Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng
Cả nhà đang đứng trước một tòa nhà màu vàng nhạt, cổng mở ra đường Hai tháng Chín, cách Cầu Rồng chỉ khoảng hai trăm mét về phía nam. Đây là Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng, bảo tàng chuyên ngành lớn nhất thế giới về nghệ thuật điêu khắc Champa.
Tòa nhà này được người Pháp khởi công xây dựng năm một nghìn chín trăm mười lăm và mở cửa lần đầu năm một nghìn chín trăm mười chín, tức là đã hơn một trăm năm tuổi. Trước khi vào bên trong, cả nhà hãy nhìn kiến trúc tòa nhà một lúc. Hai kiến trúc sư Pháp tên Delaval và Auclair đã thiết kế theo một phong cách rất đặc biệt. Họ kết hợp đường nét Gothic châu Âu, với tường dày, mái vòm cuốn có đầu nhọn, cửa sổ rộng, hòa cùng mô típ tháp Chăm. Chính vì vậy bản thân tòa nhà đã là một di tích kiến trúc Pháp Đông Dương quan trọng của Đà Nẵng.
Người đặt nền móng ý tưởng thành lập bảo tàng là Charles Lemire, một quan chức thuộc địa Pháp đam mê sưu tập cổ vật Chăm. Người triển khai thực sự là Henri Parmentier, nhà khảo cổ học người Pháp thuộc Trường Viễn Đông Bác Cổ, tức EFEO. Ông đã khai quật, phân loại, đề xuất mô hình bảo tàng, và buổi đầu trưng bày một trăm sáu mươi hiện vật. Ngày nay bảo tàng lưu giữ khoảng hai nghìn hiện vật, trong đó khoảng năm trăm hiện vật đang trưng bày.
Champa là gì? Đây là vương quốc tồn tại ở miền Trung Việt Nam từ thế kỷ thứ hai sau Công nguyên, tức năm một trăm chín mươi hai, đến thế kỷ mười lăm, khi vua Lê Thánh Tông chiếm thành Đồ Bàn năm một nghìn bốn trăm bảy mươi mốt. Gần mười ba thế kỷ tồn tại. Người Chăm xây dựng hệ thống tháp đền theo Ấn Độ giáo và một thời kỳ theo Phật giáo Đại thừa. Ngôn ngữ của họ chịu ảnh hưởng Sanskrit. Điêu khắc của họ mang đặc trưng riêng, khác với điêu khắc Khmer ở Campuchia, khác với điêu khắc Ấn Độ, và rất khác với nghệ thuật Đại Việt ở phía bắc.
Người Chăm ngày nay là một dân tộc thiểu số chính thức của Việt Nam, sinh sống nhiều ở Ninh Thuận, Bình Thuận, An Giang. Tên gọi đúng là Champa hoặc Chăm.
Bước vào sảnh chính, ánh sáng tự nhiên từ mái vòm chiếu xuống một cách hoàn hảo cho việc trưng bày tượng đá lớn. Đây không phải ngẫu nhiên. Henri Parmentier đã thiết kế sảnh đặc biệt cho mục đích này.
Cả nhà sẽ đi qua các phòng trưng bày theo từng phong cách và từng vùng. Phòng Mỹ Sơn lưu giữ những đài thờ chạm trổ thần thoại Ấn Độ giáo từ thế kỷ thứ bảy đến thế kỷ thứ tám. Phòng Trà Kiệu đến từ kinh đô cổ Sinhapura. Phòng Đồng Dương thể hiện nghệ thuật Phật giáo Đại thừa. Phòng Tháp Mẫm mang phong cách Bình Định từ thế kỷ mười hai đến thế kỷ mười bốn.
Điểm dừng không thể bỏ qua là Tượng Bồ tát Tara bằng đồng, được tìm thấy ở khu di tích Đồng Dương, Quảng Nam, có niên đại thế kỷ thứ chín đến mười. Đây là pho tượng đồng duy nhất của Champa còn nguyên vẹn đến ngày nay. Cả nhà nhìn kỹ đường nét khuôn mặt, mắt dài, mũi cao, môi đầy, rất đặc trưng phong cách Đồng Dương, không giống tượng Phật Trung Hoa hay Ấn Độ. Tượng được công nhận là Bảo vật Quốc gia.
Bảo tàng hiện có khoảng mười hai Bảo vật Quốc gia.
Cả nhà cũng sẽ thấy trong một số phòng có Linga và Yoni, biểu tượng của Shiva và Devi trong Ấn Độ giáo. Linga là hình trụ đứng, Yoni là đế nằm ngang. Đây là biểu tượng của nguyên lý vũ trụ, của dương và âm, của sự sinh sôi và tái sinh trong triết học Ấn Độ giáo, chứ không phải biểu tượng tình dục đơn thuần.
Sau khi tham quan Bảo tàng Chăm, nếu cả nhà có cơ hội đi Mỹ Sơn ở Quảng Nam, thì những tháp, những đài thờ cả nhà vừa thấy trong bảo tàng chính là những gì cần tìm hiểu trước khi đến đó. Bảo tàng Chăm là phần lý thuyết, còn Mỹ Sơn là phần thực địa.
Và rồi cả nhà sẽ đứng giữa căn sảnh vàng nhạt ấy, nơi ánh nắng len qua mái vòm rọi xuống những pho tượng sa thạch nghìn năm tuổi. Những khuôn mặt thần linh, những vũ nữ Apsara, những con vật thiêng, tất cả lặng im mà vẫn kể lại cả một vương quốc đã từng rực rỡ suốt gần mười ba thế kỷ trên dải đất miền Trung. Đứng ở đây, cả nhà như chạm vào được hơi thở của một nền văn minh tưởng đã ngủ quên, mà thật ra vẫn còn sống trong từng đường chạm của đá.