Bảo tàng Văn hóa Dân tộc Khmer Trà Vinh
Lần đầu đến vùng Trà Vinh cũ, nhiều người thường tự đặt ra cho mình một câu hỏi: người Khmer ở đây sống như thế nào? Họ thờ phụng điều gì, làm nghề gì, học chữ ra sao, và đã đóng góp gì trong lịch sử? Bảo tàng Văn hóa Dân tộc Khmer là nơi giúp cả nhà tìm câu trả lời.
Bảo tàng nằm trong cụm Ao Bà Om, cạnh chùa Âng, tại phường Nguyệt Hóa, tỉnh Vĩnh Long, trên vùng đất trước đây thuộc thành phố Trà Vinh. Cả nước chỉ có hai bảo tàng văn hóa dân tộc Khmer, một ở vùng Sóc Trăng cũ và một ở vùng Trà Vinh cũ.
Công trình được xây dựng từ đầu thập niên một nghìn chín trăm chín mươi và bắt đầu đón khách vào nửa sau thập niên đó. Tính đến năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, khuôn viên bảo tàng rộng khoảng một héc ta, và bên trong hiện có tất cả sáu phòng trưng bày chuyên đề.
Sáu phòng đó kể sáu câu chuyện khác nhau về người Khmer. Cứ đi thật chậm, như bước qua từng gian của một ngôi nhà lớn, gian nào cũng có một câu chuyện đang chờ được kể.
Phòng đầu tiên là tín ngưỡng và tôn giáo. Chỉ riêng trên vùng đất của tỉnh Trà Vinh cũ, người ta đã đếm được tới một trăm bốn mươi ba chùa Phật giáo Nam tông Khmer. Các chùa đó không chỉ là nơi tu hành mà còn là trung tâm lưu giữ âm nhạc, lễ hội, dàn nhạc Ngũ âm và các sinh hoạt cộng đồng. Ở phòng này có mô hình chánh điện chùa Khmer, mô hình phum sóc, chữ viết Khmer và những tờ lá buông viết kinh Phật. Tờ lá buông được gọi là Satra Slất Rịt, dùng để ghi kinh Phật, lời huấn ca và truyện kể dân gian. Đây là cách cộng đồng Khmer lưu trữ tri thức trong nhiều thế kỷ. Nhìn thật gần những dòng chữ nhỏ li ti trên từng tờ lá, mới thấy cả một thư viện đã được làm ra từ lá cây.
Sang gian thứ hai, câu chuyện rời mái chùa để về với căn bếp, mảnh ruộng, với văn hóa của cuộc sống đời thường. Không gian nhà Khmer, bàn thờ tổ tiên, gian bếp và các vật dụng lao động cho thấy người Khmer Nam Bộ sống gắn với ruộng đồng và kênh rạch. Các nông cụ như cày, trục, gàu, lưỡi hái và ngư cụ như nôm, lọp, xà neng phản ánh nhịp sống lúa nước của cộng đồng. Rồi còn có nghi thức cột chỉ tay trong lễ cưới, những chi tiết nhỏ về bữa ăn, cách tổ chức gia đình. Tất cả tạo nên bức tranh về một đời sống đã hình thành và phát triển qua nhiều thế kỷ trên mảnh đất này.
Gian thứ ba dành cho các ngành nghề truyền thống, cho những đôi bàn tay khéo léo. Ở đây, tài nghệ của nghệ nhân Khmer hiện ra qua dệt vải, dệt chiếu, giã cốm dẹp, chạm khắc gỗ, đan đát và chế tác nhạc cụ. Một điểm đặc biệt cần nhắc là nghề làm mão và mặt nạ của đồng bào Khmer Trà Vinh. Vào tháng sáu năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, nghề này đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Nghĩa là nhà nước đã chính thức ghi nhận nghề làm mão và mặt nạ Khmer Trà Vinh là di sản cần bảo vệ ở cấp quốc gia.
Phòng thứ tư là văn hóa nghệ thuật. Đây là phòng sinh động nhất. Dù kê, Rô-băm, múa trống Chhay-dăm, điệu hát Chầm riêng và dàn nhạc Ngũ âm không chỉ là tiết mục biểu diễn, mà còn là cách cộng đồng kể chuyện, lưu giữ thẩm mỹ và niềm tin. Qua mão, mặt nạ, trang phục và nhạc cụ được trưng bày, cả nhà có thể hình dung không khí của những lễ hội Khmer, nơi mọi người gặp nhau và truyền di sản cho thế hệ sau.
Phòng thứ năm là truyền thống. Phòng này trưng bày hình ảnh, tư liệu và hiện vật về đóng góp của đồng bào Khmer trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Phòng thứ sáu là phòng chuyên đề, nơi bảo tàng tổ chức triển lãm theo sự kiện, như lễ hội Ok Om Bok hay Ngày Di sản Văn hóa Việt Nam. Mỗi lần ghé lại, có thể lại bắt gặp một câu chuyện mới đang được kể trong căn phòng ấy.
Cuối hành trình, đoàn có thể dừng ở tháp tưởng niệm Maha Sơn Thông trong khuôn viên bảo tàng. Ở đây có một chi tiết khác: bảo tàng không chỉ kể về văn hóa dân gian, mà còn kể về những con người cụ thể. Ngọn tháp ấy được dựng lên vào năm hai nghìn không trăm mười hai, để tưởng nhớ cụ Maha Sơn Thông. Cụ là một người con ưu tú của đồng bào Khmer Nam Bộ, có đóng góp cho sự nghiệp đại đoàn kết dân tộc.
Bước ra khỏi bảo tàng, tiếng dàn nhạc Ngũ âm như còn vang trong tai, sắc đỏ vàng của những chiếc mão còn lấp lánh trong mắt. Dưới bóng những hàng sao cổ thụ bên Ao Bà Om, mới thấy rằng di sản không nằm yên trong tủ kính. Nó vẫn sống, trong từng điệu múa, từng tờ lá buông, từng câu chuyện được truyền lại bên mái chùa Khmer.