Nguyễn Trung Trực
Sáng sớm trên sông Nhật Tảo, mặt nước phẳng lặng như tấm gương. Những chiếc thuyền câu nhỏ lướt nhẹ qua màn sương trắng. Nhìn từ xa, không ai đoán được đây là đoàn thuyền chuẩn bị đánh vào một chiến hạm.
Cả nhà ơi, đó là buổi sáng của năm một nghìn tám trăm sáu mươi mốt. Và người dẫn đầu đoàn thuyền ấy là một ngư dân tên Nguyễn Trung Trực.
Ông sinh ra năm một nghìn tám trăm ba mươi tám tại Long An, vùng đất nằm giữa hai con sông lớn của miền Nam. Lớn lên bên những dòng kênh chằng chịt của đồng bằng sông Cửu Long, ông quen thuộc với từng khúc nước, từng con nước lên xuống theo mùa. Sông nước không chỉ là đường mưu sinh của ông — sông nước là quê hương ông.
Khi thực dân Pháp đặt ách đô hộ lên Nam Kỳ, Nguyễn Trung Trực sớm tham gia nghĩa quân. Ông không có đại bác, không có thuyền chiến, không có huân chương. Ông có những chiếc thuyền câu và những người dân chài cùng chung ý chí. Và ông có một sự hiểu biết tuyệt vời về dòng sông.
Năm một nghìn tám trăm sáu mươi mốt, ông chỉ huy một đội thuyền nhỏ áp sát chiến hạm Pháp đang neo đậu trên sông Nhật Tảo. Đây là loại thuyền mà quân Pháp không thèm để mắt — thuyền đánh cá bình thường, không mang vũ khí nặng. Nhưng đêm hôm đó, đoàn thuyền của Nguyễn Trung Trực áp sát chiến hạm, bất ngờ tấn công và đốt cháy con tàu từ mạn thuyền. Chiến hạm Pháp chìm xuống dòng sông Nhật Tảo.
Tin chiến thắng lan nhanh khắp Nam Kỳ. Lần đầu tiên, một đội thuyền của dân chài đánh chìm được chiến hạm Pháp. Người ta kể lại câu chuyện ấy bên bờ kênh, giữa ruộng lúa, trong những ngôi nhà tối đèn dầu. Nguyễn Trung Trực trở thành một tên tuổi mà dân Nam Kỳ kính trọng và yêu mến.
Ông tiếp tục chiến đấu thêm nhiều năm nữa, hoạt động khắp vùng đồng bằng từ Long An xuống tận Kiên Giang. Những người dân chài, những gia đình ven kênh che chở và tiếp tế cho ông qua những bến sông quen thuộc. Ông ở lại với họ — không rút vào núi, không tìm căn cứ xa xôi. Đồng bằng là nhà, và ông không rời bỏ.
Rồi ông bị bắt.
Quân Pháp muốn ông đầu hàng. Họ hứa sẽ tha tội, hứa sẽ để ông sống. Chỉ cần ông kêu gọi nghĩa quân buông vũ khí.
Nguyễn Trung Trực im lặng một lúc. Rồi ông nói: "Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây."
Cả nhà ơi, câu đó không phải lời hùng biện của một chính khách. Đó là lời của một người con đồng bằng. Cỏ nước Nam — thứ cỏ dại mọc bên bờ kênh, dưới chân ruộng lúa, không ai trồng mà cũng không bao giờ hết. Ông nói cùng lối nói của người dân Nam Kỳ, bằng hình ảnh họ biết, bằng đất họ sống. Và chính vì vậy, câu nói ấy sống mãi.
Năm một nghìn tám trăm sáu mươi tám, ông bị xử tử tại Rạch Giá, Kiên Giang. Ông mất khi mới ba mươi tuổi — bằng tuổi những người trẻ đang bắt đầu xây dựng cuộc đời. Nhưng cái tên Nguyễn Trung Trực không mất.
Ngày nay, đền thờ ông đứng sừng sững giữa thành phố Rạch Giá. Mỗi năm, hàng chục vạn người từ khắp đồng bằng sông Cửu Long đổ về đây dự Lễ hội Nguyễn Trung Trực — lễ hội dân gian lớn nhất đồng bằng, do lòng dân tự nguyện gìn giữ suốt hơn một trăm năm.
Cả nhà hãy thử tưởng tượng: hàng trăm nghìn người, từ những miền đất xa xôi nhất của đồng bằng, xuôi ghe xuồng theo những dòng kênh về Rạch Giá. Họ về trên con nước — cùng dòng sông mà một trăm sáu mươi mấy năm trước, một chiếc thuyền câu đã đốt cháy một chiến hạm. Người ngư dân đã nói với quân thù rằng cỏ trên đất Nam không bao giờ nhổ hết được. Và mỗi năm, hàng trăm nghìn người đến nhắc lại điều đó bằng chính sự hiện diện của mình.
Đó là cách một câu chuyện sống mãi — không phải trong sách vở, mà trong lòng người.