Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

An Dương Vương – Mỵ Châu Trọng Thủy

0:000:00

Dưới đáy biển Đông, theo người xưa kể lại, có những con trai sò ôm trong mình những hạt ngọc sáng hơn tất cả các ngọc khác. Và nếu đem những hạt ngọc ấy về thành Cổ Loa, rửa trong nước giếng cổ ở đó, chúng sẽ bừng lên một thứ ánh sáng mà không giếng nào, không biển nào có thể sánh được. Người ta gọi đó là ánh sáng của nỗi đau đã hóa thành trong trẻo. Cả nhà hãy nghe, vì đây là một trong những truyền thuyết đẹp và buồn nhất mà người Việt đã giữ gìn qua hàng nghìn năm.

Câu chuyện bắt đầu ở một tòa thành.

Khoảng thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, theo Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long, vua An Dương Vương, tên thật là Thục Phán, dời đô của nước Âu Lạc về vùng Cổ Loa, nay thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội. Ông ra lệnh xây một tòa thành lớn để bảo vệ kinh đô. Thợ đắp đất cả ngày lẫn đêm. Nhưng cứ ban ngày xây được bao nhiêu thì đêm xuống lại đổ bấy nhiêu.

Ba năm trời như vậy. Thành vẫn chưa xong.

Ba năm nhìn những đoạn tường đất đổ sụp mỗi sáng. Ba năm vua tôi gánh từng sọt đất, đầm từng lớp, đắp cao dần rồi lại thấy tất cả chờ sáng hôm sau mà sụp xuống. Chưa ai giải thích được tại sao. Vua đau lòng, nhưng không bỏ cuộc.

Truyền thuyết kể rằng nguyên do là một con gà thần màu trắng đang ẩn náu trong núi Thất Diệu gần đó. Mỗi đêm gà cất tiếng gáy, bóng tà linh theo đó mà về, kéo đổ những gì ban ngày vua tôi đã dựng. Người Cổ Loa xưa gọi con bạch kê ấy là nguồn của mọi thất bại, mọi đêm mất ngủ, mọi buổi sáng lòng nặng như đất ướt.

Và rồi, vào một buổi sáng, có điều kỳ lạ xảy ra. Từ dưới mặt nước, một con rùa vàng lớn từ từ nổi lên. Người ta gọi là Thần Kim Quy.

Rùa Vàng chỉ cho vua nơi con gà thần ẩn náu. Vua sai người lên núi Thất Diệu, tìm và giết con bạch kê. Từ hôm đó, thành xây đến đâu đứng vững đến đó. Tòa thành ba vòng xoắn vào nhau như vỏ ốc dần dần mọc lên giữa đồng bằng sông Hồng. Người đời sau gọi là thành Cổ Loa, nghĩa là ốc cổ. Theo Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long, tổng chiều dài ba vòng thành ước tính khoảng mười sáu cây số đất, đắp hoàn toàn bằng đôi tay con người.

Rùa Vàng ở lại một thời gian bên vua, rồi trước khi trở về Long Cung dưới đáy nước, tặng vua một chiếc móng vuốt. Rùa dặn: hãy dùng làm lẫy của một chiếc nỏ. Vua giao cho tướng Cao Lỗ chế tác. Cao Lỗ là tướng giỏi, thông minh, khéo tay. Ông mài giũa, ghép móng rùa vào lẫy, thử đi thử lại. Khi chiếc nỏ hoàn thành, một phát bắn ra nghìn mũi tên, mũi nào cũng trúng. Người trong kinh thành gọi nó là nỏ thần.

Kẻ thù phương Bắc là Triệu Đà nghe tin, kéo quân sang đánh. Quân tràn đến tận chân thành. An Dương Vương giương nỏ lên. Một tiếng rít. Nghìn mũi tên xé gió. Quân Triệu Đà tan tác. Triệu Đà xin cầu hòa và rút về.

Nước Âu Lạc yên bình. Nhưng Triệu Đà không từ bỏ.

Ông nghĩ ra một kế khác, một kế không cần kiếm không cần tên. Ông sai con trai là Trọng Thủy sang cầu hôn Mỵ Châu, công chúa con gái yêu của An Dương Vương. Vua xét thấy đây là cơ hội giao hảo, liền chấp thuận. Trọng Thủy về ở rể tại thành Cổ Loa.

Cả nhà hãy hiểu rằng truyền thuyết không bao giờ nói Trọng Thủy không có tình cảm thật với Mỵ Châu. Người xưa kể như một nỗi đau đôi bên. Chàng có nhiệm vụ của người con trai được cha sai đi. Nàng có tấm lòng của người vợ tin chồng. Và giữa hai điều ấy, có một bí mật mà số phận của cả một đất nước đang treo lên.

Những ngày tháng bình yên trôi qua trong kinh thành. Rồi Trọng Thủy dần dà hỏi han, tìm hiểu bí mật của chiếc nỏ thần. Mỵ Châu, tin chồng như tin chính mình, đã đưa chàng xem. Trọng Thủy lặng lẽ tháo chiếc lẫy thật ra. Thay vào đó một chiếc giả giống hệt. Rồi xin phép về thăm cha.

Trước khi đi, Trọng Thủy hỏi Mỵ Châu một câu. Chàng hỏi: nếu có ngày hai nước giao chiến, ta tìm nàng bằng cách nào? Mỵ Châu không nghi ngờ gì. Nàng đáp rằng thiếp có tấm áo lông ngỗng trắng, đi đến đâu thiếp sẽ rải lông chỉ đường, chàng theo đó mà tìm.

Trọng Thủy ra đi, mang theo chiếc lẫy thật về dâng cho cha.

Triệu Đà lập tức kéo quân sang đánh. An Dương Vương bình tĩnh giương nỏ lên bắn. Tên bắn ra, nhưng không có hiệu quả gì. Không có tiếng rít. Không có nghìn mũi tên. Chỉ có tiếng ngựa tiếng quân và những đoạn thành quen thuộc bắt đầu vỡ ra từng mảng. Thành Cổ Loa thất thủ.

An Dương Vương cùng Mỵ Châu lên ngựa bỏ chạy về hướng nam, về phía biển. Mỵ Châu ngồi sau lưng cha, lòng không biết chuyện gì đã xảy ra. Nàng vẫn tin rằng chồng sẽ tìm đến mình. Nàng lặng lẽ rứt từng chiếc lông ngỗng trên tấm áo, thả xuống đường đã qua. Cứ thế, dọc theo từng đoạn đường trốn chạy, những chiếc lông trắng điểm lên như một vệt dài dẫn lối. Một lòng thương chồng. Một sợi chỉ vô tình chỉ đường cho kẻ truy đuổi.

Trọng Thủy lần theo dấu lông ngỗng mà đuổi theo.

Hai cha con chạy mãi, chạy đến tận bờ biển. Trước mặt là sóng nước mênh mông. Không còn đường nào để đi. An Dương Vương cất tiếng kêu cầu. Và từ dưới biển, Rùa Vàng lại nổi lên.

Rùa Vàng ngẩng đầu nhìn và nói: Kẻ thù ngồi sau lưng nhà vua đó.

An Dương Vương quay lại nhìn Mỵ Châu.

Và ông hiểu. Những chiếc lông ngỗng. Con đường vua cha tưởng chỉ có hai người biết. Tất cả vỡ ra như một nhát chém vào ngực người không kịp đỡ.

Mỵ Châu quỳ xuống, khóc. Nàng thề với trời đất rằng mình không cố ý phản bội. Lòng nàng chưa bao giờ muốn hại cha. Nàng chỉ yêu và tin. Và nàng cầu mong: nếu thiếp đã vô tình gây nên tội lỗi này, thì xin cho thân thiếp hóa thành châu ngọc trong trẻo, để rửa oan cho tấm lòng chưa bao giờ có dạ hai lòng.

An Dương Vương đứng trước con gái, trước biển, trước tất cả những gì ông đã xây dựng và mất đi chỉ trong một ngày. Ông nhìn nàng. Không có lời nào ông muốn nói. Không có lời nào nàng có thể nghe được nữa. Chỉ có biển và trời và đứa con gái nhỏ của ông đang quỳ giữa hai điều đó. Ông là một người cha. Ông cũng là một vị vua. Và trong khoảnh khắc đó, ông làm điều mà bất cứ người cha nào cũng sẽ gánh mãi: ông rút gươm ra.

Rồi ông bước theo Rùa Vàng xuống biển, không nhìn lại.

Trọng Thủy lần theo dấu lông ngỗng đến nơi, chỉ thấy Mỵ Châu đã nằm xuống trên cát. Chàng ôm nàng vào lòng. Tất cả những gì chàng đã làm, tất cả những gì cha chàng đã thắng, bỗng trở thành tro tàn. Một đất nước. Một người vợ. Và trong lòng Trọng Thủy, không biết điều nào nặng hơn điều nào.

Chàng mang Mỵ Châu về thành Cổ Loa. Những ngày sau đó, người ta kể, chàng ngồi bên giếng nước trong thành rất lâu. Giếng phản lại bóng chàng, lạnh và im, như không có gì để nói. Người ta kể chàng ngồi đó không biết mình đang đợi gì, hay đang từ biệt điều gì. Rồi một ngày, Trọng Thủy gieo mình xuống giếng.

Người xưa kể rằng máu Mỵ Châu chảy ra biển Đông. Những con trai sò ở vùng biển ấy hút vào trong mình thứ máu đó, kết thành ngọc trai. Ngọc ấy sáng hơn mọi thứ ngọc khác. Nhưng nếu mang về thành Cổ Loa, rửa trong nước giếng nơi Trọng Thủy đã trở về, chúng sẽ sáng lên gấp bội phần. Như thể nỗi đau của hai người, gặp lại nhau dưới đáy giếng và đáy biển, mới đủ để thành ánh sáng.

Cả nhà ơi, đây là truyền thuyết người Việt đã kể suốt hơn hai nghìn năm. Theo Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long, tại khu di tích Cổ Loa ngày nay vẫn còn Am Mỵ Châu và giếng Ngọc, nơi người dân vẫn thành kính hương khói qua bao đời.

Và những hạt ngọc trai dưới đáy biển Đông, sáng hơn khi chạm vào nước giếng Cổ Loa, vẫn còn đó như một lời nhắc: rằng nỗi đau chân thật, qua đủ thời gian, có thể hóa thành thứ ánh sáng không ai lấy đi được.

Câu chuyện gần đây