Bốn Bộ Kinh Veda
Trước lễ Katê vài hôm, khi bóng chiều bắt đầu đổ dài trước cổng đền, có một âm thanh vang lên không giống bất kỳ thứ gì cả nhà từng nghe.
Không phải nhạc. Không phải lời cầu nguyện thường ngày. Mà là một luồng âm thanh đều đặn, cao thấp theo nhịp riêng của nó, như dòng nước chảy không bao giờ đứt quãng. Tiếng của người thầy cả Chăm Bàlamôn đang tụng đọc kinh trước ngày lễ lớn.
Đứa bé kéo tay bố. "Ông ấy đang hát gì vậy?"
Bố đứng im một lúc, nghe.
"Không phải hát," bố nói khẽ. "Ông ấy đang đọc kinh Veda. Và những lời đó, con ơi, đã tồn tại trên thế gian này trước khi có chữ viết."
Cả nhà ơi, người thầy ấy đang giữ điều gì đó lạ lùng hơn cả ngôi đền phía sau ông. Những cuốn sách không hề có trang giấy nào. Những văn bản không cần mực, không cần bút. Bốn bộ Kinh Veda, kho tàng thiêng liêng lâu đời nhất mà con người còn lưu giữ được trên trái đất này.
Theo Encyclopaedia Britannica, bộ Rig Veda, cổ xưa nhất trong bốn bộ kinh, được soạn thảo khoảng từ năm một nghìn năm trăm đến một nghìn hai trăm trước Công nguyên. Hơn một nghìn bài thánh ca hướng về các vị thần. Agni, thần lửa, nhận lời dâng hiến và mang chúng lên thiên giới. Varuna, thần trật tự vũ trụ, quan sát cả những điều con người làm trong bóng tối.
Bài thánh ca mở đầu Rig Veda gọi thần Agni thức dậy trong ngọn lửa tế. Và bài thánh ca đó được đọc lên lần đầu tiên cách đây hơn ba nghìn năm. Đó là lời cầu nguyện còn sống lâu nhất trên thế gian mà con người biết đến.
Bộ thứ hai là Sama Veda. Những bài thánh ca được đặt vào giai điệu, không phải để đọc mà để hát trong các buổi lễ tế. Âm thanh của Sama Veda là âm thanh của nghi lễ, của lửa và của thần linh đang lắng nghe.
Bộ thứ ba là Yajur Veda, cuốn sách của những câu thức. Không phải thần thoại, không phải triết lý, mà là những lời nói cụ thể cho những khoảnh khắc cụ thể nhất của đời người. Lời đọc khi thắp ngọn lửa tế. Lời đọc khi con người đứng trước những ngưỡng cửa lớn của cuộc đời, từ khi ra đời cho đến khi ra đi.
Bộ thứ tư là Atharva Veda. Đây là bộ kinh gần nhất với cuộc sống đời thường, chứa những bài chú giải trừ bệnh, bùa hộ mệnh, lời cầu cho mùa màng tốt tươi, lời an ủi cho người đang sợ hãi trong đêm tối. Một người thầy thuốc cổ đại, một người mẹ bên giường con ốm, một người nông dân nhìn lên trời mưa, đều tìm đến Atharva Veda.
Mỗi bộ trong bốn bộ kinh ấy lại gồm bốn tầng. Samhita là phần cốt lõi, những bài thánh ca và câu thức. Brahmana là lớp giải thích, hướng dẫn cúng tế. Aranyaka là những tư duy sâu hơn, dành cho những người lui vào rừng suy ngẫm. Và cuối cùng là Upanishad, tầng triết học sâu nhất, nơi câu hỏi không còn là "thần muốn gì" mà là "ta là ai, và vũ trụ này là gì."
Nhưng điều kỳ diệu nhất của Kinh Veda không phải là nội dung của chúng.
Điều kỳ diệu nhất là cách chúng được lưu giữ.
Trong hàng nghìn năm, không có một trang giấy nào. Không có một chữ viết nào. Chỉ có giọng người thầy, và đôi tai của người trò.
Những người thầy Bà-la-môn đã nghĩ ra cách học thuộc lòng không thể sai được. Họ gọi những phương pháp này là ghana-patha, jata-patha, hàng chục kiểu học xen kẽ, học ngược, học kết hợp từng cặp âm tiết. Sao cho nếu bất kỳ âm tiết nào bị đọc sai, mọi cách kiểm tra kia đều sẽ phát hiện ra ngay.
Và quan trọng hơn cả nội dung là svara, hệ thống thanh điệu cho từng âm tiết, cao thấp trầm bổng được quy định chính xác từng chữ. Vì một âm tiết đọc sai thanh điệu có thể biến ý nghĩa hoàn toàn. Người học không chỉ thuộc lời, mà còn phải thuộc âm thanh chính xác của từng từ trong từng ngữ cảnh.
Cứ như vậy, từ thầy truyền sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, trải qua khoảng một trăm năm mươi đến hai trăm thế hệ con người.
Năm hai nghìn không trăm lẻ tám, UNESCO chính thức công nhận "Tụng đọc Kinh Veda" là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại. Lý do: truyền thống truyền miệng này đã bảo toàn nguyên vẹn một kho văn bản khổng lồ suốt hàng nghìn năm, với độ chính xác mà không có hệ thống lưu trữ nào khác trên thế giới đạt được.
Không máy tính. Không thư viện. Chỉ trí nhớ con người.
Và ở đây, cách chúng ta không xa, truyền thống ấy vẫn còn một nhánh đang sống.
Những thầy cả Chăm Bàlamôn ở Ninh Thuận và Bình Thuận, theo ghi nhận của Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch Việt Nam, vẫn đang gìn giữ dòng kinh có nguồn gốc Sanskrit ấy. Đời cha truyền đời con, trong từng gia đình thầy cả, những bài kinh được đọc đi đọc lại cho đến khi người trò có thể đọc không sai một âm nào. Như người giữ lửa hiểu rằng mình không thắp lên ngọn lửa này, mà chỉ có trách nhiệm không để nó tắt.
Tiếng tụng đọc của thầy cả trước lễ Katê, tiếng mà đứa bé hỏi bố "ông ấy đang hát gì vậy," chính là tiếng vọng của ba nghìn năm ấy.
Cả nhà ơi, không có công nghệ nào làm được điều những người thầy Bà-la-môn đã làm, truyền một văn bản khổng lồ qua hàng trăm thế hệ mà không mất đi một âm tiết nào. Bởi vì công nghệ đó không phải silicon hay điện. Công nghệ đó là tình thầy trò. Là trách nhiệm.
Không cần giấy. Không cần mực. Chỉ cần một người thầy, một người trò, và thời gian.