Nữ hoàng băng giá
Một tấm gương treo giữa không trung, sáng loáng và kỳ quái. Ai soi vào đó, điều tốt đẹp nhất trong người họ co rúm lại gần như biến mất, còn điều xấu xa nhất lại phồng to lên, rõ đến rợn người. Một con yêu tinh đã làm ra tấm gương ấy, đắc ý đến mức muốn đem nó bay lên tận trời cao để trêu chọc các thiên thần.
Nhưng ngay khi gần chạm tới các tầng mây, tấm gương tuột khỏi tay, rơi thẳng xuống trần gian. Nó vỡ tan thành hàng trăm triệu, hàng tỷ mảnh nhỏ, rồi từng mảnh ấy lại vỡ tiếp thành muôn vàn mảnh vụn còn nhỏ hơn nữa, có mảnh bé chẳng khác nào một hạt cát. Gió cuốn tất cả bay khắp bầu trời, rơi xuống như một trận tuyết kỳ lạ chưa từng có. Có mảnh bay lọt vào mắt người ta, khiến từ đó họ chỉ còn nhìn thấy điều xấu trong mọi thứ. Có mảnh khác rơi thẳng vào tim ai đó, và trái tim ấy, chỉ trong khoảnh khắc, hóa thành một cục băng lạnh giá.
Chuyện này, một nhà văn xứ Đan Mạch đã chép lại thành bảy phần liền mạch, gọi mỗi phần là một câu chuyện nhỏ. Tối nay, cả nhà sẽ được nghe trọn cả bảy phần ấy, bắt đầu từ chính tấm gương vỡ kia.
Ở một thành phố lớn, có hai căn gác áp mái nằm sát cạnh nhau, cửa sổ gần chạm vào nhau qua một khoảng sân hẹp phía dưới. Mỗi nhà đều đặt một thùng gỗ trên bậu cửa, trồng vài khóm hồng cùng dăm cây đậu leo, tạo thành một khu vườn tí hon bắc cầu giữa hai ô cửa sổ. Cậu bé Kay và cô bé Gerda lớn lên bên nhau như thế, ngồi chung trên hai chiếc ghế con giữa những khóm hồng, thân thiết chẳng khác gì anh em ruột thịt. Hai đứa dính nhau như hình với bóng. Những buổi chiều ngồi bên nhau như thế, hai đứa còn khe khẽ hát một bài hát quen thuộc về hoa hồng nở trong nắng ấm, bài hát mà cả hai đều thuộc lòng từ nhỏ.
Mùa đông đến, cửa kính đóng một lớp băng dày, hai đứa trẻ liền hơ ấm những đồng xu trên bếp lò rồi áp lên mặt kính để khoét ra một lỗ nhỏ tròn xoe, đủ để nhìn sang phòng nhau. Bà của Kay hay kể cho hai đứa nghe về Nữ hoàng Băng giá, người bay qua các mái nhà trong những đêm đông, để lại vô số bông hoa băng tuyệt đẹp trên khung cửa sổ. Có lần, Kay nhìn thấy một bóng người cao lớn, mặc toàn màu trắng, đứng ngoài cửa sổ khẽ gật đầu với cậu. Rồi một buổi tối mùa đông, khi đang ngồi xem tranh, Kay bỗng kêu lên: có gì đó đâm nhói vào tim, có gì đó bay thẳng vào mắt mình. Đó chính là một mảnh vụn tí hon, vô hình, của tấm gương yêu quái năm xưa, đang len dần về phía trái tim cậu.
Từ hôm đó, Kay đổi khác hẳn. Cậu chê hoa hồng trong vườn xấu xí, nhại lại dáng đi của người qua đường một cách ác ý, và trêu chọc cả bà mình. Cậu trở nên lạnh lùng, xa cách, kể cả với Gerda, người bạn thân thiết nhất của cậu.
Mùa đông năm sau, Kay ra quảng trường chơi trượt tuyết cùng đám bạn. Giữa lúc đang đùa nghịch, cậu buộc chiếc xe trượt nhỏ của mình vào một chiếc xe trượt tuyết lớn, sơn trắng toát, vừa lướt ngang qua. Chiếc xe lớn phóng nhanh dần, kéo cậu vọt qua cổng thành, ra tận cánh đồng tuyết trắng mênh mông. Khi xe dừng lại, người điều khiển bước xuống, một phụ nữ cao lớn, khoác toàn đồ trắng như tuyết, chính là Nữ hoàng Băng giá. Bà bế Kay lên xe, quấn cậu trong tấm áo lông trắng muốt của mình, rồi cúi xuống hôn lên trán cậu một nụ hôn lạnh hơn cả băng giá. Bà bảo cậu, một nụ hôn như thế nữa thôi cũng đủ khiến cậu chết. Ngay từ nụ hôn ấy, Kay quên sạch Gerda, quên cả bà, quên cả căn gác nhỏ và những khóm hồng, khi chiếc xe trượt lao đi mãi qua rừng, qua hồ, vào sâu trong đêm mùa đông.
Suốt mùa đông ấy, Gerda tin rằng Kay đã chết đuối dưới dòng sông gần nhà. Khi mùa xuân về, cô xỏ đôi giày đỏ mới còn thơm mùi da, đi xuống bờ sông, thả đôi giày xuống dòng nước, xin đổi lấy Kay. Rồi cô tìm thấy một chiếc thuyền nhỏ buộc bên bờ, bước lên, và con thuyền lặng lẽ tuột dây, trôi theo dòng nước đưa cô đi xa dần.
Dòng sông đưa Gerda tới khu vườn của một bà lão biết phép thuật, nhưng không phải một mụ phù thủy độc ác. Bà dùng một cây gậy cong kéo thuyền vào bờ, chải tóc cho Gerda bằng chiếc lược vàng óng. Rồi bà lặng lẽ dùng phép khiến mọi khóm hồng trong vườn chìm sâu xuống lòng đất, để không còn gì nhắc Gerda nhớ tới khu vườn hồng ở nhà, hòng giữ cô bé lại làm bạn mãi mãi.
Gerda sống những ngày êm đềm, gần như quên hết mọi chuyện, giữa khu vườn nơi hoa của bốn mùa cùng nở rộ một lúc. Cho đến một hôm, cô nhìn thấy một bông hồng nhỏ vẽ trên vành chiếc mũ của bà lão, và bỗng nhớ ra Kay. Cô chạy khắp vườn, hỏi từng loài hoa xem có ai nhìn thấy cậu không, nhưng mỗi bông hoa chỉ kể lại câu chuyện của riêng mình, chẳng ai biết gì về Kay cả. Gerda vội chạy ra cổng vườn, và sững người nhận ra bên ngoài, mùa đã lặng lẽ trôi sang thu tự lúc nào.
Trên đường đi tiếp, một con quạ bắt chuyện với Gerda, kể rằng nó biết một cậu bé trông rất giống Kay, hiện đang sống trong cung điện, bên cạnh một nàng công chúa. Nàng công chúa ấy vốn thông minh, đọc rộng hiểu nhiều, và tuyên bố sẽ chỉ kết hôn với ai nói năng giỏi giang nhất thiên hạ. Người cầu hôn nối nhau bước vào đại sảnh nguy nga. Cả sảnh im phăng phắc chờ họ cất lời, vậy mà hết người này đến người khác đều cứng miệng, á khẩu giữa chốn đông người. Cho đến khi có một cậu bé nghèo, ăn mặc giản dị, bước vào chẳng chút rụt rè, trò chuyện thật hay với công chúa, khiến nàng bật cười và chiếm ngay được cảm tình của nàng, dù chỉ để làm bạn chứ không phải để cưới.
Đêm đó, quạ cùng người bạn quạ mái thân thiết lẻn đưa Gerda vào cung điện qua một cầu thang phía sau. Trong phòng ngủ lớn, trần nhà tạo hình một tán cây cọ khổng lồ, có hai chiếc giường hình cánh hoa treo trên một cọng hoa mạ vàng. Gerda rón rén đến gần, khẽ đánh thức cậu bé đang ngủ để nhìn cho rõ mặt, và nhận ra ngay đó không phải Kay, chỉ là một chàng hoàng tử có nét giống cậu nơi vòng cổ mà thôi. Hoàng tử và công chúa chẳng những không giận, mà còn cảm động trước câu chuyện của Gerda. Họ cho cô mặc áo lụa, áo nhung ấm áp, rồi sáng hôm sau tiễn cô lên đường bằng một cỗ xe dát vàng, cùng đôi ủng ấm, chiếc bao tay êm, và một giỏ đầy bánh ngọt, trái cây.
Cỗ xe vàng lăn bánh vào một khu rừng rậm, thì bất ngờ bị một toán cướp xông ra chặn đường vì thèm muốn số vàng bạc trên xe. Chúng xua đuổi người đánh xe cùng gia nhân chạy tán loạn vào rừng, rồi kéo Gerda xuống xe, một mình giữa đám người lạ, cả nhà ạ. Một bà cướp già vung con dao lên định hại Gerda. Nhưng ngay lập tức, con gái bà, một cô bé cướp gan góc trạc tuổi Gerda, chồm tới ngăn mẹ lại. Cô tuyên bố Gerda sẽ là bạn chơi của mình, rồi giành lấy luôn chiếc bao tay ấm và bộ váy đẹp của Gerda cho riêng mình.
Cô bé cướp giữ Gerda trong tòa lâu đài đổ nát của bọn cướp, nơi có lũ quạ, đàn chim câu, và một chú tuần lộc bị buộc bằng chiếc vòng đồng nơi cổ, tên là Bae. Đêm đến, cô ngủ với con dao nhỏ giắt dưới má. Tính khí cô thất thường, khi thì cười phá lên, khi lại dọa nạt, nhưng chưa bao giờ để bất kỳ tên cướp nào khác đụng đến một sợi tóc của Gerda. Từ nay Gerda là bạn của cô, và ai đụng đến Gerda sẽ phải qua cô trước. Nghe Gerda kể chuyện đi tìm Kay, đàn chim câu trên mái nhớ lại đã từng thấy một cậu bé giống Kay ngồi sau xe trượt của Nữ hoàng Băng giá. Còn Bae thì thầm cho biết nó biết đường tới xứ Lapland, nơi Nữ hoàng dựng trại vào mùa hè, và một nơi khác lạnh hơn nữa, gần Bắc Cực, nơi bà thường ở lại khi mùa hè đã qua.
Nghe vậy, lòng cô bé cướp mềm lại. Nhân lúc mẹ đang ngủ say, cô lặng lẽ cởi trói cho Bae, rồi buộc Gerda thật chắc lên lưng tuần lộc. Cô còn gói theo đôi ủng ấm, chiếc bao tay to của mẹ mình, cùng ít bánh mì và thịt giăm bông cho chặng đường dài. Cô tiễn cả hai lên đường tìm Kay, dặn Bae phải chạy thật nhanh, và hẹn một ngày nào đó sẽ tự mình ghé thăm nhà Gerda.
Bae phi nước đại suốt nhiều ngày đêm, đưa Gerda tới một túp lều nhỏ, thấp lè tè của một bà lão xứ Lapland. Bà lão đang nấu cá bên ngọn đèn dầu, lắng nghe hết câu chuyện. Bà viết vội một dòng chữ lên miếng cá khô, gửi tới một người bạn còn thông thái hơn mình, bà lão xứ Phần Lan sống xa hơn nữa về phía bắc. Bà bảo Gerda phải đi tiếp mới tìm được câu trả lời.
Trong căn nhà nhỏ nóng hầm hập của bà lão xứ Phần Lan, bà đọc đi đọc lại đến ba lần dòng chữ viết trên miếng cá khô. Rồi bà kéo riêng Bae ra một góc, nói khẽ sự thật. Kay vẫn đang ở bên Nữ hoàng Băng giá, và cậu thấy nơi ấy hợp với mình vô cùng, chỉ vì trong mắt cậu vẫn còn một mảnh gương vụn, trong tim cậu vẫn còn một mảnh khác. Nếu hai mảnh ấy không được lấy ra, Kay sẽ không thể trở lại là chính mình, và Nữ hoàng Băng giá sẽ còn giữ cậu mãi.
Bà lão xứ Phần Lan nói, trái tim ấm áp, can đảm và yêu thương của Gerda chính là phép màu lớn nhất, không phép thuật nào bà có thể thêm vào mạnh hơn thế. Bà chỉ đường cho Bae, dặn phải đưa Gerda tới một bụi cây trĩu quả đỏ mọc giữa tuyết trắng, cách khu vườn của Nữ hoàng Băng giá không xa. Tới nơi, Bae chỉ cần đặt cô xuống rồi mau chóng quay về, để phần còn lại cho Gerda tự lo liệu.
Bae đưa Gerda tới đúng bụi cây quả đỏ ấy, hôn tạm biệt cô, rồi phóng như bay trở về nhà, để lại Gerda một mình giữa cái lạnh cắt da, không ủng, không bao tay. Những bông tuyết sống động, đội quân canh gác riêng của Nữ hoàng Băng giá, mang hình thù kỳ lạ, bắt đầu tiến lại gần cô. Nhưng Gerda cứ bước đi và khe khẽ cầu nguyện, hơi thở của cô tan ra thành một làn mây trắng, dần dần hiện thành hình những thiên thần nhỏ sáng rực. Các thiên thần ấy lớn dần lên khi Gerda bước tới, đẩy lùi đàn bông tuyết ra hai bên, và Gerda đi trọn cả quãng đường tới lâu đài của Nữ hoàng Băng giá mà không hề thấy lạnh, lòng chẳng chút sợ hãi.
Lâu đài của Nữ hoàng Băng giá dựng lên hoàn toàn từ tuyết cuốn, có tới hàng trăm gian phòng nối nhau, chỉ được thắp sáng bởi ánh cực quang chập chờn xanh tím trên bầu trời. Lâu đài ấy rộng lớn, lấp lánh và trống trải đến rợn người. Giữa lâu đài là một hồ nước đóng băng, nứt thành hàng nghìn mảnh giống hệt nhau. Nữ hoàng Băng giá gọi đó là tấm Gương Lý Trí của mình, và tự hào bảo rằng đây là tấm gương duy nhất và hoàn hảo nhất trên đời.
Kay ngồi một mình giữa hồ băng ấy, người tím tái vì lạnh, mải miết xếp những mảnh băng phẳng, sắc cạnh thành hết hình này đến hình khác, như đang chơi một trò ghép hình. Nữ hoàng Băng giá gọi đó là trò ghép hình của lý trí, và mảnh gương vụn trong mắt Kay khiến cậu tin trò chơi ấy là điều quan trọng nhất trên đời. Nữ hoàng giao cho cậu một nhiệm vụ, xếp các mảnh băng sao cho thành đúng một chữ, Vĩnh Cửu. Bà hứa nếu làm được, cậu sẽ tự làm chủ chính mình, sẽ được tặng cả thế gian này cùng một đôi giày trượt tuyết mới tinh. Kay đã cặm cụi thử mãi mà vẫn chưa xong. Trước khi Gerda đặt chân tới, Nữ hoàng Băng giá đã bay đi xa, tới những xứ nóng để rắc tuyết làm nguội bớt các ngọn núi lửa.
Gerda bước vào đại sảnh mênh mông, nhìn thấy Kay ngồi cứng đờ, xanh tím và lặng thinh giữa những mảnh băng, liền chạy ào tới, ôm lấy cậu, khóc òa lên vì mừng rỡ. Nhưng Kay không nhúc nhích, cũng chẳng nhận ra cô đang đứng đó. Nước mắt nóng hổi của Gerda rơi xuống ngực cậu, thấm dần vào tận trái tim, làm tan chảy cục băng lạnh giá cùng mảnh gương vụn giấu bên trong. Đến lúc ấy, Kay mới nhìn thấy Gerda, và cậu bật khóc. Mảnh gương trong mắt cậu theo dòng nước mắt trôi ra ngoài, rửa sạch, và Kay nhận ra cô ngay lập tức, bật gọi tên Gerda.
Hai đứa trẻ ôm nhau vừa cười vừa khóc, mừng vui đến mức những mảnh băng quanh đó như cũng bị cuốn theo, xoay tròn nhảy múa dưới ánh cực quang. Đâu đó trong niềm vui ấy, một câu hát cũ về hoa hồng, quen thuộc từ những buổi chiều bên khung cửa sổ ngày thơ bé, khẽ vọng về trong trí nhớ của cả hai. Khi những mảnh băng dừng lại, nằm yên sau điệu nhảy của riêng chúng, chúng vô tình xếp thành đúng chữ Nữ hoàng từng giao cho Kay, Vĩnh Cửu. Vậy là, theo đúng luật của chính Nữ hoàng đặt ra, Kay đã hoàn thành nhiệm vụ và giành lại tự do cho mình, mà cậu còn chẳng hề hay biết mình vẫn đang cố gắng.
Kay và Gerda nắm tay nhau bước ra khỏi lâu đài trống vắng. Bên ngoài, Bae đã đợi sẵn cùng một người bạn tuần lộc trẻ, mang theo sữa ấm cho hai đứa trẻ uống lấy sức. Cả hai chú tuần lộc thay nhau cõng Kay và Gerda vượt đường xa trở về, ghé qua nhà bà lão xứ Phần Lan rồi nhà bà lão xứ Lapland, được sưởi ấm, ăn no và thay quần áo mới. Rồi cả hai tiếp tục lên đường, đúng vào lúc những chồi xanh đầu tiên của mùa xuân vừa nhú lên.
Trên đường về, một người cưỡi ngựa phóng vượt lên từ phía sau, hóa ra chính là cô bé cướp năm nào, giờ đã lớn hơn, cưỡi ngựa đi khắp nơi vì ở nhà mãi cũng chán. Cô nhận ra Gerda ngay, trêu Kay vì đã khiến bạn mình phải lặn lội đường xa đến thế để tìm cậu. Nghe hết đầu đuôi câu chuyện, cô chúc mừng hai đứa, rồi phóng ngựa đi tiếp, hẹn một ngày nào đó sẽ ghé thăm.
Kay và Gerda đi tiếp qua những cánh đồng xanh mướt, đang trổ đầy hoa, cho đến khi nhìn thấy những mái nhọn quen thuộc của chính thành phố mình từ xa. Hai đứa trẻ leo lên cầu thang cũ, về tới căn gác áp mái của bà. Mọi thứ vẫn còn nguyên như ngày chúng rời đi, hai chiếc ghế con, những khóm hồng vẫn nở trong thùng gỗ bên khung cửa sổ. Bà vẫn ngồi đó, bên khung cửa sổ đầy nắng, cuốn sách quen thuộc mở hờ trên tay, in như bao buổi chiều ấm áp thuở hai đứa còn bé xíu. Chỉ có Kay và Gerda là đã khác xưa, cả nhà ạ, cả hai đã lớn hơn nhiều, dù trong lòng vẫn còn nguyên vẹn những đứa trẻ ngày nào. Chúng ngồi bên nhau dưới nắng ấm, giữa những khóm hồng, tay trong tay, còn tòa lâu đài băng giá mênh mông và trống vắng kia đã lùi lại phía sau, mờ dần như một giấc mơ mùa đông đã qua. Tấm gương yêu quái ngày xưa từng làm vỡ vụn cả bầu trời, từng gieo cái lạnh vào biết bao con mắt và trái tim, giờ đây chẳng còn mảnh nào sót lại nữa. Chỉ còn mùa hè, ấm áp và bình yên, đang trải rộng trên mái nhà của họ.