Chuyen.AIPlaylist
Lâm Đồng

Tháp Pô Đam

0:000:00

Con đường về vùng Tuy Phong chạy dài giữa đồng khô và núi đá.

Nắng miền Bình Thuận trắng bạch, gió thổi cát mịn vào mặt người.

Rồi núi hiện ra, sừng sững sau những rặng cây thấp.

Ngọn núi ấy chính là Núi Ông Xiêm, người địa phương còn gọi là Núi Ka-đak.

Cao sáu trăm mét, khối đá đứng thẳng vách, bóng che phủ một vùng đất phẳng phía dưới.

Và ngay dưới chân núi, giữa bóng mát của vách đá, những ngọn tháp Chăm hiện ra.

Đây không phải tháp trên đỉnh đồi.

Tháp Pô Đam nằm bên dưới, tựa vào núi như người tựa lưng vào tường.

Quần thể tháp Pô Đam nằm trong vùng Tuy Phong xưa, nay thuộc xã Liên Hương, tỉnh Lâm Đồng.

Nơi đây cách Phan Thiết khoảng một trăm mười cây số về phía đông bắc.

Ngày hai mươi tám tháng sáu năm một nghìn chín trăm chín mươi sáu, nơi này được nhà nước xếp hạng là Di tích Lịch sử Văn hóa cấp Quốc gia.

Toàn bộ quần thể có sáu tháp, chia làm hai cụm bắc và nam trên hai trục song song.

Khoảng ba tháp còn đứng tương đối nguyên vẹn, chủ yếu ở cụm phía nam.

Những tháp còn lại chỉ còn nền móng và tường vỡ, im lặng trong cỏ dại và nắng.

Cả nhà cứ tưởng tháp Chăm thì phải đứng oai vệ trên cao, nhìn xuống cả vùng.

Nhưng ở đây, tháp tựa vào núi, thấp và gần, như người đứng sát bên mình.

Gạch nung đỏ sẫm, xây theo kỹ thuật Chăm cổ không dùng vữa thông thường, vẫn khít chặt sau hàng trăm năm mưa nắng.

Hoa văn xoắn và hình linh vật Makara trên các ô trang trí còn rõ nét, tinh tế và nghiêm trang.

Nhưng điều mà cả nhà sẽ nhận ra ngay, điều khác với hầu hết tháp Chăm khác, là hướng của các cánh cửa.

Tất cả đều quay về Nam, chỉ hơi chếch sang phía tây một chút.

Phần lớn các tháp Chăm khác đều quay cửa chính về hướng Đông, theo lệ xưa của người Chăm.

Nhưng ở đây, ở Tuy Phong, cả quần thể đều được thiết kế với cửa nhìn về phía Nam, về phía đồng bằng, về phía ruộng lúa và buôn làng.

Đến nay vẫn chưa ai giải thích được thật đầy đủ vì sao lại như vậy.

Đứng trước tháp một lúc, nhìn cánh cửa đá rêu phong, mình chợt nghĩ.

Có lẽ người xây muốn thần nhìn về phía con người.

Câu đó trở nên có lý khi nghe về vị vua mà tháp được đặt tên.

Vua Pô Đam, còn gọi là Pô Ka-thít, là một vị vua Chăm sống vào thế kỷ thứ mười lăm.

Nhưng ông không được nhớ đến vì chiến trận hay cung điện.

Tương truyền rằng sau khi thoái vị, ông đi vào dân gian, giúp cộng đồng xây dựng hệ thống thủy lợi, đắp đập, dẫn nước vào ruộng.

Dân gian nhớ ông như vị thần của ruộng đồng và con nước.

Người ta kể rằng cụm tháp phía nam, dựng vào khoảng thế kỷ thứ mười lăm, là nơi thờ ông.

Còn cụm phía bắc thì đã có từ trước đó hàng trăm năm, từ thuở người Chăm dựng những ngọn tháp gạch thuộc loại xưa nhất còn lại trên dải đất này.

Đây là lớp thời gian thứ nhất, lớp sâu nhất.

Nhóm bắc được xây dựng vào khoảng cuối thế kỷ thứ tám đến đầu thế kỷ thứ chín, theo phong cách Hòa Lai.

Đó là một trong những phong cách kiến trúc tháp Chăm sớm nhất còn lại đến ngày nay.

Hai lớp thời gian ấy cách nhau hàng thế kỷ, nhưng cùng chọn một chỗ, dưới chân Núi Ông Xiêm.

Cuộc khai quật khảo cổ năm hai nghìn mười ba đến hai nghìn mười bốn đã phát lộ thêm tường bao, đường đi cổ, nền tháp cổng và nền Mandapa, tức nhà lễ nghi dài.

Những gì nhìn thấy hôm nay chỉ là phần nổi của một không gian thờ tự từng rộng hơn nhiều.

Đến nay, cộng đồng người Chăm và người Raglai địa phương vẫn duy trì nghi lễ tại quần thể tháp này.

Lễ hội lớn tổ chức ba năm một lần vào tháng tư âm lịch Chăm, là dịp hai cộng đồng cùng về đây, cùng nhớ, cùng cúng vái.

Không phải trình diễn cho khách.

Là nghi lễ thực sự của người sống về với ký ức.

Tháp Pô Đam là một nơi rất lặng.

Không có bậc thang rộng, không có đám đông.

Chỉ có núi đá sau lưng, đồng bằng phía trước, và những cánh cửa nhìn về Nam.

Tương truyền, có một vị vua từ bỏ ngai vàng để đi đào kênh.

Tháp thờ ông cũng quay cửa về phía đồng ruộng, về phía những người ông từng giúp.

Không quay về phía cung điện, cũng chẳng quay về phía chiến trận.

Mà quay về phía người.

Nắng nghiêng dần theo núi.

Bóng Núi Ông Xiêm đổ dài xuống chân tháp, mát dịu giữa buổi chiều khô hanh.

Gạch đỏ sẫm hơn trong bóng núi, hoa văn Makara hiện lên rõ hơn.

Và những cánh cửa đá vẫn mở về phía Nam, về phía đồng bằng xa xa, như thể vị thần bên trong vẫn đang nhìn ra, nhìn mãi.

Câu chuyện gần đây