Chuyen.AIPlaylist
Huế

Núi Ngự Bình

0:000:00

Có một câu nói người Huế nào cũng thuộc: đất Sông Hương - Núi Ngự.

Hai thứ đó không thể tách rời. Sông Hương là dòng nước. Núi Ngự Bình là đất. Cùng nhau tạo nên hồn cốt của Cố đô. Hôm nay cả nhà mình sắp leo lên ngọn núi đó.

Núi Ngự Bình cao một trăm lẻ ba mét. Nghe có vẻ không nhiều. Nhưng hãy để tôi kể cả nhà nghe tại sao ngọn núi đất bình thường này lại là biểu tượng của cả một kinh đô.

Trước năm một nghìn tám trăm hai mươi hai, núi có hai cái tên dân dã: Hòn Mô và Núi Bằng. Hòn Mô vì hình dáng giống cái mộ nhìn từ xa. Núi Bằng vì đỉnh phẳng. Thế rồi năm một nghìn tám trăm hai mươi hai, vua Minh Mạng ngự giá lên núi này. Ông nhìn quanh, quan sát hình thế, và quyết định đặt tên mới: Ngự Bình. Ngự là vua, bình là bình phong. Cùng ngày đó, vua đặt tên cho hai ngọn núi nhỏ hai bên: Tả Phụ Sơn bên trái và Hữu Bật Sơn bên phải. Tả Phụ nghĩa là phụ tá bên trái, Hữu Bật là phụ trợ bên phải. Như hai vị quan cận thần đứng hầu bên vị vua chính.

Cả nhà hỏi: sao một ngọn núi đất lại được vua đặt tên long trọng đến vậy?

Câu trả lời nằm trong phong thủy.

Trở lại xa hơn, năm một nghìn sáu trăm tám mươi bảy, chúa Nguyễn Phúc Thái dời phủ chúa từ Kim Long về Phú Xuân. Ngay từ lúc đó, ngọn núi này đã đóng vai trò bình phong trước mặt phủ chúa. Hơn một trăm năm sau, năm một nghìn tám trăm lẻ năm, vua Gia Long xây Kinh thành Huế trên nền đó. Núi Ngự Bình chính thức trở thành tiền án phong thủy của cả một kinh đô.

Tại sao đây lại là đệ nhất án? Cả nhà quan sát thử nhé.

Thứ nhất, hình dáng: hình thang vuông, đỉnh phẳng, cân đối. Chữ Bình trong Ngự Bình không phải ngẫu nhiên. Bình nghĩa là bình phong, cũng là bình ổn. Hình dáng núi thể hiện đúng chữ đó.

Thứ hai, vị trí: chính giữa trục thần đạo của Kinh thành Huế. Trục thần đạo là gì? Hãy tưởng tượng một đường thẳng chạy từ nam lên bắc: Núi Ngự Bình, qua sông Hương, tới Kỳ Đài, vào Ngọ Môn, đến Điện Thái Hòa, rồi vào Tử Cấm Thành. Toàn bộ kinh đô được định vị theo trục này. Và Ngự Bình là điểm khởi đầu của trục. Như cây kim chỉ phương cho cả thành phố.

Thứ ba, khoảng cách: khoảng bốn đến năm cây số. Vừa đủ. Không quá gần để đè lên kinh đô, không quá xa để mất tác dụng bình phong.

Thứ tư, sông Hương chảy phía trước, tạo thế thủy chầu sơn, nước chầu núi. Đây là yêu cầu tiên quyết của phong thủy Á Đông cho một kinh đô lý tưởng.

Vua Gia Long không tạo ra điều này. Ông chỉ nhìn ra và chọn vị trí tự nhiên hoàn hảo. Đó là sự tinh tế của phong thủy Huế.

Từ đỉnh Ngự Bình, cả nhà sẽ thấy điều mà rất ít nơi trên đất Huế cho ta: tầm nhìn ba trăm sáu mươi độ. Nhìn về phía bắc, là Kinh thành Huế, Đại Nội, Phu Văn Lâu, và dải bạc của sông Hương. Nhìn về phía tây bắc xa, mờ mờ trong sương là chùa Thiên Mụ, xa hơn nữa là vùng lăng Gia Long và Minh Mạng. Nhìn về phía tây nam, là lăng Tự Đức và Khải Định gần hơn. Nhìn về phía đông, nếu trời trong, cửa biển Thuận An hiện lên ở chân trời.

Đây là tầm nhìn đẹp nhất Huế từ một điểm cao tự nhiên.

Triều Nguyễn xưa có truyền thống vọng cảnh: vua, quan, thi nhân lên núi cao ngắm cảnh và làm thơ. Núi Ngự Bình là một trong những điểm vọng cảnh nổi tiếng nhất. Vua Minh Mạng, Tự Đức, Thiệu Trị đều có thơ về núi này.

Cả nhà thấy không, đứng trên đỉnh Ngự Bình là đứng ở điểm mà cả vua, quan, và thi nhân từng chọn để ngắm xứ Huế. Chúng ta không chỉ leo núi. Chúng ta đang đứng vào đúng vị trí mà lịch sử đã chọn.

Bài hát Huế xưa của nhạc sĩ Anh Bằng có câu: tôi yêu sông Hương Núi Ngự Bình. Một câu ngắn nhưng nói đủ. Sông Hương và Núi Ngự không phải hai thứ riêng biệt. Chúng là một cặp đôi biểu tượng, như hai mặt của một tờ giấy. Thiếu một, Huế không còn là Huế.

Và bây giờ, chúng ta đang ở ngay trên một mặt của tờ giấy đó.

Một trăm lẻ ba mét. Hơn hai trăm năm mang tên Ngự Bình. Hơn ba trăm năm là bình phong kinh đô. Đệ nhất án phong thủy. Biểu tượng đôi cùng sông Hương. Điểm vọng cảnh của vua và thi nhân.

Chào mừng cả nhà lên đỉnh Núi Ngự.

Câu chuyện gần đây