Bản Hon
Ở vùng núi Lai Châu có một dân tộc mà phần lớn người Việt chưa từng nghe tên: người Lự.
Người Lự là một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam. Họ sinh sống tập trung ở tỉnh Lai Châu, chủ yếu tại huyện Tam Đường và Sìn Hồ. Họ có ngôn ngữ riêng. Họ có chữ viết riêng, chữ Lự cổ. Họ có phong tục, lễ hội và nghề thủ công hoàn toàn riêng biệt, không thể nhầm với người Thái, người H'Mông hay bất kỳ dân tộc nào khác trong vùng.
Và trên cả nước Việt Nam, chỉ có một bản du lịch cộng đồng duy nhất của người Lự. Bản đó là Bản Hon, nơi cả nhà mình sắp đến.
Bản Hon gồm hai thôn: Bản Hon một và Bản Hon hai, cùng thuộc xã Bản Hon, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu. Năm hai nghìn mười ba, bản được phát triển thành điểm du lịch văn hóa cộng đồng chính thức. Không phải vì bản được chọn ngẫu nhiên, mà vì ở đây còn lưu giữ gần như nguyên vẹn văn hóa và kiến trúc của người Lự.
Đến Bản Hon, điều đầu tiên cả nhà sẽ thấy là hơn một trăm ngôi nhà sàn gỗ dựng trên nền đá. Đây là kiến trúc truyền thống của người Lự, và khác với nhà sàn Thái ở chỗ bố cục bên trong được chia rất rõ: có gian thờ riêng biệt, hoàn toàn tách khỏi khu vực ngủ và bếp. Người Lự không để bàn thờ giữa nhà như nhiều dân tộc khác, không gian thờ cúng có vị trí xác định và mang tính thiêng liêng rõ rệt.
Cả nhà sắp gặp những phụ nữ Lự ngồi bên khung dệt. Người phụ nữ Lự gắn bó với khung dệt từ khi còn nhỏ. Họ tự trồng bông, tự xe sợi, tự nhuộm màu và dệt thành vải, tất cả bằng tay. Thổ cẩm của người Lự có hoa văn hình học đặc trưng, màu sắc và kỹ thuật hoàn toàn riêng, không thể nhầm với thổ cẩm Thái hay H'Mông. Mỗi chiếc túi, mỗi tấm vải là hàng giờ lao động tỉ mỉ của một người. Đó không phải hàng sản xuất hàng loạt, đó là tác phẩm thủ công.
Có điều cả nhà sẽ chú ý khi gặp các cụ bà lớn tuổi trong bản. Một số cụ có răng đen. Đây không phải bệnh, đây là tập tục làm đẹp cổ truyền của phụ nữ Lự, dùng nguyên liệu từ vỏ cây để nhuộm. Trong quan niệm truyền thống, răng trắng bị xem là xấu, chỉ có thú vật mới có răng trắng. Tập tục này từng phổ biến ở nhiều dân tộc Đông Nam Á, kể cả người Kinh ngày xưa. Nhưng nay gần như chỉ còn thấy ở các cụ bà Lự lớn tuổi, thế hệ trẻ đã không còn duy trì. Đây là một nét văn hóa đang dần biến mất.
Người Lự có hai lễ hội nông nghiệp quan trọng. Lễ Kin Khẩu Máy, mừng cơm mới khi thu hoạch xong, là dịp quan trọng nhất trong năm. Và Lễ Sú Khon Khoài, thờ vong linh trâu, phản ánh quan niệm tâm linh về con vật gắn bó với đồng ruộng suốt bao đời.
Cả nhà biết con trâu đặc biệt đến mức nào không? Trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp Đông Nam Á, trâu không chỉ là công cụ lao động, trâu là thành viên của gia đình, là biểu tượng của thịnh vượng. Người Lự có một lễ hội riêng để thờ linh hồn của chúng. Điều đó nói lên tầm quan trọng của mối quan hệ giữa người và đất, giữa nông dân và con vật cùng cày bừa qua bao thế hệ.
Khi dạo quanh bản, cả nhà hãy đi chậm. Nhìn kỹ vào từng chi tiết nhỏ, cách nhà sàn được dựng lên trên những tảng đá xếp làm móng, cách hoa văn được dệt vào từng sợi vải, cách người già và người trẻ sống trong cùng không gian. Đây là một trong số ít nơi ở Việt Nam còn lưu giữ nguyên vẹn văn hóa của một dân tộc hiếm.
Từ tháng mười đến tháng ba năm sau là mùa khô, nắng trải vàng trên nền đá và những mái nhà sàn hiện lên rõ ràng giữa núi đồi.
Bản Hon không phải điểm du lịch ồn ào. Nó không có màn biểu diễn rực rỡ. Nhưng nó cho cả nhà thứ mà ít nơi nào khác có: cơ hội đứng trong không gian văn hóa của người Lự, nhìn thấy cuộc sống thật của một dân tộc hiếm, không phải qua màn hình, không phải qua bảo tàng, mà ngay tại nơi họ đang sống.
Đó là điều không thể thay thế.