Buôn Đôn
Bước qua cầu treo Buôn Đôn là bước qua một dòng sông và một cách nhìn về voi. Sông Sêrêpôk chảy bên dưới, tiếng ván cầu kêu nhẹ theo từng bước chân. Trên đầu, tán si già hơn ba trăm năm tuổi tỏa bóng xuống mặt nước. Đây là một trong những cảm giác khó quên nhất tại Buôn Đôn. Ở đây, cả nhà vừa đến một điểm du lịch, vừa bước vào câu chuyện dài của vùng đất Tây Nguyên.
Buôn Đôn thuộc xã Krông Na, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk. Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, nơi này cách thành phố Buôn Ma Thuột khoảng bốn mươi hai cây số về phía tây bắc. Nhiều tài liệu du lịch giải thích tên Bản Đôn hay Buôn Đôn nghĩa là làng đảo, vì xưa kia các khu dân cư gắn với những doi đất, cù lao và nhánh sông Sêrêpôk. Cái tên ấy gợi ra hình ảnh một vùng đất nổi giữa nước, nơi con người sống chung với dòng sông.
Cộng đồng ở Buôn Đôn không chỉ là người Êđê. Nơi đây có sự cộng cư của các cộng đồng Êđê, M'nông, J'rai và Lào. Chính sự pha trộn ấy làm cho Buôn Đôn trở thành một không gian văn hóa phong phú hơn nhiều, vượt xa hình ảnh một vùng đất voi đơn giản mà nhiều người nghĩ đến đầu tiên.
Hệ thống cầu treo Buôn Đôn dài hơn năm trăm mét, vắt qua sông dưới tán si già hơn ba trăm năm tuổi. Đây là trải nghiệm chính khi tới đây. Cả nhà chậm rãi đi qua cầu, nghe tiếng nước Sêrêpôk, nhìn xuống lòng sông và hai bờ rừng. Cầu khẽ lắc theo từng bước chân, như chính dòng sông đang thở dưới chân mình.
Câu chuyện về vua voi Khunjunop hay Y Thu K'nul là phần không thể thiếu khi đến Buôn Đôn. Ngay trong cộng đồng địa phương cũng có nhiều cách kể khác nhau về danh xưng này. Điều chắc chắn là Khunjunop phản ánh một thời kỳ mà Buôn Đôn gắn rất sâu với nghề voi. Đó là thời của các gru, các quản tượng và mạng lưới giao thương vùng biên. Đây là di sản ký ức của cộng đồng, được truyền lại qua bao đời bằng lời kể. Khi cả nhà đứng trước khu lăng mộ vua săn voi, hãy nghe những câu chuyện ấy như một dòng văn hóa địa phương đang chảy, chứ không phải như con số khô khan trong sử sách.
Về voi, có một điều quan trọng cần nói thẳng. Đắk Lắk đang chuyển dần sang mô hình du lịch voi thân thiện. Ở Buôn Đôn bây giờ, người ta cho voi ăn, ngắm voi, lắng nghe quản tượng kể chuyện từng con một. Năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, cả tỉnh chỉ còn ba mươi lăm con voi nhà, chủ yếu ở Lắk và Buôn Đôn. Mỗi con voi giờ đây là một báu vật sống của núi rừng.
Thay đổi này không phải là xóa bỏ truyền thống, mà là điều chỉnh cách thể hiện di sản. Người quản tượng vẫn ở đó, voi vẫn ở đó, mối quan hệ giữa con người Tây Nguyên và loài voi vẫn còn nguyên. Chỉ khác là khách không còn leo lên lưng voi nữa, và đó là một thay đổi tốt lành cho sức khỏe của cả đàn voi đang thưa dần. Đứng bên một con voi hiền lành, nghe quản tượng kể về tính nết của nó, cả nhà sẽ thấy gần gũi hơn nhiều so với khi ngồi trên lưng nó.
Ngoài cầu treo và voi, Buôn Đôn còn có không gian nhà sàn Lào, nhà cổ và khu buôn Trí gần đó. Cuối năm hai nghìn không trăm hai mươi tư, buôn Trí được công bố là điểm đến du lịch cộng đồng. Buôn nằm cách khu Cầu treo Buôn Đôn vài trăm mét, nép bên sông Sêrêpôk, với ba mươi bảy hộ dân gồm người Êđê, M'nông và Lào. Đây là nơi cả nhà có thể bước vào đời sống thực của cộng đồng địa phương, ngồi trong nhà sàn, nghe tiếng người và tiếng sông, chứ không chỉ ngắm từ xa.
Nếu còn thời gian trong ngày, cả nhà có thể ghé Vườn quốc gia Yok Đôn cũng nằm trong vùng Buôn Đôn. Đây là vườn quốc gia rộng hơn một trăm mười lăm nghìn héc ta, với hệ sinh thái rừng khộp đặc trưng và những chuyến đi bộ ngắm voi thân thiện. Ở đây, voi được sống theo nhịp tự nhiên của chúng, còn người thì lặng lẽ dõi theo từ một khoảng cách an toàn, giữa bạt ngàn cây khộp trải lá theo mùa.
Buôn Đôn là nơi mà điều đáng nhớ không nằm ở một hoạt động cụ thể nào. Cả nhà sẽ nhớ tiếng cầu treo khẽ lắc trên sông, nhớ câu chuyện về vua voi qua lời kể trầm ấm của quản tượng, nhớ ánh mắt hiền của những con voi già bên rặng si ba trăm năm tuổi. Rời khỏi nơi đây, trong tai vẫn còn tiếng nước Sêrêpôk chảy mãi, và lòng cả nhà chỉ muốn một ngày nào đó được trở lại, đứng giữa cầu, nghe dòng sông Tây Nguyên thở dưới chân mình.