Chuyen.AIPlaylist
Ấn Độ

Upanishad Triết Học

0:000:00

Đứa bé kéo áo mẹ giữa buổi tối, hỏi một câu mà mọi đứa trẻ đều hỏi. "Mẹ ơi, tại sao?"

Người mẹ không trả lời ngay. Bà mỉm cười, kéo con ngồi xuống bên cạnh.

"Ba nghìn năm trước, có những người thầy thông thái ngồi trong rừng già ở Ấn Độ, và họ cũng hỏi đúng câu đó. Tại sao? Cái gì là thật? Con là ai?"

Cả nhà ơi, câu hỏi nhỏ của đứa bé đó chính là cách mà cả một dòng triết học đã ra đời.

Người Ấn Độ cổ xưa gọi dòng tư tưởng ấy là Upanishad. Cái tên này tự nó đã kể một câu chuyện.

Trong tiếng Sanskrit, ngôn ngữ cổ của người Ấn Độ, từ Upanishad ghép từ ba phần. Upa nghĩa là gần. Ni nghĩa là xuống. Shad nghĩa là ngồi.

Ghép lại, Upanishad có nghĩa là "ngồi xuống bên cạnh người thầy."

Không phải một lớp học có bảng đen và hàng ghế. Mà là một khoảng trống giữa rừng, dưới tán cây, có khi bên một dòng sông. Học trò đến, ngồi sát bên thầy, và lắng nghe.

Theo Encyclopaedia Britannica, đó là sự trao truyền tri thức thân mật, gần gũi, gần như một lời thì thầm, chứ không phải một bài giảng cho đám đông.

Nhiều bản còn gắn với một loại văn bản gọi là Aranyaka, nghĩa là văn bản của rừng, được học nơi rừng sâu xa làng mạc, trong tĩnh lặng.

Người mẹ nói tiếp, giọng nhẹ. "Con tưởng tượng xem. Không có điện thoại, không có sách in. Chỉ có người thầy, người học trò, và những câu hỏi lớn nhất mà con người từng dám hỏi."

Theo truyền thống, có cả thảy một trăm lẻ tám Upanishad. Trong số đó, các học giả xem mười hai đến mười bốn bản là chính yếu, là cốt lõi nhất.

Chúng được sáng tác trong một khoảng thời gian rất dài, ước chừng từ năm tám trăm trước Công nguyên đến năm hai trăm trước Công nguyên.

Và chúng là phần kết của một bộ kinh xưa hơn nữa, bộ kinh Veda. Vì là phần kết, người ta gọi cả dòng triết học này là Vedanta, nghĩa đen là "chỗ tận cùng của Veda."

"Vậy trong rừng đó người thầy dạy cái gì hả mẹ?" đứa bé hỏi.

Người mẹ lắc đầu nhẹ. "Điều lạ là, người thầy không dạy theo kiểu trả lời sẵn. Người thầy dạy bằng cách đặt câu hỏi."

Đó chính là điều làm cho Upanishad đặc biệt. Không phải một bộ giáo lý phải học thuộc. Mà là một cách hỏi.

Người thầy nổi tiếng nhất là Yajnavalkya, trong kinh Brihadaranyaka Upanishad. Học trò, các vị vua, và cả những nhà hiền triết khác tìm đến ngồi bên ông.

Họ hỏi những câu lớn nhất. Brahman là gì? Bản ngã là gì? Điều gì còn lại sau khi ta chết?

Và Yajnavalkya trả lời bằng một ẩn dụ, bằng một câu hỏi ngược lại, có khi bằng cả một khoảng im lặng dài.

Trong các bản Upanishad khác cũng vậy. Có bản dùng ẩn dụ muối hòa tan trong nước, nhưng chuyện đó đã kể trong một câu chuyện khác.

Có bản kể về một cậu bé tên Naciketa, dũng cảm gõ cửa nhà vị thần cái chết để hỏi điều xảy ra sau khi ta lìa đời. Đó lại là một câu chuyện riêng, cũng đáng để kể.

Điều quan trọng ở đây không phải là từng câu trả lời. Mà là chính những câu hỏi. Đó là những câu hỏi lớn nhất mà loài người từng đặt ra.

Đứa bé ngẫm nghĩ. "Mẹ ơi, vậy có ai trả lời được hết không?"

Người mẹ cười. "Có những câu trả lời được gói lại thành vài chữ ngắn. Người Ấn Độ gọi đó là những đại ngôn, những câu nói lớn."

Có câu nói "Tat Tvam Asi," nghĩa là Đó chính là con. Có câu "Aham Brahmasmi," nghĩa là Tôi là Brahman. Có câu "Prajnanam Brahma," nghĩa là Ý thức chính là Brahman.

"Nhưng con đừng cố hiểu hết ngay," người mẹ nói. "Những câu đó không phải để giải thích. Chúng giống như một ngón tay chỉ về phía mặt trăng, để con tự nhìn lên."

Cả nhà ơi, điều kỳ lạ là những câu hỏi trong rừng già ấy không ở yên trong rừng.

Hàng nghìn năm sau, chúng đi vòng quanh thế giới.

Có một triết gia người Đức tên Arthur Schopenhauer. Ông đọc Upanishad qua một bản dịch, và xúc động đến mức viết rằng đó là "thứ đọc bổ ích và nâng cao tâm hồn nhất có thể có trên đời."

Câu ấy nằm trong một tác phẩm của ông in năm một nghìn tám trăm năm mươi mốt. Ông còn nói thêm rằng Upanishad là niềm an ủi của đời ông, và sẽ là niềm an ủi lúc ông lìa đời.

Một học giả người Anh tên Max Müller đem Upanishad ra tiếng Anh, từ năm một nghìn tám trăm bảy mươi chín, để phương Tây lần đầu có thể đọc những cuộc đối thoại dưới tán cây ấy trong ngôn ngữ của họ.

Rồi vào ngày mười một tháng Chín năm một nghìn tám trăm chín mươi ba, một nhà tu hành Ấn Độ tên Swami Vivekananda bước lên bục tại Nghị hội Tôn giáo Thế giới ở thành phố Chicago.

Ông mở lời, và cả hội trường lặng đi rồi vỡ òa. Lần đầu tiên, triết học Vedanta của những khu rừng Ấn Độ vang lên giữa lòng phương Tây.

Theo nhiều tài liệu ghi lại, ngay cả nhà bác học Albert Einstein cũng từng tìm đến những trang Upanishad.

"Vậy ở mình thì sao hả mẹ?" đứa bé hỏi. "Có ai đọc mấy cuốn đó không?"

"Có chứ con." Người mẹ gật đầu. "Ở Việt Nam mình, Thư viện Hoa Sen lưu giữ nhiều tài liệu về Upanishad bằng tiếng Việt cho người muốn tìm hiểu."

Và tại Khoa Đông phương học, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, người ta vẫn dạy về triết học Ấn Độ, trong đó có dòng Vedanta.

Đứa bé dụi đầu vào vai mẹ, mắt đã lim dim. "Vậy câu hỏi của con cũng giống mấy người thầy trong rừng hả mẹ?"

Người mẹ vuốt tóc con, nhìn ra khoảng trời tối ngoài cửa sổ.

"Đúng vậy, con. Ba nghìn năm trước, một người thầy và một học trò ngồi với nhau trong rừng, và đặt câu hỏi Tôi là ai."

"Và con biết điều kỳ diệu là gì không? Câu hỏi đó, ngay đêm nay, vẫn còn đang được hỏi."

Câu chuyện gần đây