Bế Văn Đàn
Cả nhà hãy hình dung một thung lũng nhỏ giữa núi rừng Tây Bắc, tên gọi Mường Pồn. Trời cuối năm lạnh buốt, sương phủ trên những sườn đồi xám. Tiếng súng nổ dồn dập, khói mịt mù, và giữa khung cảnh khốc liệt ấy có một người lính trẻ chỉ vừa hơn hai mươi tuổi. Anh tên là Bế Văn Đàn.
Bế Văn Đàn sinh năm một nghìn chín trăm ba mươi mốt, là người dân tộc Tày, quê ở Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Cao Bằng là vùng núi cao biên giới phía bắc, nơi những bản làng người Tày nép mình bên suối, bên ruộng bậc thang. Từ một cậu bé miền núi nghèo, lớn lên trong gia đình có truyền thống cách mạng, anh xin nhập ngũ từ tháng một năm một nghìn chín trăm bốn mươi chín, khi còn rất trẻ.
Trong đơn vị, Bế Văn Đàn làm liên lạc viên. Đó là người chạy giữa làn đạn để đưa mệnh lệnh từ chỉ huy tới các tổ chiến đấu. Một công việc thầm lặng mà vô cùng nguy hiểm. Ai từng giữ nhiệm vụ này đều hiểu rằng mỗi bước chạy là một lần đặt cược cả tính mạng mình cho đồng đội.
Mùa đông năm một nghìn chín trăm năm mươi ba, đơn vị của anh tham gia trận đánh ở Mường Pồn. Đây là một trong những trận mở màn cho chiến dịch Điện Biên Phủ lừng lẫy sau này. Một đại đội được giao nhiệm vụ bao vây quân Pháp, chặn không cho chúng mở đường rút lui.
Rồi đến ngày mười hai tháng mười hai năm một nghìn chín trăm năm mươi ba. Quân Pháp tổ chức phản kích dữ dội. Đạn pháo cày xới mặt đất, đội hình ta thương vong nhiều, chỉ còn lại một nhóm nhỏ vẫn kiên cường bám trụ. Bản thân Bế Văn Đàn cũng đã bị thương, nhưng anh nhất định không rời vị trí.
Giữa lúc gay go nhất, một khẩu trung liên của ta bỗng im tiếng vì người xạ thủ đã ngã xuống. Một khẩu khác, của đồng chí Chu Văn Pù, lại không thể bắn được. Lý do thật trớ trêu: địa hình trống trải, không có chỗ nào để tì khẩu súng cho vững. Không có giá súng, khẩu trung liên trở nên vô dụng. Mà nếu nó im lặng, cả đơn vị sẽ bị quân địch tràn lên.
Trong một khoảnh khắc, Bế Văn Đàn đã có một quyết định mà ít ai dám nghĩ tới. Anh lao nhanh tới chỗ đồng đội, quỳ xuống, rồi cầm hai chân của khẩu trung liên đặt thẳng lên hai vai mình. Chính thân thể anh trở thành giá súng. Anh ghì chặt, giữ cho khẩu súng đứng vững, và hô lớn với đồng đội: "Kẻ thù trước mặt, đồng chí cứ bắn chết chúng nó đi, trả thù cho đồng đội!"
Khẩu trung liên lại gầm vang. Từng loạt đạn găm thẳng vào đội hình quân địch đang xông lên. Và Bế Văn Đàn, dù đang bị thương, vẫn không buông vai ra. Anh giữ nguyên tư thế ấy, vững như một trụ đá giữa cơn bão lửa, cho tới khi anh dũng hy sinh. Nhờ sự gan dạ của anh, đợt phản kích của quân địch bị đánh tan, và đồng đội của anh giữ được trận địa.
Cả nhà hãy nghĩ xem, điều gì đã khiến một chàng trai trẻ làm được như vậy? Đó không phải sức mạnh của riêng cơ bắp. Đó là tình đồng đội. Là niềm tin rằng đồng đội mình phải sống, trận đánh phải thắng, và mình có thể là chiếc cầu nối giữa hai điều đó, bằng chính đôi vai của mình.
Vì sự hy sinh cao cả ấy, ngày ba mươi mốt tháng tám năm một nghìn chín trăm năm mươi lăm, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng từ đó đã đi vào sách vở, vào bài học của bao thế hệ học trò Việt Nam.
Ngày nay, tên Bế Văn Đàn được đặt cho nhiều ngôi trường, nhiều con đường, trong đó có ở chính quê hương Cao Bằng của anh. Mỗi sáng, học trò vùng cao bước qua cổng trường mang tên ấy, nghe lại câu chuyện về đôi vai làm giá súng. Và cứ thế, đôi vai của chàng trai người Tày năm xưa vẫn còn đó, lặng lẽ nâng đỡ niềm tin về tình bạn, về sự sẻ chia, cho biết bao người trẻ hôm nay và mai sau.