Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Văn Tiến Dũng

0:000:00

Cả nhà hãy hình dung một tiệm may nhỏ ở ngoại ô Hà Nội, vào những năm đầu thế kỷ hai mươi. Tiếng máy may lách cách, mùi vải mới, và một cậu bé gầy còm ngồi học việc — tay kéo chỉ, tay cầm kim, đầu cúi xuống tấm vải. Cậu bé đó không biết rằng, mấy chục năm sau, chính bàn tay quen cầm kim may ấy sẽ ký những mệnh lệnh làm thay đổi lịch sử đất nước.

Cậu bé tên là Văn Tiến Dũng.

Ông sinh ngày mùng hai tháng năm năm một nghìn chín trăm mười bảy, tại làng Cổ Nhuế, huyện Từ Liêm, Hà Nội — vùng đất thuần nông ngoại ô thành phố. Nhà nghèo, ông sớm phải đi làm thợ học việc may để phụ giúp gia đình. Đó là xuất thân của người sẽ trở thành Đại tướng — không phải từ trường quân sự, không phải từ dòng dõi tướng lĩnh, mà từ một tiệm may bình thường ven Hà Nội.

Cả nhà có thấy điều kỳ lạ không? Cũng như người thợ may cần kiên nhẫn từng đường chỉ, người lính cần học cách đọc từng thế trận. Văn Tiến Dũng học cả hai điều ấy — từ những năm tháng tuổi trẻ đầy gian khó.

Năm hai mươi tuổi, ông gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Thực dân Pháp bắt ông ba lần. Và ba lần ấy, ông không bị khuất phục. Ông vượt ngục hai lần, mỗi lần vừa thoát ra lại tiếp tục hoạt động cách mạng. Chính những năm tháng bị giam cầm và vượt thoát đó đã tôi luyện trong ông một ý chí không thể bẻ gãy.

Trong kháng chiến, ông không học qua một ngày ở trường quân sự nào. Ông học từ rừng núi, từ những trận đánh thực tế, từ những người đồng đội cùng chia lửa đạn. Tháng mười một năm một nghìn chín trăm năm mươi ba, ông được bổ nhiệm Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam. Và ông giữ chức vụ đó suốt hai mươi lăm năm — một kỷ lục không ai sánh kịp.

Nhưng thời khắc lịch sử lớn nhất trong cuộc đời ông là mùa xuân năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm.

Đầu năm ấy, ông được giao làm Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh — chiến dịch cuối cùng nhằm kết thúc chiến tranh. Đây là nhiệm vụ nặng nề nhất, vinh quang nhất mà ông được giao. Ông chỉ có một điều kiện tối thượng: tốc độ. Chờ lâu nghĩa là tạo điều kiện cho đối phương phòng thủ và kêu gọi can thiệp từ bên ngoài.

Và rồi mệnh lệnh ấy vang lên — mệnh lệnh mà cả nhà có lẽ đã từng nghe nhắc đến: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa! Táo bạo, táo bạo hơn nữa! Tranh thủ từng giờ từng phút!"

Không phải hô hào. Đó là mệnh lệnh xuất phát từ hiểu biết chiến lược sâu sắc của người chỉ huy: chỉ tốc độ mới ngăn được đổ máu kéo dài. Chỉ táo bạo mới giành được thế chủ động trước khi tình hình thay đổi. Từng giờ, từng phút — không phải khẩu hiệu, mà là mạng sống của hàng vạn con người.

Chiến dịch bắt đầu ngày hai mươi sáu tháng tư. Chỉ sau năm ngày — năm ngày ngắn ngủi — lúc mười một giờ ba mươi phút ngày ba mươi tháng tư năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm, cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Chiến tranh kết thúc.

Người thợ học việc may năm xưa đã hoàn thành một đường chỉ lịch sử — gắn kết hai miền đất nước sau ba mươi năm chia cắt.

Sau ngày hòa bình, ông còn một việc nữa phải làm. Ông ngồi xuống và viết. Viết lại toàn bộ những gì đã xảy ra trong mùa xuân ấy — từ những cuộc họp bí mật lập kế hoạch, đến từng ngày hành quân, từng giờ đồng hồ tiến vào Sài Gòn. Cuốn hồi ký có tên là "Đại thắng mùa xuân", viết dưới bút danh Lê Hoài.

Đó không chỉ là một cuốn sách quân sự. Đó là lời chứng của người trong cuộc — người đã đứng ở trung tâm của một trong những sự kiện lớn nhất của thế kỷ hai mươi. Và nhờ cuốn hồi ký ấy, mùa xuân năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm không bao giờ bị lãng quên.

Ông ra đi ngày mười bảy tháng ba năm hai nghìn không trăm lẻ hai, sau tám mươi lăm năm một cuộc đời phi thường.

Cả nhà ơi, có những con đường dài bắt đầu từ những bước đi rất nhỏ. Một cậu bé thợ may ở Cổ Nhuế năm xưa đã đi từ tiệm may ven đường đến phòng chỉ huy lịch sử, không bằng con đường trường lớp, mà bằng ý chí, kiên nhẫn và tình yêu đất nước. Và khi mọi việc xong xuôi, ông không tự mãn với chiến thắng — ông viết lại để con cháu mai sau còn được biết. Cuốn "Đại thắng mùa xuân" chính là tấm lòng của người thợ may đã trở thành Đại tướng, gửi lại cho tất cả chúng ta.

Câu chuyện gần đây