Ngọa Long, khu rừng trúc của gấu trúc lớn
Rắc.
Một tiếng khô và gọn, vọng ra từ trong sương.
Rồi lại rắc. Rồi rắc nữa.
Chung quanh là rừng trúc ướt sũng sau mưa. Lá trúc rũ xuống, đầu lá đọng nước, thỉnh thoảng một giọt rơi vào lớp lá mục. Sương dày đến mức đứng cách nhau mươi bước là không còn thấy nhau. Không có tiếng chim. Không có tiếng gió. Chỉ có tiếng rắc kia, đều đặn, chậm rãi, như thể có ai đó đang kiên nhẫn bẻ từng đoạn thân trúc.
Và tiếng ấy không dứt.
Một phút trôi qua, vẫn rắc. Mười phút, vẫn rắc. Một tiếng đồng hồ sau, sương đã loãng đi, nắng lọt xuống được vài vệt, mà trong bụi trúc phía trước vẫn vọng ra đúng cái tiếng đó. Không nhanh hơn. Không chậm hơn. Không nghỉ.
Rồi lá trúc rẽ ra.
Một con gấu trúc lớn đang ngồi bệt dưới gốc, hai chân sau xoạc ra thoải mái như đứa trẻ ngồi chơi giữa sân. Trong hai bàn tay trước của nó là một thân trúc còn xanh. Nó đưa lên miệng, nghiến ngang một đoạn, nhả lớp vỏ cứng ra, rồi ăn phần ruột mềm bên trong. Xong đoạn ấy thì xoay thân trúc lại, nghiến tiếp đoạn sau.
Thì ra tiếng rắc là như vậy. Chỉ là một con vật đang ăn.
Lý do tiếng ấy không dứt nằm trong một phép tính khá lạ.
Mỗi ngày, một con gấu trúc lớn ăn từ ba mươi hai đến bốn mươi lăm ki lô gam trúc. Nặng hơn cả một đứa trẻ vào lớp một. Và nó dành từ mười đến mười sáu tiếng mỗi ngày chỉ để đi tìm trúc rồi ăn trúc, nghĩa là gần hết cả ngày và thêm một phần của đêm.
Vì sao phải nhiều đến thế? Vì trúc là thứ thức ăn rất nghèo. Và vì bên trong con vật ấy có một điều trái ngược đến mức khó tin: bộ ruột của nó giống bộ ruột của một loài ăn thịt hơn là của một loài ăn cây. Phần lớn những gì nó nhai vào rồi lại ra ngoài gần như nguyên vẹn. Muốn đủ sống, nó chỉ còn một cách, là ăn thật nhiều và ăn không nghỉ.
Trúc chiếm hơn chín mươi tám phần trăm bữa ăn của loài này. Nó biết ăn hơn bốn mươi loài trúc, mỗi loài mọc ở một tầng núi riêng, nên nó cứ theo trúc mà lên cao rồi xuống thấp theo mùa. Mùa xuân nó chọn măng, thứ non nhất và ngọt nhất. Mùa hè và mùa thu nó ăn lá. Mùa đông, khi trúc gần như không lớn nữa, nó ăn thân và lá già.
Còn một chi tiết nữa, nằm ngay chỗ bàn tay.
Gấu trúc giữ được thân trúc không phải nhờ ngón tay cái, vì nó không có ngón tay cái như người. Chỗ ấy của nó là một cục xương cổ tay đã dài ra và to lên, bên ngoài bọc một lớp thịt đệm mềm. Khi con gấu khép tay lại, cục xương ấy ăn khớp với các ngón kia, vừa đủ để kẹp chặt một thân trúc trơn. Một ngón tay thứ sáu, làm bằng xương cổ tay. Nhờ nó mà một con vật to lớn ngồi ăn được gọn gàng như người ngồi tước mía.
Bây giờ thì lùi ra xa bụi trúc ấy.
Vạt rừng này nằm ở phía tây tỉnh Tứ Xuyên, trên hai dãy núi mang tên Cùng Lai và Giáp Kim. Cả vùng rừng trúc rộng chín trăm hai mươi bốn nghìn năm trăm héc ta, gồm bảy khu bảo tồn thiên nhiên và chín công viên phong cảnh nối liền nhau, mà khu ở giữa mang tên Ngọa Long. Hơn ba mươi phần trăm số gấu trúc hoang dã của cả thế giới đang sống trong vùng rừng ấy. Năm hai nghìn lẻ sáu, vùng này được ghi vào danh sách di sản thiên nhiên của thế giới.
Đây là vạt sinh cảnh liền mạch lớn nhất còn lại của loài gấu trúc lớn, một loài sót lại từ những cánh rừng nhiệt đới cổ xưa của kỷ Đệ Tam. Người ta đếm được trong đó từ năm nghìn đến sáu nghìn loài cây cỏ, thuộc hàng giàu thực vật nhất trong các vùng ôn đới. Gấu trúc không ở một mình: cùng vạt rừng còn có gấu đỏ lông màu hạt dẻ, báo tuyết trên sườn cao nhất, báo gấm ở tầng rừng thấp, và hơn ba trăm loài chim.
Và đây là điều đáng nói nhất.
Muốn giữ con gấu, người ta không thể chỉ giữ con gấu. Người ta phải giữ cả rừng trúc.
Một con vật ăn nhiều như thế thì cần một vùng trúc rất rộng, và cần những vạt trúc nối liền nhau chứ không phải từng đám rời rạc. Rừng bị chia thành các mảnh nhỏ cách xa nhau thì con gấu đi tìm ăn sẽ hết đường. Cho nên bảy khu bảo tồn và chín công viên kia không lập ra để trông một con vật sau tấm kính, mà để giữ cho những vạt trúc còn dính vào nhau.
Việc ấy có kết quả. Lần điều tra gần đây đếm được khoảng một nghìn tám trăm sáu mươi bốn con gấu trúc lớn sống trong thiên nhiên. Nghe thì ít, nhưng so với mấy chục năm trước đó là con số đã đi lên, và nó đi lên vì rừng được giữ lại rồi trồng thêm. Năm hai nghìn mười sáu, trên thang phân loại các loài của thế giới, gấu trúc lớn được chuyển từ mức nguy cấp xuống mức sắp nguy cấp.
Sắp nguy cấp, chứ không phải đã an toàn. Loài này vẫn nằm trong danh sách cần bảo vệ. Người giữ rừng ở Ngọa Long vẫn đi tuần, vẫn đếm, vẫn trồng lại rừng ở những chỗ rừng thưa. Điều đổi khác chỉ là một điều nhỏ mà quý: con số thôi không đi xuống nữa.
Vẻ khó tin của loài này không chỉ nằm ở lượng trúc nó ăn. Một nửa nằm ở lúc bắt đầu.
Một con gấu trúc sơ sinh nhỏ đến mức nằm gọn trong lòng bàn tay người, chỉ bằng một thỏi bơ. Nó hồng hồng, chưa có lông, mắt còn nhắm. Đặt bên mẹ, con vật bé ấy chỉ bằng chừng một phần chín trăm cỡ của mẹ. Phải sáu đến tám tuần sau nó mới mở mắt lần đầu, và phải tới ba tháng mới tự đi lại được.
Từ một thỏi bơ như thế, nó lớn dần thành con gấu đen trắng mà đứa trẻ nào trên thế giới cũng nhận ra từ xa, một con đực trưởng thành nặng được tới một trăm mười ba ki lô gam. Và gần như suốt cả quãng đường lớn lên đó, nó chỉ ăn có một thứ.
Chỗ này thì cả nhà mình có một mối quen thuộc bất ngờ.
Cái tên gấu trúc mang trong nó một chữ người Việt nói hằng ngày. Trúc. Đúng cây trúc trong tre trúc, cùng họ với lũy tre đầu làng, với bụi trúc gầy bên bể nước, với cái cần câu và cái đòn gánh. Trúc là chữ người Việt và người Trung Hoa cùng dùng từ rất lâu, và ở cả hai bên nó đều chỉ họ cây thân đốt rỗng ấy. Trong tranh, trong gỗ chạm, trên hàng thêu, trúc còn là một trong bộ tứ quý tùng cúc trúc mai, để nói về một dáng đứng thẳng và mảnh, gió lay thì cong mà không gãy.
Cùng một họ cây. Ở làng Việt, nó là hàng rào, là bức tranh treo tường ngày Tết. Trên núi Tứ Xuyên, nó là cả bữa ăn và cả lý do một con vật còn tồn tại.
Cho nên nếu một ngày cả nhà đứng trong vạt rừng trúc ướt sương ở Ngọa Long, và nghe trong bụi trúc phía trước có tiếng rắc, rồi rắc nữa, đều đặn, không nghỉ, thì đừng vội bước tới.
Cứ đứng yên mà nghe.
Cái tiếng khô khan chẳng có gì đặc biệt ấy, nghe kỹ ra lại là tiếng dễ hiểu nhất trong rừng: một con vật đang có đủ cái ăn.
Còn nghe được tiếng rắc, nghĩa là rừng trúc vẫn còn.