Bông hoa với ba điều ước
Phì phò, phì phò. Trong một gian lò rèn nhỏ ở buôn làng Tây Nguyên, hai ống bễ đang thở. Lửa trong lò bùng lên, đỏ rực, rồi hồng, rồi vàng chói. Một cậu bé đứng bên, hai tay kéo bễ đều đều, thổi cho lửa cháy thật to. Cậu tên là Rít.
Bên cạnh Rít, một người thợ rèn già giơ búa lên, nện xuống thanh sắt nóng. Keng. Keng. Keng. Mỗi tiếng búa, một chùm tia lửa lại bắn ra như một nắm sao nhỏ.
Đây là câu chuyện của người Ba Na ở Tây Nguyên, cả nhà nhé, một câu chuyện các cụ vẫn kể cho con cháu nghe bên bếp lửa.
Ngày xưa, Rít là một cậu bé mồ côi, không còn cha mẹ. Người thợ rèn trong buôn thương cậu, đón cậu về nuôi, coi cậu như con. Ông dạy Rít cách kéo bễ, cách giữ lửa, cách nhìn màu sắt mà biết lúc nào đem ra rèn. Rồi những thanh sắt đỏ, qua bàn tay hai cha con, biến thành con dao, cái cuốc, cái liềm.
Cả buôn làng ai cũng cần đồ của lò rèn. Người đi rẫy cần dao. Người làm ruộng cần cuốc, cần liềm. Nên ai cũng quý ông thợ rèn già, và ai cũng thương chú bé Rít chăm chỉ bên lò lửa.
Rồi năm tháng trôi qua. Người cha nuôi mỗi ngày một già. Lưng ông còng xuống, tay ông run run. Một hôm, ông đặt cây búa xuống, mỉm cười nhìn Rít thật hiền, rồi nhẹ nhàng ra đi mãi mãi, thanh thản như ngọn lửa trong lò cháy hết rồi lịm dần thành than ấm.
Từ hôm ấy, gian lò rèn lặng ngắt. Không còn tiếng búa keng keng. Lửa trong lò tắt ngấm. Rít buồn lắm, ngồi một mình bên đống than nguội, thấy lòng trống trải.
Đúng lúc ấy, một ông già lạ bước tới. Râu tóc ông bạc trắng, tay cầm một cành cây nở đầy hoa xinh. Ông nhìn Rít bằng ánh mắt hiền từ, rồi khẽ hỏi vì sao cậu buồn.
Rít kể hết. Ông già gật gù, rồi ngắt xuống ba bông hoa trên cành, đặt vào tay Rít.
Ông nói thong thả: đây là ba bông hoa ước. Mỗi bông cho con một điều ước. Con chỉ cần cầm một bông, tung nhẹ lên trời và nói to điều con muốn, thì điều ấy sẽ thành. Nhưng con nhớ nhé, chỉ có ba bông thôi, không hơn.
Nói xong, ông già mỉm cười rồi đi khuất sau rặng cây, để lại Rít với ba bông hoa trên tay.
Rít ngắm ba bông hoa, lòng rộn ràng. Cậu nghĩ mãi. Ước gì bây giờ đây? Rồi cậu nhớ tới nhà vua. Ai cũng bảo làm vua thì sung sướng nhất trên đời.
Thế là Rít cầm bông hoa thứ nhất, tung lên trời, và ước được làm vua.
Vụt một cái, Rít thấy mình ngồi trong cung điện. Người cậu khoác áo lụa vàng óng ánh, đầu đội mũ nặng trĩu. Người hầu đứng chật hai bên. Nhưng lạ thay, làm vua chẳng có gì để làm cả. Cậu cứ ngồi yên một chỗ, áo thì cứng, mũ thì nặng, chân tay không được động đậy. Ngồi được vài hôm, Rít thấy chán ơi là chán. Cậu nhớ tiếng búa, nhớ ánh lửa, nhớ đôi tay được làm việc.
Rít lắc đầu. Làm vua không vui bằng mình tưởng.
Cậu bèn cầm bông hoa thứ hai, tung lên trời, và ước được làm người thật giàu.
Vụt một cái, quanh Rít hiện ra bao nhiêu là của cải. Vàng bạc chất đầy nhà, thóc lúa đầy kho, trâu bò đầy sân. Rít giàu nhất vùng. Nhưng có nhiều của quá, cậu lại đâm ra lo. Lo kẻ trộm rình, lo mất mát, lo của cải hao đi. Ngày cậu canh, đêm cậu thức. Ăn không ngon, ngủ không yên. Được mấy hôm, Rít đã thấy mệt phờ cả người.
Rít lại lắc đầu. Giàu thật nhiều mà lo lắng suốt ngày thì cũng chẳng vui.
Chỉ còn một bông hoa cuối cùng trên tay. Lần này Rít ngước nhìn bầu trời cao, thấy những đám mây trắng bồng bềnh trôi, đẹp ơi là đẹp. Cậu nghĩ, hay là mình ước được bay giữa mây? Thế là Rít cầm bông hoa thứ ba, tung lên trời, và ước được bay lên cùng mây.
Vụt một cái, Rít nhẹ tênh bay lên. Cậu lượn giữa những đám mây hồng, mây tím, mây vàng, bồng bềnh như một chiếc lá. Lúc đầu thích thật. Nhưng bay mãi, bay mãi, trên ấy chỉ có gió với mây, chẳng có ai để trò chuyện, chẳng có việc gì để làm. Rít bắt đầu thấy buồn và nhớ nhà. Cậu nhớ buôn làng, nhớ bà con, nhớ gian lò rèn nhỏ của mình.
Và ngay lúc ấy, Rít chợt hiểu ra một điều. Ba điều ước lớn lao đều đã thử qua, mà điều cậu nhớ nhất, thương nhất, lại chính là cái lò rèn cũ. Là được nhóm lửa, được nện búa, được làm ra con dao cái cuốc cho bà con đi rẫy, đi ruộng.
Ba bông hoa đã dùng hết rồi. Nhưng Rít không cần thêm bông hoa nào nữa. Cậu chỉ muốn về nhà.
Rít trở lại buôn làng. Cậu quét sạch gian lò rèn, chất than, nhóm lại ngọn lửa đã tắt bấy lâu. Lửa lại bén, đỏ rực, rồi hồng, rồi vàng chói. Rít cầm búa lên, và tiếng keng keng quen thuộc lại vang khắp buôn.
Bà con nghe tiếng búa, mừng rỡ kéo tới. Người mang dao cùn nhờ mài, người đặt cậu rèn cái cuốc mới. Rít làm luôn tay, mồ hôi lấm tấm trên trán, mà miệng thì tươi cười. Nhìn ánh lửa hồng và những khuôn mặt bà con vui mừng, đến lúc này Rít mới thấy trong lòng ấm áp và vui sướng thật sự. Được nhóm lửa, được nện búa, được làm ra con dao cái cuốc cho mọi người, với cậu, còn quý hơn cả ngai vàng, hơn cả kho báu, hơn cả những đám mây đẹp nhất trên trời.
Người Ba Na ở Tây Nguyên vẫn kể chuyện chú bé Rít cho con cháu nghe. Và mỗi khi đi ngang một gian lò rèn, nghe tiếng bễ thở phì phò, nghe tiếng búa nện keng keng, người ta lại nhớ tới chú bé Rít. Nhớ cậu bé năm nào đã đi thật xa, thử đủ ba điều ước, rồi vui vẻ quay về bên ngọn lửa của mình.