Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Tổ Sư Minh Đăng Quang

0:000:00

Một buổi sáng ở chợ quê miền Tây, có một em nhỏ níu tay bà, mắt nhìn theo một vị thầy. Vị thầy mặc áo vàng, đi chân trần, bước thật chậm giữa hàng quán. Trên tay thầy không cầm gì cả, chỉ ôm một cái bát tròn. Ai cho gì, thầy lặng lẽ nhận, rồi cúi đầu cảm ơn. Em nhỏ ngước lên hỏi: bà ơi, sao thầy không đi chùa mà lại đi ra đường vậy? Bà mỉm cười, xoa đầu em. Để bà kể cho con nghe về người đầu tiên đi như thế, trên đất phương Nam này.

Câu chuyện bắt đầu ở Vĩnh Long, xứ sở của sông nước.

Năm một nghìn chín trăm hai mươi ba, tại làng Phú Hậu, quận Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long, có một cậu bé chào đời, tên là Nguyễn Thành Đạt. Đây là vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đất của những con kênh, những chiếc xuồng ba lá và những phiên chợ nổi họp ngay trên mặt nước. Lớn lên giữa tiếng mái chèo khua sóng, trong lòng cậu bé sớm nảy lên một câu hỏi lớn: con người sống để làm gì, và làm sao cho hết khổ?

Để đi tìm lời đáp, chàng trai trẻ tìm đường sang đất Cao Miên. Ở đó, cậu lui tới những ngôi chùa Khmer, học Kinh điển bằng tiếng Pāli và tìm hiểu truyền thống Phật giáo Nam Tông. Theo trang phatgiao.org.vn, cậu vừa làm việc kiếm sống, vừa âm thầm học đạo. Rồi cậu trở về, học thêm cả truyền thống Bắc Tông của người Việt. Trong lòng người thanh niên ấy dần hình thành một mơ ước thật đặc biệt.

Mùa xuân năm một nghìn chín trăm bốn mươi bốn, khi mới hai mươi mốt tuổi, ước mơ ấy bừng sáng. Cậu muốn có một lối tu của riêng người Việt, gom được cái hay của cả hai dòng Phật giáo lớn. Một bên là hạnh khất thực mộc mạc của Nam Tông, ôm bát đi xin ăn như Đức Phật ngày xưa. Một bên là tấm lòng từ bi rộng lớn của Bắc Tông, thương khắp muôn loài. Từ đó, ngài lấy pháp hiệu là Minh Đăng Quang. Nghĩa là ngọn đèn sáng.

Lối tu ấy gọi là Khất Sĩ. Cả nhà biết không, hai chữ Khất Sĩ có nghĩa là người xin ăn để tu hành. Nhà sư Khất Sĩ mặc một tấm y vàng, không có chùa cố định để ở. Mỗi sớm mai, ngài ôm chiếc bình bát, đi chân trần từ nơi này sang nơi khác, ghé qua từng xóm làng. Ai có lòng thì sớt cho chút cơm, chút rau. Nhà sư nhận đủ ăn trong ngày, rồi lại đi. Trước ngài, ở miền Nam ít ai thấy cảnh ấy. Vậy mà chính hình ảnh giản dị đó đã chạm vào lòng người dân quê.

Bởi vì khi nhà sư bước ra đường, đạo và đời không còn cách xa nhau nữa. Người cho cơm và người nhận cơm cùng gieo một hạt lành. Người dân Nam Bộ thương cái nết tu chân chất ấy, rồi tin theo ngày một đông. Từ Vĩnh Long, lối tu Khất Sĩ lan dần khắp miền Tây, qua Sa Đéc, Cần Thơ, Mỹ Tho và biết bao bến sông khác.

Những lời ngài dạy được ghi lại thành một bộ sách quý, gọi là bộ Chơn Lý, nghĩa là Chân Lý. Theo trang giacngo.vn, bộ Chơn Lý gồm sáu mươi chín bài pháp, viết bằng chữ Quốc ngữ để ai cũng đọc được. Trong đó, ngài gói lại tinh hoa của cả Nam Tông và Bắc Tông, bằng lời lẽ thật gần gũi. Bộ sách ấy đến nay vẫn là nền tảng của cả dòng tu.

Rồi đến năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, khi dòng tu đang lớn mạnh, một điều buồn xảy đến. Trên đường từ Sa Đéc đi Cần Thơ, Tổ Sư đột ngột vắng mặt, và không ai hay được tin tức về ngài từ đó trở đi. Đây là điều khiến hàng vạn tín đồ xúc động và nhớ thương mãi mãi. Người ta vẫn lặng lẽ đợi, năm này qua năm khác, như đợi một người thân đi xa chưa về.

Nhưng hạt giống ngài gieo thì không hề mất. Ngọn đèn ngài thắp vẫn cháy. Hàng vạn đệ tử nối nhau giữ gìn lối tu của thầy, dựng lên hàng trăm ngôi tịnh xá. Ngày nay, Hệ phái Khất Sĩ là một trong những hệ phái được công nhận trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam, với hơn năm trăm tịnh xá, phần lớn ở vùng Nam Bộ. Tấm y vàng và chiếc bình bát vẫn còn đó, đúng như điều Tổ Sư từng mong.

Thế nên cả nhà ơi, hình ảnh ngày xưa vẫn chưa hề cũ. Sáng sớm nay, đâu đó nơi một khu chợ miền Tây, lại có một vị thầy áo vàng lặng lẽ đi qua, bình bát trên tay. Một vệt vàng nhẹ nhàng trôi giữa những hàng quán lao xao. Và biết đâu, lại có một em nhỏ níu tay bà, ngước nhìn theo, rồi khẽ hỏi một câu thật trong trẻo, đúng như Tổ Sư đã hằng mơ ước thuở nào.

Câu chuyện gần đây