Chùa Ông
Chỉ cách Bến Ninh Kiều ba phút đi bộ, có một ngôi nhà màu đỏ và vàng sặc sỡ đứng sừng sững giữa trung tâm Cần Thơ. Nhìn từ ngoài, cả nhà có thể tưởng đây là chùa Phật giáo. Nhưng không phải. Đây là Quảng Triệu Hội Quán, nơi người Hoa từ tỉnh Quảng Đông bên Trung Hoa đã xây dựng hơn một trăm ba mươi năm trước, để có chỗ tụ họp cộng đồng và thờ vị thần bảo hộ của họ trên đất mới.
Dân Cần Thơ quen gọi đây là Chùa Ông. Ông ở đây là Quan Công, vị tướng nổi tiếng thời Tam Quốc Trung Hoa, sống ở thế kỷ thứ ba sau Công nguyên. Nhưng cái tên "Quảng Triệu Hội Quán" mới là tên chính thức, và nó ẩn chứa cả một câu chuyện lịch sử di cư.
Quảng trong tên này là Quảng Châu, thủ phủ tỉnh Quảng Đông ở miền Nam Trung Quốc. Triệu là Triệu Khánh, thành phố lớn thứ hai tỉnh Quảng Đông, nằm gần Quảng Châu. Hội Quán là nơi tụ họp. Vậy nên Quảng Triệu Hội Quán có nghĩa là hội quán của người Hoa đến từ Quảng Châu và Triệu Khánh.
Cả nhà thử hỏi, tại sao người Hoa lại có mặt ở Cần Thơ từ thế kỷ mười chín? Câu trả lời nằm ở những biến động lịch sử lớn. Sau khi cuộc khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc thất bại năm một nghìn tám trăm sáu mươi tư và nhà Thanh suy yếu, hàng triệu người Hoa rời quê hương xuống phía nam để tìm vận may mới. Vùng đất Tây Nam Bộ khi đó đang mở rộng, buôn bán sầm uất, trở thành đất lành cho những người chí thú làm ăn.
Cộng đồng người Hoa ở Cần Thơ không phải một khối đồng nhất. Họ chia thành năm nhóm theo nguồn gốc địa phương: Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hẹ và Hải Nam. Mỗi nhóm có hội quán riêng, dùng tiếng quê nhà trong lễ lạt, và thờ vị thần bảo hộ riêng. Quảng Triệu Hội Quán là của nhóm Quảng Đông, nhóm đông và có ảnh hưởng nhất ở Cần Thơ thời ấy.
Hội quán được khởi công năm một nghìn tám trăm chín mươi tư, tức là vào năm Quang Tự thứ hai mươi của nhà Thanh, và hoàn thành hai năm sau đó vào năm một nghìn tám trăm chín mươi sáu. Điều đáng chú ý là toàn bộ vật liệu xây dựng được chở thẳng từ Quảng Đông sang: cột gỗ, đá kê cột, ngói lưu ly và cả chuông đồng. Trên các vật liệu này đều khắc niên đại một nghìn tám trăm chín mươi sáu, ghi dấu những nhà tài trợ Hoa kiều đã cùng góp tay dựng lên ngôi nhà chung này.
Khi cả nhà bước vào bên trong, điều đầu tiên cần để ý là cấu trúc mặt bằng. Hội quán được xây theo hình chữ Quốc, chữ Quốc trong tiếng Hán nghĩa là quốc gia. Chữ này có đặc điểm bốn cạnh kín và một khoang ở giữa. Ứng dụng vào kiến trúc, đó là bốn dãy nhà khép kín xung quanh, và ở giữa là một khoảng sân trời hở gọi là thiên tỉnh, nghĩa là giếng trời. Sân trời này có ba công dụng: lấy ánh sáng, thông gió và hứng nước mưa. Theo phong thủy người Hoa, nó còn tụ khí và mang lại tài lộc.
Kiến trúc này trải qua ba thời kỳ xây dựng. Chánh điện là phần cũ nhất. Sau đó con trai của người xây chánh điện tiếp tục dựng nhà khách. Đến năm một nghìn chín trăm ba mươi mốt, một vị tài trợ khác tên là Dương Lập Cang xây thêm khu bếp. Ba thế hệ, ba thời kỳ, cùng chung một mái nhà, đó là hình ảnh của sự bền vững cộng đồng.
Trung tâm của hội quán là chánh điện thờ Quan Thánh Đế Quân, tức Quan Công. Tượng Quan Công đặt ở vị trí cao nhất trong chánh điện, với tư thế cưỡi ngựa Xích Thố và cầm Thanh Long Yển Nguyệt đao. Hai bên là hai tướng: Quan Bình đứng bên phải là con nuôi của Quan Công, còn Châu Thương đứng bên trái là vệ sĩ trung thành.
Tại sao người Hoa thương nhân lại thờ Quan Công? Điều này có lý do sâu xa. Quan Công nổi tiếng vì chữ trung và chữ nghĩa, ông không phản bội chủ dù hoàn cảnh khắc nghiệt. Trong truyền thống thương nhân Hoa kiều, Quan Công tượng trưng cho người giữ chữ tín trong giao kèo và kinh doanh. Mỗi cửa hàng của người Hoa thường có bàn thờ nhỏ đặt tượng Quan Công. Và nơi đây là bàn thờ chung của cả cộng đồng.
Ngoài Quan Công, hội quán còn thờ bốn vị thần khác. Thiên Hậu Thánh Mẫu, vị nữ thần biển bảo hộ ngư dân và thuyền buôn, đặc biệt quan trọng với người Hoa di cư vượt biển. Ông Bổn, vị thần bảo trợ cộng đồng người Hoa hải ngoại, với ngày lễ giỗ lớn nhất vào ngày mười lăm tháng ba âm lịch mỗi năm. Địa Tạng Vương Bồ Tát, vị Bồ Tát trong Phật giáo. Và Thần Tài, vị thần phù hộ tài lộc, không thể thiếu trong tín ngưỡng của cộng đồng buôn bán.
Đây chính là đặc điểm của tín ngưỡng Hoa kiều: họ thờ đa thần, hòa trộn giữa Đạo giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Từ "chùa" trong tiếng Việt rất rộng, nó bao gồm cả đình, miếu, hội quán lẫn chùa Phật giáo thuần túy. Vì vậy dân gian gọi nơi này là Chùa Ông, dù thực chất đây là hội quán và đền thờ đa thần, không phải chùa Phật giáo theo nghĩa hẹp.
Năm một nghìn chín trăm chín mươi ba, Bộ Văn hóa công nhận Chùa Ông là Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia vào ngày hai mươi mốt tháng sáu. Đây là một trong những di tích đầu tiên của Cần Thơ nhận danh hiệu này sau năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm.
Cộng đồng người Hoa Quảng Đông ở Cần Thơ đến nay vẫn duy trì hội quán. Tiếng Quảng Đông vẫn được dùng trong các nghi lễ. Hằng năm, hai sự kiện lớn nhất là lễ giỗ Ông Bổn vào ngày mười lăm tháng ba âm lịch, với múa lân, múa sư tử và hát Quảng Đông, và ngày vía Quan Thánh Đế vào ngày hai mươi tư tháng sáu âm lịch, khi các thương nhân Hoa kiều dâng lễ cầu mua may bán đắt cho năm mới.
Cả nhà ghé thăm nơi này, không chỉ để ngắm kiến trúc rực rỡ đỏ vàng xanh giữa phố Tây Đô, mà còn để cảm nhận câu chuyện của những người xa xứ đã giữ gìn văn hóa, tiếng nói và tín ngưỡng của mình suốt hơn một trăm ba mươi năm trên đất Cần Thơ.