Lý Thời Trân và cuốn sách thuốc hai mươi bảy năm
Hãy giữ trong đầu hai bức tranh, rồi thử đặt chúng cạnh nhau.
Bức thứ nhất là một con đường mòn vắt ngang sườn núi bên Trung Hoa, vào đời nhà Minh. Một người đàn ông đứng tuổi, áo vải bạc màu, dừng lại trước bác tiều phu vừa đặt bó củi xuống nghỉ. Ông không hỏi đường. Ông với tay ngắt một nhánh lá bên vệ cỏ, giơ lên, rồi hỏi rất thật thà: chỗ bà con đây gọi cái này là gì, nó ưa mọc ở sườn nào, lá non với lá già có khác nhau không. Bác tiều phu vừa lau mồ hôi vừa trả lời. Người đàn ông rút giấy bút ra, ghi lại từng chữ.
Bức thứ hai là một cái giá gỗ trong xưởng in ở Kim Lăng, nay gọi là Nam Kinh. Trên giá là bộ sách vừa in xong, mực còn thơm, dày năm mươi hai quyển xếp chồng lên nhau. Bìa đề bốn chữ, Bản thảo cương mục.
Khoảng cách giữa hai bức tranh ấy chính là câu chuyện hôm nay. Người đàn ông trên con đường mòn tên là Lý Thời Trân. Và đến hôm bộ sách kia được xếp lên giá, ông đã mất ba năm rồi.
Ông sinh năm một nghìn năm trăm mười tám, ở đất Kỳ Châu thuộc vùng Hồ Bắc. Nhà ông ba đời làm thuốc, cha ông là ông Lý Ngôn Văn, vừa làm thuốc vừa hay chữ. Thời ấy, con đường sáng nhất cho một cậu bé thông minh là đi thi làm quan. Cha ông mong thế. Cậu con trai cũng gắng. Nhưng cậu vốn hay đau yếu, và ba lần vào trường thi là ba lần trở về tay không. Sau lần thứ ba, ông thôi hẳn, xin cha cho theo nghề thuốc của nhà.
Nghề ấy dựa vào những bộ sách chép tay truyền lại từ rất xa xưa, xa nhất là bộ Thần Nông bản thảo kinh. Càng đọc, Lý Thời Trân càng bứt rứt. Sách không khớp với sách. Cùng một thứ cây, quyển này gọi một tên, quyển kia gọi tên khác, chép đi chép lại mấy trăm năm đến tam sao thất bản.
Thế là ông định làm một việc rất lớn. Không phải chép lại sách cũ cho gọn hơn, mà đi xem tận nơi rồi mới viết.
Và ông đi thật. Đi bộ, đi thuyền, trèo núi, lội suối, hết vùng này sang vùng khác. Trong tay nải chỉ có giấy, bút, và một sự kiên nhẫn khó tin. Nhưng điều đáng nhớ nhất là ông tìm gặp ai. Không phải các vị quan trong triều, mà là những người quanh năm sống với đất. Bác nông dân ngoài ruộng. Bác tiều phu trên núi. Người đánh cá dưới bến. Người chuyên vào rừng sâu tìm cây.
Ông hỏi họ tên gọi ở địa phương, hỏi mùa nào cây ra hoa, mùa nào trút lá. Rồi ông chép lại lời họ, cẩn thận đúng như khi chép lời sách cổ.
Chỗ ấy mới là chỗ đẹp nhất. Lý Thời Trân là người có chữ, còn phần đông những người ông hỏi thì không. Vậy mà ông tin rằng người mỗi sáng vác dao lên núi thì biết về cái cây kia nhiều hơn một trang giấy đã ố vàng.
Song song với những chuyến đi, ông đọc hơn tám trăm cuốn sách và soát lại hơn bốn mươi bộ sách thuốc đời trước.
Rồi ông ngồi xuống viết. Viết xong, đọc lại, thấy cách sắp xếp chưa ổn, ông bỏ hết bố cục cũ và làm lại từ đầu. Rồi thêm một lần nữa. Ba lần soạn lại trọn bộ, hai mươi bảy năm của một đời người.
Hai mươi bảy năm dài đến mức nào? Một đứa trẻ chào đời đúng hôm ông đặt bút viết dòng đầu tiên, thì đến lúc ông chấm dấu chấm cuối cùng, đứa trẻ ấy đã kịp lớn lên, đi làm, lấy vợ lấy chồng và có con.
Bản thảo đầu tiên xong năm một nghìn năm trăm bảy mươi tám. Nhưng ông vẫn chưa buông, cứ sửa, cứ chép thêm, cho tới những năm cuối đời. Bộ sách hoàn chỉnh dày năm mươi hai quyển, khoảng hai triệu chữ, với một nghìn tám trăm chín mươi hai mục và một nghìn một trăm lẻ chín bức vẽ. Mỗi mục là một thứ ông tìm hiểu rồi xếp cho một chỗ đứng: cây cỏ, đất đá, sản vật của rừng và của sông.
Viết xong một bộ sách và in được nó ra là hai chuyện khác hẳn. Bộ sách nằm trong nhà, chờ. Ông chờ cùng nó. Lý Thời Trân mất năm một nghìn năm trăm chín mươi ba, khi chưa một trang nào được in.
Ba năm sau, con cháu ông đưa bằng được bản thảo tới xưởng in Kim Lăng. Năm một nghìn năm trăm chín mươi sáu, bộ sách ra đời. Bức tranh thứ hai thành sự thật, chỉ tiếc rằng người xứng đáng đứng trước nó nhất lại không còn.
Từ xưởng in đó, bộ sách đi rất xa, sang các nước láng giềng rồi dịch ra nhiều thứ tiếng. Năm hai nghìn mười một, nó được ghi vào Danh mục Ký ức Thế giới của UNESCO, danh mục những tài liệu cả thế giới coi là của chung.
Nếu nhà mình từng bước vào một tiệm thuốc bắc, chắc còn nhớ cái mùi ở đó, và cả bức tường toàn ngăn kéo gỗ bé xíu dán tên viết tay. Bức tường ấy là họ hàng gần của những bộ sách như Bản thảo cương mục. Cùng là một cách sắp xếp thế giới, sao cho tìm ra được thứ mình cần.
Và người mình không hề đứng ngoài nhìn. Nước mình có những người của chính mình, làm đúng cái việc ấy, ngang hàng.
Từ thế kỷ mười bốn, đời nhà Trần, đã có vị thiền sư Tuệ Tĩnh, tên thật là Nguyễn Bá Tĩnh, quê ở Hải Dương. Ông thi đỗ nhưng không ra làm quan, mà đi tu rồi làm thuốc. Câu nói gắn với tên ông, nhắc lại suốt mấy trăm năm nay, vỏn vẹn năm chữ. Nam dược trị Nam nhân. Thuốc của đất Nam dùng cho người đất Nam. Ông soạn bộ Nam dược thần hiệu, ghi lại chính những gì mọc ở bờ rào, bờ ruộng nước mình.
Gần bốn trăm năm sau Tuệ Tĩnh là Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác, sinh năm một nghìn bảy trăm hai mươi bốn, mất năm một nghìn bảy trăm chín mươi mốt. Ông cũng bỏ đường công danh, về quê mẹ ở Hương Sơn, Hà Tĩnh, vừa làm thuốc vừa viết. Bộ sách cả đời ông tên là Hải Thượng y tông tâm lĩnh, hai mươi tám tập, sáu mươi sáu quyển.
Và đây là chi tiết khiến người ta lặng đi. Bộ sách ấy cũng không kịp in lúc ông còn sống. Mãi tới năm một nghìn tám trăm tám mươi lăm, gần một trăm năm sau ngày ông mất, những tấm ván khắc chữ mới hoàn thành ở một ngôi chùa đất Bắc Ninh, nhờ một nhà sư đứng ra quyên góp. Những tấm mộc bản ấy hôm nay là Bảo vật Quốc gia, nằm trong bảo tàng tỉnh Bắc Ninh. Năm hai nghìn hai mươi ba, UNESCO ra nghị quyết vinh danh ông.
Hai người, hai xứ, sinh cách nhau chừng hai trăm năm, mà chung một dáng ngồi. Một ngọn đèn. Một chồng giấy. Một người viết mãi chưa xong, rồi đi trước cuốn sách của mình.
Giờ thì cả nhà đặt hai bức tranh cạnh nhau lần cuối. Con đường mòn trên sườn núi, người đàn ông áo bạc đang giơ một nhánh lá lên hỏi bác tiều phu còn đang lau mồ hôi. Và cái giá gỗ trong xưởng in, bộ sách mới nằm đó, chờ một người không bao giờ tới nữa.
Hai bức cách nhau ba năm và trọn một đời. Nhưng nhìn thật kỹ thì chúng chỉ là một bức. Bởi từng cái tên trong bộ sách dày kia đều đã từng là một câu hỏi rất khẽ, hỏi một người không biết chữ, ở một khúc đường không tên, vào một buổi chiều nào đó rất lâu rồi.