Cầu đá An Tế, nhịp cầu bắc qua mười bốn thế kỷ
Nước lũ đã dâng lên rồi rút xuống dưới một vòm đá bao nhiêu lần, không ai đếm nổi.
Mặt sông đóng băng rồi tan, đóng rồi lại tan. Trên lưng cầu, xe bò chở lúa lăn qua, gánh hàng đi qua, chân trần của lũ trẻ chạy qua. Rừng hai bên bờ mọc lên, bị đốn đi, rồi mọc lại từ đầu. Những mái nhà trong làng dựng lên, cũ đi, dỡ xuống, dựng lại. Ngay cả hàng lan can bằng đá chạy dọc hai bên thành cầu cũng không trụ nổi với thời gian. Cứ chừng ba trăm đến năm trăm năm, người ta lại phải thay một hàng lan can mới.
Chỉ có một thứ chưa từng phải làm lại. Cái vòm.
Cái vòm đá ấy đã bắc ngang dòng sông được mười bốn thế kỷ.
Người ta gọi nó là cầu An Tế, cái tên có nghĩa là đưa người qua sông được yên ổn. Dân quanh vùng thì quen gọi theo tên đất, cầu Triệu Châu. Cầu nằm ở miền bắc Trung Hoa, làm xong vào khoảng năm sáu trăm lẻ năm, dưới thời nhà Tùy. Người vẽ ra nó là một người thợ đá tên Lý Xuân.
Muốn hiểu Lý Xuân đã làm gì, phải biết thời ấy người ta xây cầu vòm ra sao.
Hồi đó, hễ nói tới vòm đá là ai cũng nghĩ ngay tới một nửa vòng tròn. Nửa vòng tròn rất khỏe. Những phiến đá xếp lên nhau tự chèn lấy nhau, không cần vữa cũng đứng vững hàng trăm năm. Nhưng nó có một cái tật. Muốn bắc qua một dòng sông rộng, cái nửa vòng tròn ấy buộc phải vồng lên thật cao, cao đúng bằng nửa bề rộng con sông. Cây cầu vì thế dốc như một quả đồi. Xe bò kéo lúa lên tới đỉnh cầu thì cả người lẫn bò đều thở dốc.
Lý Xuân không làm nửa vòng tròn.
Ông cho vòm cầu chỉ cong thoai thoải, như một sợi dây căng nhẹ vắt ngang mặt nước. Nhịp chính rộng khoảng ba mươi bảy mét, mà lưng cầu gần như phẳng, đi qua không phải leo dốc. Cả cây cầu dài hơn năm mươi mét.
Vòm thoai thoải thì dễ đi, nhưng nó đẩy sức nặng ra hai bên bờ mạnh hơn nhiều. Cầu càng nặng thì hai đầu bờ càng phải gánh. Và đây là chỗ Lý Xuân làm một việc mà nghe qua thì cứ tưởng là ông đang phá hỏng chính công trình của mình.
Ông đục thủng cây cầu của chính mình.
Ở hai vai vòm, chỗ vòm lớn hạ xuống gặp bờ, ông khoét bốn cái lỗ, mỗi bên hai cái. Mỗi cái lỗ lại là một vòm đá nhỏ xây tử tế, có đường cong đàng hoàng. Nhìn từ xa, cây cầu giống một vòm lớn đang cõng bốn vòm con trên vai.
Bốn cái lỗ ấy làm hai việc cùng một lúc.
Việc thứ nhất là bớt nặng. Chỗ đá bị lấy đi ấy nặng hơn năm trăm tấn, tức là hơn năm trăm nghìn ki lô gam đá không còn phải đè xuống hai bờ sông nữa, chừng một phần năm sức nặng của cả cây cầu. Cây cầu nhẹ hẳn đi mà vẫn khỏe y như cũ.
Việc thứ hai mới là chỗ người thợ đá nhìn xa. Mùa lũ, nước sông dâng lên tới tận lưng cầu. Với một cây cầu đặc, khối nước khổng lồ ấy không có đường nào khác ngoài việc đập thẳng vào thành cầu rồi ở lại đó mà đẩy. Với cây cầu có bốn cái lỗ, nước tìm thấy lối đi. Nó chui qua bốn vòm con rồi chảy tiếp. Cây cầu không cãi nhau với dòng lũ. Nó nhường đường.
Nhưng ý tưởng đẹp nhất của Lý Xuân lại nằm ở chỗ chẳng ai nhìn thấy.
Cái vòm chính không phải một khối đá liền. Nó ghép từ hai mươi tám phiến đá vôi mỏng, phiến nào cũng cong, dựng cạnh nhau như hai mươi tám cái xương sườn. Nếu chỉ xếp sát vào nhau thôi thì mưa gió mấy trăm năm sẽ xô cho lệch hết. Cho nên Lý Xuân khóa chúng lại bằng những cái mộng bằng sắt, hình giống cái đuôi con chim én, đóng ngang qua khe giữa hai phiến đá.
Những cái mộng ấy giữ đá lại với nhau, nhưng chỉ giữ vừa đủ chặt. Đủ chặt để không phiến nào tuột ra. Và đủ lỏng để cả cái vòm còn cựa mình được một chút.
Chỗ này đáng dừng lại một nhịp. Đất dưới chân một cây cầu không bao giờ đứng yên hẳn. Nó nở ra, co lại, lún xuống một chút rồi trồi lên một chút, năm này qua năm khác, âm thầm suốt hàng thế kỷ. Một cây cầu cứng đơ, gắn chết cứng vào nền đất, khi đất nhúc nhích thì chỉ có nứt. Một cây cầu biết nhúc nhích theo thì không nứt. Nó chỉ khẽ đổi dáng đi một chút, rồi đứng tiếp.
Đó mới là lý do thật sự khiến cây cầu còn ở đó tới hôm nay. Không phải vì nó cứng nhất. Mà vì nó mềm đúng chỗ.
Đất vùng ấy đã rung lên nhiều lần trong mười bốn thế kỷ. Sông đã đổ về không biết bao nhiêu mùa lũ. Cây cầu vẫn bắc ngang đúng chỗ cũ.
Nói cho thật công bằng thì cây cầu không đứng đó suốt ngần ấy năm mà không ai chạm tay vào. Người đời sau đã sửa nó nhiều lần, thay lan can, thay những phiến đá mòn quá. Đến giữa thế kỷ hai mươi, cầu được tu bổ một trận lớn. Và hôm nay, cây cầu không còn cõng xe cộ nữa. Nó chỉ mở cho người đi bộ, cho những bàn chân, đúng như những bàn chân đầu tiên từng bước lên nó.
Năm một nghìn chín trăm chín mươi mốt, Hội Kỹ sư Xây dựng Hoa Kỳ ghi tên cầu An Tế vào danh sách những công trình lịch sử của nghề xây dựng trên thế giới. Kiểu cầu đục lỗ trên vai vòm như thế, ở châu Âu phải hơn một nghìn một trăm năm sau mới có người dựng lên lần đầu tiên.
Chuyện của một cây cầu bao giờ cũng là chuyện của những người sống bên một dòng nước. Ở đâu có sông, ở đó người ta phải tự nghĩ ra câu trả lời của riêng mình, và mỗi vùng đất lại trả lời một kiểu.
Việt Nam mình cũng giữ được vài câu trả lời rất đẹp, mà chắc cả nhà đã đi qua ít nhất một lần rồi. Ở Hội An có Chùa Cầu, tên chữ là Lai Viễn Kiều, một cây cầu có mái che mà ngay giữa lưng cầu lại đặt hẳn một ngôi chùa nhỏ, nên bước qua sông cũng là bước qua một nơi thờ tự. Ở Huế có cầu ngói Thanh Toàn, gỗ lợp ngói kín trên đầu, làm theo lối thượng gia hạ kiều, nghĩa là trên là nhà, dưới là cầu, để ai đi đồng về gặp mưa cũng có chỗ ngồi lại. Cùng một bài toán bắc qua một dòng nước, mà nơi thì trả lời bằng bốn cái lỗ trên vai một vòm đá, nơi thì trả lời bằng một mái ngói và một chỗ ngồi cho người lỡ đường.
Mười bốn thế kỷ là một con số khó hình dung. Nhưng nó sẽ vừa vặn thành người trở lại, nếu một ngày nào đó cả nhà đứng được trên lưng cây cầu ấy.
Dưới chân là những phiến đá đã mòn lõm xuống vì chân người. Bên tay là hàng lan can còn mới, mới hơn cây cầu rất nhiều lần. Và nếu cúi xuống nhìn qua một trong bốn cái lỗ trên vai vòm, sẽ thấy nước vẫn đang lặng lẽ đi qua đó, đúng như một người thợ đá đã tính sẵn đường cho nó, từ mười bốn thế kỷ trước.