Thiền Sư Huệ Năng
Trong gian chánh điện của một ngôi chùa, giữa bao bức tranh các vị tổ áo mũ trang nghiêm, có một bức tranh lạ. Trong tranh là một người đàn ông gầy, vai gánh một bó củi, chân đất, áo vải sờn. Một em bé đi theo bà ngẩng lên hỏi: bà ơi, sao trong chùa lại treo tranh một người đốn củi? Các vị thầy lớn ai cũng phải là người học rộng đọc nhiều mà. Bà cụ mỉm cười, xoa đầu cháu, rồi nói: cháu ngồi xuống đây, bà kể cho nghe.
Người tiều phu trong tranh ấy tên là Huệ Năng. Về sau, người ta gọi ngài là Lục Tổ, vị tổ đời thứ sáu của Thiền tông.
Theo các trang chính thống của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Huệ Năng sinh năm sáu trăm ba mươi tám, ở vùng Tân Châu thuộc đất Lĩnh Nam, nay nằm trong tỉnh Quảng Đông bên Trung Hoa. Nhà ngài rất nghèo. Cha mất sớm, chỉ còn hai mẹ con nương tựa nhau. Ngài không được học chữ. Hằng ngày, ngài vào rừng đốn củi, rồi gánh ra chợ bán lấy gạo nuôi mẹ.
Một hôm, ngài gánh củi đến giao cho một nhà nọ. Đứng ngoài cửa, ngài nghe trong nhà có tiếng người đang tụng kinh. Lời kinh ấy như chạm vào một điều gì rất sâu trong lòng ngài. Ngài hỏi thăm, mới biết đó là Kinh Kim Cương, và biết ở vùng Hoàng Mai có Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn đang dạy đạo. Lòng ngài bừng lên một ước muốn. Xin phép mẹ xong, ngài đi ròng rã hơn một tháng trời để tìm tới chỗ Ngũ Tổ.
Nhưng tới nơi, ngài không được lên giảng đường. Ngài là người nghèo, lại không biết chữ, nên Ngũ Tổ cho ngài xuống bếp giã gạo. Người ngài nhẹ, sức đạp chày không đủ, ngài bèn buộc thêm đá vào lưng cho nặng. Cứ thế, ngày qua ngày, ngài lặng lẽ giã gạo, không một lời than.
Rồi một ngày, Ngũ Tổ ra một đề lớn. Ngài bảo các học trò: ai hiểu Phật pháp sâu nhất, ta sẽ trao lại y bát, là chiếc áo và chiếc bát truyền từ đời tổ này sang đời tổ khác. Ai thấy được thì hãy làm một bài kệ trình lên.
Trong hơn bảy trăm người học trò, chỉ có thầy Thần Tú, vị đứng đầu chúng tăng, dám viết. Đêm ấy, thầy viết lên vách bốn câu. Cả nhà nghe nhé. Thân là cây Bồ Đề. Tâm như đài gương sáng. Luôn luôn siêng lau chùi. Chớ để bụi trần bám. Ý của thầy là, lòng người như tấm gương, mỗi ngày phải chăm lau cho sạch bụi, thì mới sáng. Mọi người đọc xong đều tấm tắc khen hay.
Bài kệ ấy không hề sai. Đó là con đường tu từng chút một, gọi là tiệm tu, cứ mỗi ngày gắng thêm một chút cho lòng mình trong sạch hơn.
Tin ấy bay xuống tận nhà bếp. Huệ Năng không đọc được chữ, ngài nhờ một người đọc bài kệ trên vách cho mình nghe. Nghe xong, ngài lặng đi một lúc, rồi nhờ người ấy viết hộ mình bốn câu khác, đặt ngay bên cạnh. Bồ Đề vốn không cây. Gương sáng cũng không đài. Xưa nay không một vật. Nào chỗ bám trần ai.
Cả nhà thử ngẫm mà xem. Thầy Thần Tú nói lòng người như tấm gương phải lau cho sạch bụi. Còn Huệ Năng thì nói, ngay từ đầu, đâu có cái gương nào, đâu có vật gì để cho bụi bám vào. Nghe lạ tai phải không cả nhà. Câu nói xưa nay không một vật ấy nghe thật khó. Nhưng đừng vội nghĩ rằng ngài bảo chẳng có gì cả, rằng mọi thứ đều là hư không. Ngài đang chỉ vào một điều sâu hơn thế. Cái tâm sáng trong của mỗi người vốn đã có sẵn từ đầu, không phải đi tìm ở đâu xa, cũng chẳng cần ai ban cho.
Ngũ Tổ ra xem, đọc bài kệ ấy. Ngài biết ngay người giã gạo dưới bếp đã thật sự hiểu. Nhưng ngài không nói ra. Ngài sợ người khác ganh ghét, vì một anh tiều phu nghèo lại được chọn thay cho vị thầy đứng đầu.
Đêm đó, Ngũ Tổ lặng lẽ xuống bếp. Ngài hỏi Huệ Năng một câu vu vơ về chuyện giã gạo, rồi đưa gậy gõ nhẹ vào cối ba lần, xong quay lưng đi, không nói thêm gì. Huệ Năng hiểu ngầm cái hiệu ấy. Đến canh ba, lúc cả chùa đã ngủ say, ngài lặng lẽ tìm tới phòng thầy. Trong ánh đèn khuya, Ngũ Tổ giảng lại Kinh Kim Cương cho ngài nghe, rồi trao cho ngài chiếc áo và chiếc bát, chính thức truyền ngôi tổ. Xong, thầy dặn ngài hãy đi ngay về phương nam, ẩn mình một thời gian cho yên.
Cả nhà nhớ giúp bà một điều. Cuộc thi kệ và buổi trao y bát lúc nửa đêm này được ghi trong Pháp Bảo Đàn Kinh, là kinh sách của nhà Thiền, chứ không phải sử sách thường. Người ta gìn giữ câu chuyện ấy vì nó đẹp và vì nó dạy một điều lớn.
Từ đó, Huệ Năng trở thành Lục Tổ. Về sau ngài ra giảng đạo ở vùng Quảng Đông, và lời ngài dạy được học trò ghi lại thành Pháp Bảo Đàn Kinh. Cháu biết không, người xưa quý cuốn này đến mức gọi nó là kinh, một điều hiếm có, vì đây là lời của một vị thầy người phương Đông chứ không phải từ Ấn Độ truyền sang. Điều ngài để lại cho đời sau thật giản dị mà sâu xa. Ai cũng có sẵn trong mình một tấm lòng sáng. Người học rộng có nó, mà anh tiều phu không biết chữ cũng có nó.
Ngài viên tịch năm bảy trăm mười ba. Nhưng dòng Thiền ngài khơi lên thì cứ chảy mãi. Các thiền phái về sau, kể cả mạch Thiền của nước Việt mình, đều nối về dòng của ngài.
Bà cụ kể xong, em bé nhìn lại bức tranh anh tiều phu gánh củi, lần này bằng một ánh mắt khác. Cả nhà ạ, mỗi khi mình đi qua một ngôi chùa và bắt gặp một bức tranh như thế, hãy nhớ tới người đốn củi năm xưa. Người không biết một con chữ, mà lại nhắc cho cả ngàn năm sau một điều thật trong trẻo: cái quý nhất, mình đã mang sẵn trong lòng, chỉ chờ một ngày lặng lại để nhận ra nó.