Nguyễn Trãi
Trong một đêm khuya giữa núi rừng Lam Sơn, ánh đèn dầu leo lét hắt bóng lên tờ giấy trắng. Một người đàn ông ngồi mài mực, nhúng bút, rồi bắt đầu viết. Không phải lệnh xuất quân. Không phải bản vẽ trận thế. Mà là một bức thư — gửi thẳng vào trong thành giặc đang bị vây hãm. Người đó là Nguyễn Trãi.
Cả nhà hãy để câu chuyện đưa chúng ta trở về hơn sáu trăm năm trước, về một con người đã dùng ngòi bút thay cho gươm giáo, và để lại cho đời những trang văn chương còn vang vọng mãi đến hôm nay.
Nguyễn Trãi sinh năm một nghìn ba trăm tám mươi tại làng Chi Ngại, một vùng đất nay thuộc huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh, một nhà nho học rộng tài cao. Từ nhỏ, cậu bé Trãi đã say mê sách vở, học đủ kinh điển Nho gia và lịch sử. Nhưng giặc Minh từ phương Bắc tràn vào, cha ông bị bắt giải sang Trung Quốc. Nguyễn Trãi ôm lòng đau mà không thể làm gì. Từ đó, ông nuôi một chí lớn: phải tìm cách giúp dân, giúp nước.
Nhiều năm sau, ông tìm đến Lam Sơn, nơi vị thủ lĩnh Lê Lợi đang dựng cờ khởi nghĩa chống quân Minh xâm lược. Và tại đó, Nguyễn Trãi trở thành người cố vấn không thể thiếu — không phải vì ông giỏi cầm kiếm, mà vì ông giỏi cầm bút.
Trong những năm dài kháng chiến, ông vạch ra một chiến lược khác người: thay vì chỉ đánh bằng vũ lực, hãy đánh vào lòng người. Ông gọi đó là "công tâm" — công phá bằng tâm tư, bằng lý lẽ, bằng tình người. Bộ sách Quân trung từ mệnh tập là minh chứng cho chiến lược ấy: hơn bốn mươi sáu bức thư ngoại giao ông tự tay soạn thảo, gửi vào thành Đông Quan nơi quân Minh đang cố thủ. Thư nào cũng viết bằng thứ văn chương sắc sảo mà chân tình, phân tích thế cuộc, nêu rõ lẽ phải, và khuyên các tướng giặc nên đầu hàng để cả hai bên tránh cảnh đổ máu.
Cả nhà có thể hình dung không? Những bức thư vượt qua cổng thành, vào tay các tướng lĩnh nhà Minh — và nhiều người trong số họ, sau khi đọc xong, đã chọn cách buông vũ khí ra hàng. Không cần một mũi tên bắn thêm. Chữ nghĩa đã làm được điều mà đao kiếm chưa chắc làm được.
Đến năm một nghìn bốn trăm hai mươi tám, khi cuộc kháng chiến toàn thắng, Lê Lợi giao cho Nguyễn Trãi soạn thảo bản tuyên ngôn lớn nhất của dân tộc: Bình Ngô Đại Cáo. Trong văn bản ấy, ông khẳng định đanh thép rằng Đại Việt có nền văn hiến riêng, có bờ cõi riêng, có phong tục riêng — và không một thế lực nào có thể xóa bỏ điều đó. Bình Ngô Đại Cáo được truyền tụng mãi cho đến hôm nay như áng văn yêu nước lớn nhất của lịch sử Việt Nam.
Nhưng cuộc đời Nguyễn Trãi không chỉ có những trang sử hào hùng. Khi không bàn việc nước, ông lui về vùng Côn Sơn ở Hải Dương, sống giữa rừng thông, suối trong, và làm thơ. Những bài thơ chữ Nôm trong tập Quốc âm thi tập — hai trăm năm mươi bốn bài, được coi là tập thơ Nôm cổ nhất còn lại của Việt Nam — mang đến hình ảnh một người trí thức yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống bình dị, yêu tiếng Việt đến từng âm tiết.
Rồi bi kịch ập đến. Năm một nghìn bốn trăm bốn mươi hai, ông bị vu oan trong một vụ án triều đình và phải chịu một hình phạt nặng nề nhất thời bấy giờ. Đó là một trang sử đau của dân tộc, một nỗi oan chưa được giải đáp trong nhiều năm. Mãi đến năm một nghìn bốn trăm sáu mươi tư, vua Lê Thánh Tông mới ra chiếu minh oan, khẳng định rằng Nguyễn Trãi là người trung nghĩa, tấm lòng ông sáng như sao Khuê trên bầu trời.
Cả nhà ạ, câu chuyện của Nguyễn Trãi nhắc chúng ta một điều sâu sắc: những trang văn chương viết bằng tâm huyết thật sự không bao giờ mất đi. Hơn sáu trăm năm trôi qua, những bức thư ông gửi vào thành giặc, bản Bình Ngô Đại Cáo ông soạn để khai sinh một kỷ nguyên mới, những vần thơ Nôm ông viết dưới bóng thông Côn Sơn — tất cả vẫn còn đó, vẫn được đọc, vẫn được học.
Năm một nghìn chín trăm tám mươi, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc đã long trọng kỷ niệm sáu trăm năm ngày sinh Nguyễn Trãi, công nhận ông là Danh nhân văn hóa thế giới. Cả thế giới cúi đầu trước người đàn ông đã dùng chữ nghĩa làm vũ khí, dùng tình người làm chiến thuật, và để lại cho con cháu Việt Nam một kho báu văn chương mà thời gian không thể xóa mờ.