Cao Tăng Huyền Trang
Một buổi tối, đứa con nhỏ xem phim xong, chạy tới khoe đầy hào hứng: con biết Đường Tăng rồi, thầy ấy có Tôn Ngộ Không bảo vệ, có Trư Bát Giới với Sa Tăng nữa! Cha mẹ mỉm cười, rồi nói khẽ một điều khiến đứa trẻ tròn mắt: con biết không, ngoài đời thật cũng từng có một Đường Tăng.
Cả nhà ơi, người Đường Tăng thật ấy tên là Huyền Trang. Và câu chuyện thật về ngài còn kỳ diệu hơn cả trong phim.
Theo các trang chính thống của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Huyền Trang sinh vào khoảng năm sáu trăm lẻ hai, ở thành Lạc Dương bên Trung Hoa. Từ nhỏ ngài đã thông minh, ham học. Lớn lên, ngài về kinh đô Trường An, đọc rất nhiều kinh sách và sớm nổi danh là một vị tăng uyên bác. Nhưng càng học, ngài càng thấy băn khoăn. Những bản kinh chữ Hán ngài có trong tay còn thiếu sót, có chỗ còn mâu thuẫn nhau. Ngài ước ao được tìm tới tận gốc, tận nơi Phật pháp khởi nguồn, là đất Ấn Độ xa xôi.
Nhưng có một điều khó. Thời ấy, triều Đường mới lập, vua ra lệnh cấm dân thường tự ý ra khỏi nước về phía tây. Huyền Trang xin phép vua Đường Thái Tông, nhưng nhà vua không đồng ý.
Và đây mới là chỗ khác hẳn với phim, cả nhà ạ. Trong truyện Tây Du Ký, Đường Tăng được vua long trọng tiễn đi, lại có ba đồ đệ thần thông hộ tống. Nhưng Huyền Trang ngoài đời thì ngược lại. Vào khoảng năm sáu trăm hai mươi chín, ngài lặng lẽ rời Trường An trong đêm, một mình, không có chỉ dụ của nhà vua, không có Tôn Ngộ Không, không có Bát Giới. Chỉ có một vị tăng trẻ, một tay nải, và con đường dài hun hút phía trước.
Phía trước ngài là sa mạc.
Trước mặt ngài là sa mạc Gobi và vùng Tắc-la-ma-can mênh mông cát. Đó là những nơi vô cùng gian nan. Ban ngày nắng cháy, ban đêm gió lạnh buốt, nhiều ngày dài không có một giọt nước. Có lúc cả vùng chỉ toàn cát và trời, không một bóng cây, không một mái nhà. Đêm xuống, sa mạc lặng như tờ, chỉ có ngàn vạn vì sao giăng kín bầu trời. Ngài lấy mặt trời ban ngày và những vì sao ban đêm làm la bàn. Một mình giữa biển cát, ngài vẫn không quay đầu lại.
Qua được sa mạc, ngài đi tiếp qua Trung Á, vượt những con đèo cao chót vót quanh năm tuyết phủ. Trên đường đi, có những vị vua, những đoàn thương nhân tốt bụng đã giúp đỡ ngài, cho ngài chỗ nghỉ, cho lương thực, chỉ cho ngài lối đi an toàn. Cứ thế, từng bước chân, ngài tiến dần về xứ Phật.
Rồi cuối cùng, ngài cũng tới được nơi mơ ước: Đại học Nalanda.
Nalanda khi ấy là trung tâm Phật học lớn nhất thế giới, nơi hàng nghìn nhà sư cùng học, cùng tranh luận về đạo lý. Huyền Trang ở lại đây học nhiều năm, dưới sự dạy dỗ của một vị thầy lớn tên là Giới Hiền. Ngài học tiếng Phạn, học triết lý nhà Phật, học say mê tới mức trở thành một trong ba người học trò giỏi nhất của cả ngôi trường lừng danh ấy.
Học xong, ngài chuẩn bị về nhà. Nhưng lần này ngài không về tay không.
Theo Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Huyền Trang mang theo sáu trăm năm mươi bảy bộ kinh, cùng một trăm năm mươi viên xá lợi và những pho tượng Phật quý. Cả một kho báu tri thức được chất lên lưng một đoàn ngựa, vượt lại chặng đường dài để trở về.
Năm sáu trăm bốn mươi lăm, sau tròn mười bảy năm trời, Huyền Trang về tới Trường An. Cả kinh thành nô nức ra đón. Người ta kể rằng dân chúng đứng chật kín các con phố, đông tới mức nghẽn cả lối đi. Và điều cảm động nhất: vua Đường Thái Tông, người năm xưa từng không cho ngài đi, nay đích thân đón ngài trở về và hết lời ngợi khen. Lệnh cấm ngày trước đã được tha thứ, bởi những gì ngài mang về quá đỗi lớn lao.
Từ đó cho tới cuối đời, Huyền Trang dành trọn thời gian để dịch kinh. Ngài cùng một nhóm các nhà sư miệt mài chuyển hàng trăm bộ kinh từ tiếng Phạn sang chữ Hán. Trong số ấy có một bản kinh ngắn mà rất sâu, gắn liền với tên ngài, đó là Bát Nhã Tâm Kinh. Bài kinh ấy có một câu mà tới nay nhiều người vẫn thuộc nằm lòng: Sắc tức thị không, không tức thị sắc. Một câu ngắn thôi, mà người ta có thể ngẫm cả đời không hết.
Ngài còn viết một cuốn sách quý tên là Đại Đường Tây Vực Ký, gồm mười hai quyển, ghi lại tường tận đất đai, con người, phong tục của những vùng ngài đã đi qua. Cuốn sách ấy giá trị tới mức ngày nay các nhà sử học và khảo cổ vẫn còn tìm đọc để hiểu về thế giới xưa.
Và cả nhà có biết không, mãi gần chín trăm năm sau ngày Huyền Trang trở về, một nhà văn tên Ngô Thừa Ân mới dựa vào hành trình có thật ấy để viết nên tiểu thuyết Tây Du Ký. Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới, Sa Tăng là những nhân vật do nhà văn tưởng tượng ra cho câu chuyện thêm ly kỳ. Nhưng cốt lõi, một vị sư đi thỉnh kinh qua muôn trùng gian khó, thì hoàn toàn có thật.
Thế nên cả nhà ạ, lần tới khi cả nhà vào một ngôi chùa Việt và nghe tiếng tụng Bát Nhã Tâm Kinh ngân lên, hãy nhớ rằng những lời kinh ấy đã đi một quãng đường rất xa để đến với chúng ta. Chúng đã vượt mười bảy năm ròng, băng qua sa mạc và những đỉnh núi tuyết, trên lưng một vị tăng trẻ đi bộ một mình. Đường Tăng thật không có phép thần thông, nhưng chính tấm lòng bền bỉ của ngài mới là điều kỳ diệu nhất.