Bảo tàng Cần Thơ
Trước khi người Việt đặt chân xuống vùng đất Tây Nam Bộ, trước khi người Hoa đến lập nghiệp, và trước cả khi người Khmer xây dựng những ngôi chùa cổ, đã có một vương quốc khác tồn tại ở đây. Vương quốc đó có thành phố, có cảng thị quốc tế, có tiền tệ, có chữ viết. Nó giao thương với cả La Mã, Ấn Độ và Trung Hoa. Người ta gọi nó là Phù Nam.
Bảo tàng Cần Thơ là nơi câu chuyện đó bắt đầu.
Tọa lạc tại số một Đại lộ Hòa Bình, chỉ năm phút đi bộ từ Bến Ninh Kiều, Bảo tàng Cần Thơ là bảo tàng tổng hợp lớn nhất Đồng bằng sông Cửu Long. Thành lập năm một nghìn chín trăm bảy mươi sáu, đổi tên thành Bảo tàng Cần Thơ năm một nghìn chín trăm chín mươi hai, rồi xây mới từ năm một nghìn chín trăm chín mươi tám. Nơi đây hiện có diện tích trưng bày khoảng ba nghìn mét vuông với hơn một nghìn hiện vật.
Phòng trưng bày đầu tiên kể câu chuyện của Văn hóa Óc Eo, nền văn hóa của Vương quốc Phù Nam từ thế kỷ thứ nhất đến thế kỷ thứ bảy sau Công nguyên. Phù Nam là vương quốc đầu tiên ở Đông Nam Á có chữ viết và tiền tệ. Cảng thị Óc Eo, nằm ở An Giang cũ, từng là điểm trung chuyển hàng hóa lớn giữa phương Đông và phương Tây. Trong các tủ kính của bảo tàng, cả nhà có thể thấy những mảnh gốm Phù Nam, đồ trang sức, nhẫn vàng và đặc biệt là những đồng tiền La Mã và tiền Ấn Độ. Những hiện vật nhỏ bé đó là bằng chứng vật thể cho mạng lưới thương mại quốc tế của một nền văn minh đã biến mất trước đây hơn mười bốn thế kỷ.
Phòng tiếp theo đưa cả nhà vào thế giới của ba dân tộc đã và đang cùng chung sống ở Đồng bằng sông Cửu Long: người Kinh, người Hoa và người Khmer. Đây là đặc trưng riêng của vùng đất này mà hiếm nơi nào khác ở Việt Nam có được.
Người Việt chiếm đa số và đến khai phá từ thế kỷ mười bảy. Người Hoa đến sau, từ thế kỷ mười tám đến thế kỷ mười chín, lập nên các cộng đồng buôn bán sầm uất. Người Khmer là cư dân bản địa lâu đời nhất, hậu duệ của Phù Nam và Chân Lạp, nay là dân tộc thiểu số quan trọng ở vùng này. Bảo tàng trưng bày trang phục, nhạc cụ và đồ dùng của cả ba dân tộc. Người Kinh có bộ áo bà ba và nón lá. Người Hoa có bộ đồ thờ cúng. Người Khmer có trang phục lễ hội Sampot và Sbai, cùng nhạc cụ Chapey và trống Sa-dam.
Phần lịch sử cận đại kể câu chuyện Tây Nam Bộ trong hai cuộc kháng chiến. Khởi nghĩa Nam Kỳ năm một nghìn chín trăm bốn mươi. Chiến dịch Đồng Khởi năm một nghìn chín trăm năm mươi chín đến một nghìn chín trăm sáu mươi. Tổng tiến công Mậu Thân năm một nghìn chín trăm sáu mươi tám. Và Tổng tiến công năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm giải phóng miền Nam. Cần Thơ, Tây Đô, là trung tâm cách mạng của toàn vùng. Phòng trưng bày này có vũ khí du kích, ảnh tư liệu và mô hình hầm bí mật.
Bảo tàng cũng dành một phần cho sinh thái Đồng bằng sông Cửu Long, hệ động thực vật đặc trưng của rừng đước, rừng tràm, đồng lúa và kênh rạch. Phần cuối ghi dấu những thành tựu của Cần Thơ từ sau năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm. Nổi bật nhất là Cầu Cần Thơ, khánh thành ngày hai mươi tư tháng tư năm hai nghìn không trăm mười, dài hai nghìn bảy trăm năm mươi mét, bắc qua sông Hậu nối Vĩnh Long với Cần Thơ. Khi khánh thành, đây là cầu dây văng dài nhất Đông Nam Á, xây bằng vốn ODA Nhật Bản.
Bước ra khỏi bảo tàng, cả nhà chỉ cần đi bộ vài phút là tới Chùa Ông cổ kính và Bến Ninh Kiều lộng gió bên sông Hậu. Trong một buổi sáng, cả nhà đã đi qua hơn mười bốn thế kỷ. Từ những đồng tiền La Mã của vương quốc Phù Nam đã biến mất, tới cây cầu dây văng vươn mình qua dòng sông Hậu hôm nay. Đó là Tây Đô, vùng đất nơi mỗi lớp lịch sử vẫn còn thở giữa lòng phố thị.