành một thứ mà quân Pháp chưa từng gặp: một pháo đài không thể vào.
Ba ngôi làng ấy tên là Mậu Thịnh, Thượng Thọ, Mỹ Khê, thuộc huyện Nga Sơn, Thanh Hóa. Và người đứng sau công trình kỳ lạ đó là Đinh Công Tráng.
Ông sinh năm một nghìn tám trăm bốn mươi hai tại làng Trinh Xá, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Trước khi tham gia kháng Pháp, ông giữ chức chánh tổng, người quản lý hành chính địa phương. Ông am hiểu đất đai, am hiểu dân, và hơn hết, ông am hiểu địa thế. Năm một nghìn tám trăm tám mươi ba, ông có mặt trong trận Cầu Giấy dưới quyền Hoàng Kế Viêm. Khi phong trào Cần Vương bùng lên, ông không do dự.
Ông chọn huyện Nga Sơn làm căn cứ. Địa thế ở đây vừa gần biển vừa có ruộng sâu, hào nước bao quanh tự nhiên. Ba ngôi làng liền kề nhau, từ đình làng này có thể nhìn thấy đình làng kia. Thay vì rút vào rừng núi như nhiều cuộc khởi nghĩa khác, Đinh Công Tráng quyết định ở lại đồng bằng và biến chính mảnh đất bằng phẳng ấy thành vũ khí.
Cả nhà biết không, công trình ông xây trong khoảng một tháng, bằng đôi tay của hàng nghìn người dân và nghĩa quân. Không có xi măng, không có gạch nung. Chỉ có đất, rơm, tre, và bùn ruộng.
Thành đất cao ba mét. Cao hơn đầu người đứng thẳng trên vai người khác. Rộng tám đến mười mét ở chân tường, đủ để xe bò quay đầu. Mỗi lớp đất nện chặt với rơm, tạo nên bức tường vừa dày vừa dai, không cứng nhắc như đá mà hút đạn vào thay vì vỡ ra. Phía ngoài thành là hào nước sâu ba mét, rộng bốn mét, dưới đáy cắm đầy cọc tre vát nhọn. Xung quanh ba phía bắc, tây, tây nam là những hàng tre dày đặc, ken sát nhau đến mức người không thể lách qua.
Căn cứ dài một nghìn hai trăm mét, rộng bốn trăm mét. Bên trong, ba làng được nối với nhau bằng những đường hào. Mỗi vị trí phòng thủ được thiết kế theo hình chữ chi, giúp nghĩa quân đứng trong hào mà vẫn quan sát được nhiều hướng, vừa tránh đạn vừa có thể phản công.
Tướng Pháp Mason, người sau này trực tiếp tấn công Ba Đình, đã viết trong hồi ký rằng Đinh Công Tráng là người kỷ luật, có nguyên tắc, không bao giờ liều lĩnh. Ông không cho nghĩa quân cướp bóc hay ức hiếp dân thường trong ba ngôi làng, những người đang cùng chịu đựng với họ. Người Pháp hiểu rằng họ đang đối mặt với ai. Họ không thể dùng những đòn thông thường.
Cả nhà thấy không, căn cứ Ba Đình không chỉ là công trình phòng thủ. Nó còn là nơi những người dân bình thường của ba ngôi làng cùng ăn, cùng chịu đựng với nghĩa quân. Theo một số nguồn ghi lại, người Thái và người Mường từ các vùng núi cũng xuống tham gia. Từ vài trăm người ban đầu, lực lượng ở Ba Đình lớn dần, mỗi người thêm vào là thêm một cặp tay biết đào đất, ken tre.
Tháng mười hai năm một nghìn tám trăm tám mươi sáu, quân Pháp tấn công lần đầu với năm trăm lính. Nghĩa quân Ba Đình đánh lui.
Người Pháp tăng cường lực lượng. Đại tá Brissand dẫn theo bảy mươi sáu sĩ quan và ba nghìn năm trăm quân, bao vây căn cứ liên tục ba mươi hai ngày, từ ngày mười tám tháng mười hai năm một nghìn tám trăm tám mươi sáu. Có ngày, họ bắn đến mười sáu nghìn viên đạn đại bác vào căn cứ.
Mười sáu nghìn viên trong một ngày.
Thế mà Ba Đình vẫn đứng.
Đất ruộng sình lầy bao quanh làm ngựa và xe pháo không thể tiến gần. Thành đất hút đạn thay vì vỡ ra. Những hàng tre dày không thể đốt được vì trời ẩm. Nghĩa quân di chuyển bên trong qua mạng lưới hào mà quân Pháp không nhìn thấy được.
Cuối cùng, sau hơn một tháng, quân Pháp tìm được cách mở đường vào. Sáng ngày hai mươi mốt tháng giêng năm một nghìn tám trăm tám mươi bảy, căn cứ thất thủ. Đinh Công Tráng và một phần nghĩa quân rút ra khỏi vòng vây, lui về Mã Cao. Ngày mùng hai tháng hai, Mã Cao cũng bị hạ.
Ông tiếp tục chiến đấu thêm nhiều tháng trên đất Nghệ An rồi hy sinh vào ngày năm tháng mười năm một nghìn tám trăm tám mươi bảy, tại làng Trung Yên, huyện Đô Lương. Đinh Công Tráng mất khi bốn mươi lăm tuổi.
Cả nhà ạ, những cánh đồng Nga Sơn hôm nay vẫn còn bùn, vẫn còn cái chất đất mà người xưa đã dùng để giữ lấy mảnh đất này.
Ba mươi hai ngày pháo kích. Mười sáu nghìn viên đạn trong một ngày. Và Ba Đình vẫn đứng vững cho đến sáng cuối cùng.