Chùa Ông
Chỉ cách Bến Ninh Kiều ba phút đi bộ, có một ngôi nhà màu đỏ và vàng sặc sỡ đứng sừng sững giữa trung tâm Cần Thơ. Nhìn từ ngoài, cả nhà có thể tưởng đây là chùa Phật giáo. Nhưng không phải. Đây là Quảng Triệu Hội Quán, nơi người Hoa từ tỉnh Quảng Đông bên Trung Hoa đã xây dựng hơn một trăm ba mươi năm trước, để có chỗ tụ họp cộng đồng và thờ vị thần bảo hộ của họ trên đất mới.
Dân Cần Thơ quen gọi đây là Chùa Ông. Ông ở đây là Quan Công, vị tướng nổi tiếng thời Tam Quốc Trung Hoa, sống vào cuối thế kỷ thứ hai, đầu thế kỷ thứ ba sau Công nguyên. Nhưng cái tên "Quảng Triệu Hội Quán" mới là tên chính thức, và nó ẩn chứa cả một câu chuyện lịch sử di cư.
Quảng trong tên này là Quảng Châu, thủ phủ tỉnh Quảng Đông ở miền Nam Trung Quốc. Triệu là Triệu Khánh, một thành phố khác của tỉnh Quảng Đông, nằm gần Quảng Châu. Hội Quán là nơi tụ họp. Vậy nên Quảng Triệu Hội Quán có nghĩa là hội quán của người Hoa đến từ Quảng Châu và Triệu Khánh.
Người Hoa đã có mặt ở Cần Thơ từ rất lâu. Những nhóm người Hoa gốc Quảng Châu và Triệu Khánh đã theo dòng di dân xuống vùng đất Trấn Giang, tức Cần Thơ xưa, từ khoảng thế kỷ mười bảy, mười tám. Vùng đất Tây Nam Bộ khi đó đang mở rộng, trở thành đất lành cho những người chí thú làm ăn.
Cộng đồng người Hoa ở Cần Thơ không phải một khối đồng nhất. Họ chia thành năm nhóm theo nguồn gốc địa phương: Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hẹ và Hải Nam. Mỗi nhóm có hội quán riêng và thờ vị thần bảo hộ riêng. Quảng Triệu Hội Quán là của nhóm Quảng Đông.
Hội quán được khởi công năm một nghìn tám trăm chín mươi tư, tức là vào năm Quang Tự thứ hai mươi của nhà Thanh, và hoàn thành hai năm sau đó vào năm một nghìn tám trăm chín mươi sáu. Điều đáng chú ý là hầu hết vật liệu xây dựng được chở thẳng từ Quảng Đông sang: cột gỗ, đá kê cột, ngói lưu ly và cả chuông đồng. Trên các vật liệu này đều khắc niên đại một nghìn tám trăm chín mươi sáu, ghi dấu những nhà tài trợ Hoa kiều đã cùng góp tay dựng lên ngôi nhà chung này.
Bước vào bên trong, điều đầu tiên cần để ý là cấu trúc mặt bằng. Hội quán được xây theo hình chữ Quốc, chữ Quốc trong tiếng Hán nghĩa là quốc gia. Chữ này có đặc điểm bốn cạnh kín và một khoang ở giữa. Ứng dụng vào kiến trúc, đó là bốn dãy nhà khép kín xung quanh, và ở giữa là một khoảng sân trời hở gọi là thiên tỉnh, nghĩa là giếng trời. Sân trời này có ba công dụng: lấy ánh sáng, thông gió và hứng nước mưa. Theo phong thủy người Hoa, nó còn tụ khí và mang lại tài lộc.
Kiến trúc này trải qua ba thời kỳ xây dựng. Chánh điện là phần cũ nhất. Sau đó con trai của người xây chánh điện tiếp tục dựng nhà khách. Đến năm một nghìn chín trăm ba mươi mốt, một vị tài trợ khác tên là Dương Lập Cang xây thêm khu bếp. Ba thời kỳ, nhiều thế hệ người Hoa, cùng chung một mái nhà, đó là hình ảnh của sự bền vững cộng đồng.
Trung tâm của hội quán là chánh điện thờ Quan Thánh Đế Quân, tức Quan Công. Tượng Quan Công tạc bằng gỗ, mặt đỏ, râu năm chòm, mặc áo bào xanh, ngồi ở chính giữa chánh điện. Hai bên là hai tướng trong truyện Tam Quốc: Quan Bình đứng bên phải, trong truyện là con nuôi của Quan Công, còn Châu Thương đứng bên trái là vệ sĩ trung thành.
Tại sao người Hoa thương nhân lại thờ Quan Công? Điều này có lý do sâu xa. Quan Công nổi tiếng vì chữ trung và chữ nghĩa, ông không phản bội chủ dù hoàn cảnh khắc nghiệt. Trong truyền thống thương nhân Hoa kiều, Quan Công tượng trưng cho người giữ chữ tín trong giao kèo và kinh doanh. Mỗi cửa hàng của người Hoa thường có bàn thờ nhỏ đặt tượng Quan Công. Và nơi đây là bàn thờ chung của cả cộng đồng.
Ngoài Quan Công, hội quán còn thờ bốn vị thần khác. Thiên Hậu Thánh Mẫu, vị nữ thần biển bảo hộ ngư dân và thuyền buôn, đặc biệt quan trọng với người Hoa di cư vượt biển. Ông Bổn, vị thần bảo trợ cộng đồng người Hoa hải ngoại. Địa Tạng Vương Bồ Tát, vị Bồ Tát trong Phật giáo. Và Thần Tài, vị thần phù hộ tài lộc, không thể thiếu trong tín ngưỡng của cộng đồng buôn bán.
Đây chính là đặc điểm của tín ngưỡng Hoa kiều: họ thờ đa thần, hòa trộn giữa Đạo giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Từ "chùa" trong tiếng Việt rất rộng, nó bao gồm cả đình, miếu, hội quán lẫn chùa Phật giáo thuần túy. Vì vậy dân gian gọi nơi này là Chùa Ông, dù thực chất đây là hội quán và đền thờ đa thần, không phải chùa Phật giáo theo nghĩa hẹp.
Ngày hai mươi mốt tháng sáu năm một nghìn chín trăm chín mươi ba, Bộ Văn hóa công nhận Chùa Ông là Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia.
Cộng đồng người Hoa Quảng Đông ở Cần Thơ đến nay vẫn duy trì hội quán. Hằng năm có hai ngày được mong chờ. Ngày thứ nhất là lễ giỗ Ông Bổn vào ngày mười lăm tháng ba âm lịch. Ngày thứ hai là ngày vía Quan Thánh Đế vào ngày hai mươi tư tháng sáu âm lịch, khi người ta dâng lên những món chay, hoa quả và nhang đèn.
Sắc đỏ, vàng, xanh của hội quán vẫn rực lên giữa phố Tây Đô. Trong sắc màu ấy là câu chuyện của những người xa xứ đã giữ gìn văn hóa, tiếng nói và tín ngưỡng của mình suốt hơn một trăm ba mươi năm trên đất Cần Thơ.