Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Truyền thuyết Bà Chúa Liễu Hạnh

0:000:00

Tiếng đàn tranh rơi từng giọt thanh trong như nước, vang ra từ phía điện thờ Phủ Giầy.

Buổi chiều tà, khói nhang lặng lặng bay lên từ những nếp mái cổ, quyện vào mùi trầm ngọt nhẹ.

Người ta đến đây không chỉ để lễ. Họ đến vì nhớ một câu chuyện mà người Việt mình kể từ đời này qua đời khác, câu chuyện về một tiên nữ đã yêu thương trần gian đến mức không nỡ rời đi.

Đây là chuyện xưa kể lại, cả nhà nhé. Không phải sự kiện có thể đào lên mà xem. Nhưng người ta đã truyền nhau câu chuyện này qua nhiều trăm năm, vì nó chứa đựng điều gì đó rất thật về lòng người.

Theo truyền thuyết, trên thiên đình có một cung nữ xinh đẹp và tài giỏi tên là Giáng Tiên. Nàng làm việc gần Ngọc Hoàng, tiếng đàn tiếng hát của nàng vang khắp chín tầng trời.

Giáng Tiên không thiếu thứ gì trên cõi tiên. Chỉ có một điều nàng chưa biết, đó là vui buồn của kiếp người.

Rồi có một buổi yến tiệc thiên đình. Chuyện xưa kể rằng Giáng Tiên lỡ tay đánh vỡ một chén ngọc quý. Chiếc chén vỡ tan trên nền điện, tiếng vỡ giòn và ngắn.

Nhưng hệ quả của nó thì dài.

Ngọc Hoàng nghiêm giọng, phạt nàng đày xuống trần gian sống kiếp người, để biết thế nào là ưu phiền, là yêu thương, là mất mát.

Giáng Tiên đầu thai xuống đất, lớn lên trong một gia đình bình thường ở vùng Vân Cát, Nam Định. Nàng mang hình hài con người, sống như người, học cách cúi đầu dưới mưa và ngẩng mặt nhìn nắng.

Nàng lấy chồng tên Đào Lang, sinh con.

Và chính trong những năm tháng bình thường ấy, Giáng Tiên mới thật sự hiểu điều mà trên thiên đình không ai dạy được cho nàng.

Một bữa cơm chung, một tiếng cười con trẻ, một bàn tay chồng nắm lấy tay vợ buổi chiều tối. Tất cả những điều nhỏ bé đó đều chứa đựng cả một trời ấm áp.

Thế nhưng thời hạn ở trần gian đến hồi kết thúc chưa kịp để nàng tận hưởng trọn vẹn. Thiên đình gọi nàng về.

Truyền thuyết kể rằng Giáng Tiên phải bỏ lại người chồng, bỏ lại những đứa con còn nhỏ. Lòng nàng đau như cắt. Trở về cõi tiên với đầy đủ vinh quang, nhưng trong lòng nàng còn một góc trống không thứ gì trên thiên đình có thể lấp đầy được.

Nàng nhớ Đào Lang. Nhớ từng bữa cơm, từng giấc ngủ, từng buổi sớm bên nhau.

Giáng Tiên xin Ngọc Hoàng cho phép trở lại. Ngọc Hoàng cảm thương, nàng được xuống trần lần thứ hai. Rồi lần thứ ba.

Ba kiếp người.

Ba lần nghe tiếng con thơ gọi mẹ và được trả lời, rồi không còn được trả lời nữa. Ba lần yêu thương, ba lần mất mát, ba lần phải chia xa.

Theo truyền thuyết được Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam ghi nhận, sau ba kiếp người ấy, Ngọc Hoàng cảm thương trước tấm lòng của Giáng Tiên. Ngài không ép nàng chọn giữa thiên đình và trần gian nữa.

Ngài phong nàng là Liễu Hạnh Công Chúa, hay Thánh Mẫu Đệ Tam. Vị thánh cai quản Nhân phủ, cõi người, trong hệ thống bốn cõi của tín ngưỡng dân gian Việt.

Và quan trọng hơn cả, Ngài cho phép nàng tự do đi lại giữa trời và đất, không còn bị ràng buộc bởi ranh giới nào.

Đó là vì Ngọc Hoàng hiểu rằng Giáng Tiên đã không vi phạm gì đáng tội.

Nàng chỉ yêu thương. Và yêu thương là thứ mà ngay cả thiên đình cũng không thể, và không nên, ngăn cản.

Từ đó, Thánh Mẫu Liễu Hạnh trở thành người bảo hộ của người Việt.

Theo báo Nhân Dân và Cục Di sản Văn hóa, bà được tôn là một trong Tứ Bất Tử của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Bốn vị thần bất tử mà người Việt thờ phụng qua ngàn năm: Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử, và Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Trong bộ tứ ấy, bà là nhân vật nữ duy nhất.

Bà đứng bên cạnh những thần núi, thần nước, và anh hùng trẻ nhỏ, không phải vì bà có sức mạnh núi cao hay phép thuật sông sâu. Mà vì lòng của bà, tấm lòng của người đàn bà đã ba lần chọn yêu thương, là thứ linh thiêng không kém bất cứ điều gì.

Liễu Hạnh hiển linh mạnh nhất tại hai nơi.

Nơi thứ nhất là Phủ Giầy ở xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, quê hương của nàng trong truyền thuyết.

Theo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Nam Định, nơi đây lưu giữ cả một quần thể đền phủ cổ kính được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia.

Nơi thứ hai là Phủ Tây Hồ ở Hà Nội. Nhưng theo truyền thuyết thì chính vùng Vân Cát, Nam Định mới là đất của nàng, nơi nàng đã sống và yêu thương trong những kiếp người.

Xung quanh bà, qua nhiều thế kỷ, người Việt dần hình thành một tín ngưỡng phong phú và sâu sắc, gọi là tín ngưỡng thờ Mẫu hay Đạo Mẫu.

Ngày một tháng Mười Hai năm hai nghìn không trăm mười sáu, UNESCO chính thức ghi danh Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của Nhân loại.

Đó là lần đầu tiên thế giới ngước nhìn về phía những người đàn bà Việt đứng thắp nhang mỗi sớm, và gật đầu công nhận điều họ đã gìn giữ qua bao thế hệ.

Trong tín ngưỡng ấy, nghi lễ hầu đồng là cách người ta kết nối với Mẫu, với sợi dây linh thiêng nối đất và trời mà Liễu Hạnh đã tự thân đi qua nhiều lần trong cuộc đời truyền thuyết của mình.

Truyền thuyết về Liễu Hạnh được sách cổ Vân Cát thần nữ truyện ghi chép và được Lê Hữu Trác nhắc đến trong Thượng Kinh ký sự từ thế kỷ mười tám. Đó không chỉ là chuyện về một vị thần.

Đó là câu chuyện về lòng người: về một ai đó đã có đủ tất cả trên cõi tiên, rồi đánh đổi cả sự bất tử để được sống, được yêu, được khóc, được cười như một con người bình thường.

Và khi đã sống đủ, đã yêu đủ, đã hiểu đủ, bà không hóa thành thứ gì xa xôi. Bà ở lại bên cạnh người Việt, trong từng nén nhang, trong từng tiếng đàn tranh buổi sớm, trong ánh đèn vàng thắp suốt đêm trên những nếp mái Phủ Giầy.

Cả nhà ơi, lần sau nếu có dịp về Nam Định và đứng trước cổng Phủ Giầy vào buổi chiều, khi khói nhang đang lên và tiếng đàn tranh vừa cất, hãy nhớ câu chuyện này.

Nhớ rằng phía sau những cột gỗ cổ kính và những tấm rèm thêu là hành trình của một người đã yêu thương trần gian đến mức ba lần xin trở lại.

Ngọn đèn sáng trong điện thờ không chỉ là đèn. Đó là dấu hiệu của một tấm lòng vẫn còn đó, vẫn ở lại, giữa đất và trời.

Câu chuyện gần đây